0904 54 3434

[IELTS SPEAKING] Food Topic – Bài thi mẫu band 7 Chủ đề ăn uống

Now.vn tiếp sức học tập cho Học viên Excel English!
June 1, 2018
Vừa học IELTS – vừa cập nhật tin tức với 05 webstite này
June 11, 2018

[IELTS SPEAKING] Food Topic – Bài thi mẫu band 7 Chủ đề ăn uống

Để chuẩn bị tốt cho kì thi IELTS, đặc biệt là phần Speaking, Excel English xin giới thiệu đến bạn đề thi mẫu chủ đề  Ăn uống (Food Topic) cũng như những từ vựng quan trọng.

Food là chủ đề quen thuộc và thường gặp trong đề thi, có vẻ khá dễ dàng so với các chủ đề khác. Thế nhưng trả lời sao để đạt được band 7 và gây ấn tượng với Examiner, thì bạn cần phải trang bị thêm cho mình những từ vựng ‘nhỉnh’ hơn cấp độ cơ bản, kết hợp với sự sắp xếp cấu trúc câu trả lời rõ ràng – rành mạnh.

Dưới đây là bài thi mẫu Speaking chủ đề Food, các bạn cùng tham khảo nhé!

PART 1:

Câu hỏi:

What kinds of meals do you like?

When do you usually eat dinner?

Are there any fruits or vegetables you don’t like? Why?

And what is your favorite cuisine?

Trả lời:

What kinds of meals do you like?

Oh, I adore different meat plates.. My mouth is watering whenever I see roast beef, grilled chicken or pork chops. However, I don’t like to cook.. That’s why I often eat ready meals (bữa ăn sẵn) and take-aways (đồ ăn mang đi)

When do you usually eat dinner?

I usually have main meal (ăn chính) at about 4 p.m.. I’m starving hungry (rất đói) by then and sometimes overeat myself (ăn quá nhiều)

Are there any fruits or vegetables you don’t like? Why?

Yes, there are.. I’m not a fussy eater, but I really hate onions and seafood (hải sản).. I try to avoid meals that might contain these products

And what is your favorite cuisine?

Well, I love French cuisine for its versatility and flavorful ingredients (nguyên liệu thơm ngon)…. French cuisine has a variety of dishes, starting from their famous onion soup and ending with cheese fondue… Also, it rarely uses artificial ingredients (nguyên liệu nhân tạo) or flavors.

PART 2: 

Now, have a look at the card and prepare a monologue

Describe a place you like to eat at. You should say:

Where is it

What kind of food it serves

Why do like its food

And how often do you eat there

Trả lời:

I would like to talk about a nice little restaurant in a walking distance of (gần) my apartment called “La Pasta”… It is situated on the ancient street in the old city centre… This restaurant serves various meals of Italian cuisine that I enjoy… For example, they serve extremely delicious pasta, pizza and tomato soup… I particularly love their pasta… It is very versatile food, and can be made in many ways… I general, I love Italian food because it is all about fresh, flavorful ingredients (nguyên liệu thơm ngon)… That’s why I eat in that restaurant every now and then with my family and friends… Although it’s not cheap, its quality justifies the bill (đáng đồng tiền)…

PART 3:

How can we make people eat healthier food?

The best approach for this problem is to strike a balance (thỏa hiệp) between junk food and healthy food… You can eat unhealthy ever so rarely, if you manage to eat nutritious products (thực phẩm giàu dinh dưỡng) the majority of the time… I eat junk food (đồ ăn vặt) myself, by I try not to abuse my health…

Do you think people enjoy what they eat on a regular?

I don’t really know, but I’m leaning towards a negative answer… People are often lazy when chosing their meals… They try to catch a snack (ăn nhanh thứ gì đó) to restrain their hunger (kiềm chế cơn đói)… But it is neither healthy nor enjoyable…

Do you think that cooking is a pleasure a burden for most people?

I can’t speak for everybody, but I think that cooking is more of a chore than a pleasure (như là một thói quen hơn là niềm vui)… But it really depends on a person… Some people might love cooking… If it is their passion or a beloved job (công việc yêu thích), then it’s good for them… But I’m not among those people… Personally, I prefer dining out (ăn ngoài tiệm)

TỪ VỰNG

Words Meaning Examples
Dine in Ăn tôí ở nhà We’re dining in tonight.
Dine out Ăn tối ngoài hàng We’re dining out tonight.
Fussy eater Người kén ăn My husband is a fussy eater, and he’s never pleased with my cooking.
Home-cooked food Đồ ăn nấu tại nhà (thường ám chỉ đồ ăn healthy) Preparing home-cooked food is a good way to make a balanced meal
In a walking distance of Gần đâu đó I usually dine at a restaurant that’s in a walking distance of my home.
Italian cuisine Ẩm thực Ý I adore pasta, pizza and Italian cuisine in general.
More of a chore than a pleasure Điều gì đó bạn không thực sự sẵn lòng làm (Làm như một thói quen hơn là yêu thích) I think that cooking is more of a chore than a pleasure
Mouth-watering Chảy nước miếng (Ý nói thèm ăn khi thấy hoặc ngửi món gì đó hấp dẫn) My mouth is watering every time I think about my grandmother’s apple pie.
Nutritious products Thực phẩm nhiều dinh dưỡng A nutritious breakfast is a great way to start the day, as it gives your body the nutrients and you get enough energy.
Processed food Thực phẩm được chế biến sẵn Try to avoid processed foods like flavored nuts and cereal bars
Quality justifies the bill Đáng đồng tiền I first thought those strawberries were too expensive, but when I tasted them I understood that their quality justified the bill.
Quick snack Bữa ăn nhanh, bữa ăn vặt Eating quick snack instead of main meal can be harmful for stomach.
Ready meal Bữa ăn sẵn (Khi mua về chỉ cần làm nóng lại) I had no desire to cook, so I bought a ready meal in a nearby supermarket.
Restrain one’s hunger Kiềm chế cơn đói John couldn’t restrain his hunger anymore and went to the nearest fast-food restaurant.
Slap-up meal Bữa ăn được nấu nhanh I feel like making a slap-up meal tonight. 
Starving hungry Rất đói I woke up starving hungry yesterday and ate the whole roast chicken.
Take-away Đồ ăn mang đi I’m going to ring the Japanese restaurant and order a takeaway.
The main meal Bữa ăn chính trong ngày
To be dying of hunger Rất đói I haven’t eaten all day. I’m dying of hunger!
To be full up No .– Would you like more chips?
– No, thank you, I’m already full-up!
To be ravenous Đói cồn cào After working all day, I had a ravenous appetite.
To bolt something down Nuốt chửng thứ gì đó (Ăn thứ gì rất nhiều và nhanh) Don’t bolt your food down like that, it’s very rude!
To catch a snack Ăn nhanh một chút gì đó
To eat a balanced diet Ăn đúng cách và đúng giờ
To eat like a horse Ăn rất nhiều She’s so thin, yet she eats like a horse.
To follow a recipe Tuân theo công thức nấu năn Although she had never cooked a jugged hare before, she followed a recipe and made a fantastic meal.
To foot the bill Thanh toán hóa đơn You paid for dinner last time. Let me foot the bill for lunch today.
To grab a bite to eat Ăn nhanh một chút gì đó I won’t eat the whole cake, just let me grab a bite to eat.
To have a sweet tooth Có sở thích ăn đồ ngọt To enjoy eating sweet food
To overeat one self Ăn quá nhiều, ăn không kiểm soát If you overeat, you’re bound to get fat.
To play with your food Đặt đồ ăn trên đĩa mà không ăn
To spoil your appetite Làm điều gì đó khiến bạn thèm ăn Stop talking about the snails, you’re spoiling my appetite!
To tuck into Ăn ngon lành, ăn tham lam After not eating the whole day, he tucked into the ham like a savage.
To wine and dine (someone) Đãi hậu The company wined and dined us, hoping to convince us we should accept the job.
To work up and appetite Làm điều gì đó khiến cơ thể đói He must have worked up an appetite in the gym

 

Nguồn: IELTS-up

Dịch và biên tập: Excel English

Xem thêm:

  1. IELTS Writing – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Kiến trúc – Topic Architecture and Buildings
  2. IELTS Writing – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Nghệ thuật – Topic Art
  3. IELTS Writing – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Tội phạm – Topic Crime
  4. IELTS Writing – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Giáo dục – Topic Education
  5. IELTS Speaking – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Thời tiết – Topic Weather
  6. IELTS Speaking – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Gia đình – Topic Family
  7. IELTS Speaking – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Môi trường – Topic Environment
  8. IELTS Speaking – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Tính cách – Topic Personality
  9. IELTS Speaking – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Ăn uống – Topic Food

  • Học IELTS trả góp với lãi suất 0%
    Học IELTS trả góp với lãi suất 0%

Mô hình học IELTS Buffet IELTS Listening
Tips & mẹo học IELTS IELTS Speaking
Kho tài liệu tiếng Anh IELTS Reading
Chia sẻ của các Cao thủ IELTS 7.0+ IELTS Writing

Theo dõi Youtube channel của Excel English

Facebook Comments