0904 54 3434

[IELTS Writing Task 2] -Thành ngữ và từ vựng chủ đề kiến trúc – Topic Architecture and Buildings

06 mẹo để học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả
06 mẹo để học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày hiệu quả
May 4, 2018
Bí kíp chinh phục IELTS Listening 9.0 từ cô học trò nhỏ 12 Tin
Bí kíp chinh phục 9.0 IELTS Listening từ cô học trò nhỏ 12 Tin
May 7, 2018

[IELTS Writing Task 2] -Thành ngữ và từ vựng chủ đề kiến trúc – Topic Architecture and Buildings

[IELTS Writing Task 2] -Thành ngữ và từ vựng chủ đề kiến trúc - Topic Architecture and Buildings

Topic Architecture and Buildings gần đây rất được bài thi IELTS “ưu tiên”, và đã xuất hiện với tần suất dày đặc, đặc biệt là trong IELTS Writing Part 2. Vì vậy, để giúp các bạn chuẩn bị tốt cho kì thi IELTS, Excel English xin giới thiệu đến bạn đề thi mẫu, hướng dẫn cách làm bài topic Architecture and Buildings, cũng như những từ vựng thuộc chủ đề này.

Câu hỏi Writing Part 2

When designing a building, the most important factor is the intended use of the building rather than its outward appearance.

To what extent do you agree or disagree?

Khi thiết kế một tòa nhà, yếu tố quan trọng nhất là mục đích sử dụng của tòa nhà, chứ không phải vẻ bề ngoài của nó.

Bạn có đồng ý với ý kiến này không?

Hướng dẫn cách làm bài

Mở bài: Giới thiệu vấn đề; Đưa ra ý kiến của bản thân: Một tòa nhà nên được xây dựng hướng tới mục đích sử dụng của nó, nhưng tính thẩm mỹ cũng rất quan trọng.

Thân bài:

  • Nêu những lí do vì sao mục đích sử dụng của tòa nhà là một yếu tố quan trọng. (đưa ra ví dụ)
  • Nêu tầm quan trọng của tính thẩm mỹ trong đời sống hiện nay. Lí do vì sao?

Kết bài: Khẳng định tầm quan trọng ngang bằng của cả hai yếu tố này.

Sample answer

Vocabulary Topic Architecture and Buildings

Words Pronunciation Meaning
reinforced concrete (n) /,ri:in’fɔ:st/ /’kɔnkri:t/ Bê tông kiên cố
brick (n) /brik/ Gạch
steel and glass (n) /sti:l/ /glɑ:s/ Thép và kính
timber (n) /ˈtɪmbər/ Gỗ
prefabricated building (n) /,pri:’fæbrikeitid/ /’bildiŋ/ Tòa nhà được xây sẵn
sky scraper (n) /skaɪ/ /´skreipə/ Tòa nhà chọc trời
bungalow (n) /´bʌηgəlou/ Nhà một tầng
apartment building (n) /ə´pa:tmənt/ /’bildiŋ/ Tòa chung cư, căn hộ
Medieval (n) /¸medi´i:vəl/ Kiến trúc Trung cổ
Gothic (n) /´gɔθik/ Kiến trúc gôtic (vòm có đầu nhọn)
Renaissance (n) /ri’neisəns/ Kiến trúc thời kì Phục hưng
Post-Modern (n) /poʊst//’mɔdən/ Kiến trúc hậu hiện đại
monstrosity (n) /mɔn´strɔsiti/ Vật thể kì quái, xấu xí
eyesore (n) /´ai¸sɔ:/ Vật chướng mắt
energy efficient (adj) /ˈɛnərdʒi//i’fiʃənt/ Hiệu suất cao
environmentally friendly (adj) /ɪn.vaɪ.rənˌmen.təl.i ˈfrend.li/ Thân thiện với môi trường

Với bài viết này, Excel English hy vọng rằng các bạn sẽ sớm “chinh phục” thành công kì thi IELTS. Chúc các bạn ôn tập và chuẩn bị cho kì thi thật tốt!

Xem thêm:

  1. IELTS Writing – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Kiến trúc – Topic Architecture and Buildings
  2. IELTS Writing – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Nghệ thuật – Topic Art
  3. IELTS Writing – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Tội phạm – Topic Crime
  4. IELTS Writing – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Giáo dục – Topic Education
  5. IELTS Speaking – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Thời tiết – Topic Weather
  6. IELTS Speaking – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Gia đình – Topic Family
  7. IELTS Speaking – Thành ngữ và từ vựng chủ đề Môi trường – Topic Environment

  • Học IELTS trả góp với lãi suất 0%
    Học IELTS trả góp với lãi suất 0%

Mô hình học IELTS Buffet IELTS Listening
Tips & mẹo học IELTS IELTS Speaking
Kho tài liệu IELTS Reading
Chia sẻ của các Cao thủ IELTS 7.0+ IELTS Writing

Theo dõi Youtube channel của Excel English

 

Facebook Comments