0904 54 3434

03 từ bạn không-nên sử dụng nếu muốn tăng band điểm Writing

Cách học IELTS Speaking một cách hiệu quả
Cách học IELTS Speaking hiệu quả qua 06 bước
September 5, 2017
Tốc độ đọc IELTS Reading
Cải thiện tốc độ đọc IELTS Reading
September 27, 2017

03 từ bạn không-nên sử dụng nếu muốn tăng band điểm Writing

Bài học này sẽ giúp cải thiện mọi khía cạnh sử dụng ngôn ngữ của bạn, khiến bạn trở nên chuyên nghiệp hơn, đặc biệt là ở phần Writing và Từ Vựng.  Ngoài ra nó cũng hỗ trợ phần Speaking, Listening và kỹ thuật Story Telling.

Vậy 03 từ cần lưu khi sử dụng ý để tăng band điểm Writing đó là gì?

  1. Very

Từ đầu tiên bạn không nên và tuyệt đối không nên sử dụng trong bài Writing, bài luận hay bài kiểm tra chính là từ “Very”. Tại sao ư? Bởi trái lại với nhiều người vẫn nghĩ, từ “Very”  có cường độ nhấn mạnh rất yếu. Và thậm chí đôi khi nó trở nên vô dụng và nhàm chán trong câu.

Tất cả những gì chúng ta cần làm là tìm từ thay thế “Very”, hạn chế sử dụng nó. Dưới đây là một số cách “biến hóa” cho bạn tham khảo và ghi nhớ, khiến khả năng ngoại ngữ của bạn ‘có vẻ’ thành thạo như người bản xứ.

Trước tiên, hãy so sánh 02 câu dưới đây nhé!

The audience were very scared by the very loud noise

Và,

The audience were petrified by the deafening noise

(Petrified = extremely frightened

Deafening = very loud)

Rõ ràng là cách thứ 02 nghe sẽ đỡ nhàm chán và không bị lặp từ đúng không nào? Chưa kể, cường độ biểu đạt của cách thứ 02 cũng mạnh hơn cách đầu tiên.

Bảng thay thế một số tính từ phổ biến

Very risky

Perilous – /ˈperələs/

Ex: ‘A perilous journey’

Very bad Atrocious – /əˈtrəʊʃəs/
Ex: ‘Isn’t the weather atrocious?’
Very poor Destitute – /ˈdestɪtjuːt/
Ex: ‘The war left her completely destitute.’
Very tired Exhausted – /ɪɡˈzɔːstɪd/
Ex:The exhausted climbers were rescued by helicopter’
Very hungry Ravenous – /ˈrævənəs/
Ex: ‘What’s for lunch? I’m absolutely ravenous.’
Very clean Spotless – /ˈspɒtləs/
Ex: ‘I want this place spotless.’
  1. Said

Đây là một từ khá nhàm chán, bị sử dụng lặp đi lặp lại bởi người học Tiếng Anh. Nó sẽ khiến câu chuyện bạn kể thiếu hấp dẫn và gây “buồn ngủ” cho người đối diện.

Ví dụ rất đơn giản như sau: “I’m leaving you forever”, she said. “Nooooo”, he said

Và,“I’m leaving you forever”,  she announced. “Nooooooo”, he cried!

Chưa nói đến giọng điệu, chỉ cần thay từ said thôi, câu chuyện cũng đã trở nên dễ hình dung và kịch tính hơn nhiều phần.

Một số nhóm từ bạn có thể sử dụng:

  1. Nhóm giận dữ: Bellowed, Snapped, Cautioned
  2. Nhóm an ủi, trấn an: Consoled, Comforted, Soothed
  3. Nhóm vui vẻ, phấn khích: Babbled, Gushed, Exclaimed
  4. Nhóm sợ hãi: Stammered, Gasped, Screamed
  5. Nhóm tuyên bố, khẳng định: Declared, insisted, commanded
  6. Nhóm hạnh phúc: Sighed, Gushed, Laughed
  7. Nhóm buồn chán: Sobbed, Moaned, Lamented
  8. Nhóm tranh cãi, xung đột: Sneered, Scolded, Glowered
  9. Nhóm trêu đùa, giải trí: Teased, Chortled, Guffawed
  10. Nhóm kể chuyện: Recounted, Recalled, Resumed

Nhưng sẽ hấp dẫn hơn nữa nếu bạn thêm trạng từ biểu đạt cảm xúc, ví dụ:
She announced powerfully

He cried pathetically

  • Powerfully: in a way that shows power or force; in a way that is very effective
  • Pathetically: in a way that makes you feel pity or sadness
  1. Thing

Đây là một từ cho thấy sự “khá lười biếng” ở người sử dụng. Chúng ta dùng nó ở khắp nơi để thay thế cho những thứ chúng ta định nói đến, tương tự như Stuff. Có vẻ Thing và Stuff khá thuận tiện khi sử dụng nếu bạn không nhớ tên của món đồ mình định nói đến, nhưng đừng biến nó thành thói quen nhé!

Ví dụ:

I looked at all of the things. I felt sad.

Vậy things ở đây có nghĩa gì thì không ai biết cả, ngoại trừ người nói, dẫn đến gây ức chế cho người đối diện. Thế nên hãy nói rằng:

I looked at all of my mother’s childhood teddies and possesions. I felt sad.

Tóm lại, hãy hạn chế sử dụng 03 từ trên càng nhiều càng tốt bằng việc cải thiện vốn từ của mình. Nó không chỉ khiến bạn nghe chuyên nghiệp hơn, mà còn khiến hình ảnh của bạn thú vị hơn trong mắt người khác.

Chúc các bạn thành công!

Nguồn tham khảo: English by Lucy và Oxford English Dictionary

  • Học IELTS trả góp với lãi suất 0%
    Học IELTS trả góp với lãi suất 0%

Mô hình học IELTS Buffet IELTS Listening
Tips & mẹo học IELTS IELTS Speaking
Kho tài liệu IELTS Reading
Chia sẻ của các Cao thủ IELTS 7.0+ IELTS Writing

Facebook Comments