Phát Âm Tiếng Anh

Cách phát âm tiếng Anh chuẩn xác và dễ dàng cho người mới bắt đầu

Bạn có muốn giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và tự tin? Một trong những yếu tố quan trọng để đạt được điều đó là phát âm chuẩn. Khi bạn phát âm đúng, người nghe sẽ dễ dàng hiểu được bạn đang nói gì. Ngược lại, nếu bạn phát âm sai, người nghe sẽ khó hiểu và có thể hiểu sai ý của bạn. Đừng lo lắng, Excel English sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm tiếng anh chuẩn xác nhất. Hãy cùng bắt đầu ngay thôi!

Cách phát âm tiếng Anh chuẩn xác và dễ dàng cho người mới bắt đầu
Cách phát âm tiếng Anh chuẩn xác và dễ dàng cho người mới bắt đầu

I. Cách phát âm tiếng Anh chuẩn

Có ba cách để phát âm được một từ tiếng Anh chuẩn: nguyên âm, phụ âm, và các cụm từ.

Nguyên âm Phụ âm Cụm từ
a, e, i, o, u b, c, d, f, g th, sh, ch, wh, ph

Nguyên âm

  • Nguyên âm a phát âm như trong từ “a” trong tiếng Việt.
  • Nguyên âm e phát âm như trong từ “e” trong tiếng Việt.
  • Nguyên âm i phát âm như trong từ “i” trong tiếng Việt.
  • Nguyên âm o phát âm như trong từ “o” trong tiếng Việt.
  • Nguyên âm u phát âm như trong từ “u” trong tiếng Việt.

Phụ âm

  • Phụ âm b phát âm giống như trong từ “b” trong tiếng Việt.
  • Phụ âm c phát âm như trong từ “c” trong tiếng Việt.
  • Phụ âm d phát âm như trong từ “d” trong tiếng Việt.
  • Phụ âm f phát âm như trong từ “f” trong tiếng Việt.
  • Phụ âm g phát âm như trong từ “g” trong tiếng Việt.

Cụm từ

  • Cụm từ “th” phát âm như trong từ “th” trong tiếng Anh.
  • Cụm từ “sh” phát âm như trong từ “sh” trong tiếng Anh.
  • Cụm từ “ch” phát âm như trong từ “ch” trong tiếng Việt.
  • Cụm từ “wh” phát âm như trong từ “wh” trong tiếng Anh.
  • Cụm từ “ph” phát âm như trong từ “ph” trong tiếng Việt.

Cách phát âm tiếng Anh chuẩn
Cách phát âm tiếng Anh chuẩn

II. Các nguyên âm trong tiếng Anh

Tiếng Anh có 20 nguyên âm, bao gồm 5 nguyên âm đơn và 15 nguyên âm đôi. Các nguyên âm đơn là: a, e, i, o, u. Các nguyên âm đôi là: ai, au, aw, ay, ea, ee, ei, eu, ew, ey, ia, ie, io, oa, oe, oi, oo, ou, ow, oy, ua, ue, ui, uo.

Cách phát âm các nguyên âm đơn:

  • a: phát âm như trong từ “cat”
  • e: phát âm như trong từ “bed”
  • i: phát âm như trong từ “sit”
  • o: phát âm như trong từ “dog”
  • u: phát âm như trong từ “put”

Cách phát âm các nguyên âm đôi:

  • ai: phát âm như trong từ “rain”
  • au: phát âm như trong từ “laugh”
  • aw: phát âm như trong từ “saw”
  • ay: phát âm như trong từ “day”
  • ea: phát âm như trong từ “eat”
  • ee: phát âm như trong từ “feet”
  • ei: phát âm như trong từ “eight”
  • eu: phát âm như trong từ “few”
  • ew: phát âm như trong từ “new”
  • ey: phát âm như trong từ “they”
  • ia: phát âm như trong từ “liar”
  • ie: phát âm như trong từ “pie”
  • io: phát âm như trong từ “lion”
  • oa: phát âm như trong từ “boat”
  • oe: phát âm như trong từ “toe”
  • oi: phát âm như trong từ “oil”
  • oo: phát âm như trong từ “moon”
  • ou: phát âm như trong từ “house”
  • ow: phát âm như trong từ “cow”
  • oy: phát âm như trong từ “boy”
  • ua: phát âm như trong từ “qualify”
  • ue: phát âm như trong từ “true”
  • ui: phát âm như trong từ “fruit”
  • uo: phát âm như trong từ “duo”
Bảng tóm tắt cách phát âm các nguyên âm trong tiếng Anh
Nguyên âm đơn Cách phát âm Ví dụ
a như trong từ “cat” cat, hat, map
e như trong từ “bed” bed, red, pen
i như trong từ “sit” sit, hit, pig
o như trong từ “dog” dog, hot, box
u như trong từ “put” put, bus, cup
Bảng tóm tắt cách phát âm các nguyên âm đôi trong tiếng Anh
Nguyên âm đôi Cách phát âm Ví dụ
ai như trong từ “rain” rain, pain, gain
au như trong từ “laugh” laugh, caught, taught
aw như trong từ “saw” saw, law, jaw
ay như trong từ “day” day, say, pay
ea như trong từ “eat” eat, meat, seat
ee như trong từ “feet” feet, meet, greet
ei như trong từ “eight” eight, weight, freight
eu như trong từ “few” few, new, chew
ew như trong từ “new” new, few, chew
ey như trong từ “they” they, say, pay
ia như trong từ “liar” liar, fire, wire
ie như trong từ “pie” pie, lie, tie
io như trong từ “lion” lion, riot, onion
oa như trong từ “boat” boat, coat, goat
oe như trong từ “toe” toe, hoe, foe
oi như trong từ “oil” oil, boil, coin
oo như trong từ “moon” moon, soon, boot
ou như trong từ “house” house, mouse, out
ow như trong từ “cow” cow, how, now
oy như trong từ “boy” boy, joy, toy
ua như trong từ “qualify” qualify, guarantee, equation
ue như trong từ “true” true, blue, glue
ui như trong từ “fruit” fruit, suit, juice
uo như trong từ “duo” duo, fuel, group

Cách phát âm các nguyên âm trong tiếng Anh có thể khác nhau tùy theo vùng miền và ngữ điệu. Tuy nhiên, những quy tắc phát âm cơ bản trên sẽ giúp bạn phát âm các nguyên âm trong tiếng Anh một cách chính xác.

Các nguyên âm trong tiếng Anh
Các nguyên âm trong tiếng Anh

III. Các phụ âm trong tiếng Anh

Phụ âm trong tiếng Anh là những âm thanh được tạo ra khi luồng không khí bị cản trở khi đi qua khoang miệng. Có 24 phụ âm trong tiếng Anh, được chia thành hai nhóm chính: phụ âm hữu thanh và phụ âm vô thanh.

Phụ âm hữu thanh là những phụ âm được tạo ra khi có sự rung động của dây thanh quản. Có 12 phụ âm hữu thanh trong tiếng Anh, bao gồm: /b/, /d/, /g/, /j/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/, /v/, /w/, /z/.

Phụ âm vô thanh là những phụ âm được tạo ra khi không có sự rung động của dây thanh quản. Có 12 phụ âm vô thanh trong tiếng Anh, bao gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/, /ð/, /h/.

Phụ âm hữu thanh Phụ âm vô thanh
/b/ /p/
/d/ /t/
/g/ /k/
/j/ /ʃ/
/l/ /tʃ/
/m/ /θ/
/n/ /ð/
/ŋ/ /h/
/r/
/v/ /f/
/w/
/z/ /s/

Ngoài ra, còn có một số phụ âm khác trong tiếng Anh, được gọi là phụ âm bán nguyên âm. Những phụ âm này có đặc điểm giống với cả phụ âm và nguyên âm. Có 4 phụ âm bán nguyên âm trong tiếng Anh, bao gồm: /j/, /w/, /r/, /l/.

Phụ âm trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra âm thanh và ngữ điệu của ngôn ngữ. Sự kết hợp của các phụ âm khác nhau có thể tạo ra nhiều âm tiết khác nhau, giúp cho tiếng Anh trở nên phong phú và đa dạng.

Các phụ âm trong tiếng Anh
Các phụ âm trong tiếng Anh

IV. Cách phát âm các cụm từ trong tiếng Anh

Khi phát âm các cụm từ trong tiếng Anh, bạn cần lưu ý đến các quy tắc sau:

  • Phát âm rõ ràng từng âm tiết trong cụm từ.
  • Không bỏ qua bất kỳ âm tiết nào.
  • Nối âm giữa các âm tiết một cách tự nhiên.
  • Chú ý đến trọng âm của cụm từ.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý đến ngữ điệu của câu khi phát âm các cụm từ. Ngữ điệu sẽ giúp bạn truyền tải được cảm xúc và ý nghĩa của câu một cách chính xác.

Dưới đây là một số ví dụ về cách phát âm các cụm từ trong tiếng Anh:

Cụm từ Cách phát âm
Good morning /ɡʊd ˈmɔːnɪŋ/
How are you? /haʊ ɑː juː/
What’s your name? /wɒts jɔː neɪm/
I’m fine, thank you /aɪm faɪn, θæŋk juː/
Where are you from? /wɛər ɑː juː frəm/

Bạn có thể luyện tập phát âm các cụm từ trong tiếng Anh bằng cách đọc to các câu và đoạn văn. Bạn cũng có thể sử dụng các công cụ trực tuyến để kiểm tra phát âm của mình.

Việc phát âm đúng các cụm từ trong tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn và tránh được những hiểu lầm không đáng có.

Cách phát âm các cụm từ trong tiếng Anh
Cách phát âm các cụm từ trong tiếng Anh

V. Cách phát âm các câu trong tiếng Anh

Khi phát âm các câu trong tiếng Anh, bạn cần lưu ý đến ngữ điệu và trọng âm. Ngữ điệu là sự lên xuống của giọng nói khi nói, còn trọng âm là sự nhấn mạnh vào một âm tiết nào đó trong một từ. Ngữ điệu và trọng âm đóng vai trò rất quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa của câu. Nếu bạn không chú ý đến ngữ điệu và trọng âm, người nghe có thể không hiểu được bạn đang nói gì.

Dưới đây là một số mẹo để giúp bạn phát âm các câu trong tiếng Anh một cách chính xác:

  • Luyện tập phát âm từng từ một. Trước khi bạn có thể phát âm các câu một cách chính xác, bạn cần phải luyện tập phát âm từng từ một. Bạn có thể sử dụng một cuốn từ điển phát âm hoặc một ứng dụng học tiếng Anh để giúp bạn luyện tập.
  • Chú ý đến ngữ điệu. Ngữ điệu là sự lên xuống của giọng nói khi nói. Ngữ điệu đóng vai trò rất quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa của câu. Ví dụ, nếu bạn nói một câu với ngữ điệu đi xuống, câu đó sẽ có vẻ như là một câu hỏi. Nếu bạn nói một câu với ngữ điệu đi lên, câu đó sẽ có vẻ như là một câu khẳng định.
  • Chú ý đến trọng âm. Trọng âm là sự nhấn mạnh vào một âm tiết nào đó trong một từ. Trọng âm đóng vai trò rất quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa của từ. Ví dụ, nếu bạn nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên của từ “computer”, từ đó sẽ có nghĩa là “máy tính”. Nếu bạn nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai của từ “computer”, từ đó sẽ có nghĩa là “tính toán”.
  • Luyện tập nói chuyện với người bản xứ. Một trong những cách tốt nhất để cải thiện khả năng phát âm của bạn là luyện tập nói chuyện với người bản xứ. Khi bạn nói chuyện với người bản xứ, bạn sẽ có cơ hội nghe họ phát âm các từ và câu một cách chính xác. Bạn cũng có thể nhờ họ sửa lỗi phát âm của bạn.

Việc phát âm các câu trong tiếng Anh một cách chính xác là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Bằng cách luyện tập thường xuyên, bạn có thể cải thiện khả năng phát âm của mình và nói tiếng Anh một cách tự tin hơn.

Bảng tóm tắt các mẹo để phát âm các câu trong tiếng Anh một cách chính xác
Mẹo Mô tả
Luyện tập phát âm từng từ một Sử dụng một cuốn từ điển phát âm hoặc một ứng dụng học tiếng Anh để giúp bạn luyện tập.
Chú ý đến ngữ điệu Ngữ điệu là sự lên xuống của giọng nói khi nói. Ngữ điệu đóng vai trò rất quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa của câu.
Chú ý đến trọng âm Trọng âm là sự nhấn mạnh vào một âm tiết nào đó trong một từ. Trọng âm đóng vai trò rất quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa của từ.
Luyện tập nói chuyện với người bản xứ Một trong những cách tốt nhất để cải thiện khả năng phát âm của bạn là luyện tập nói chuyện với người bản xứ.

“Cách phát âm là một phần quan trọng của việc học tiếng Anh. Nếu bạn không phát âm đúng, người khác sẽ khó hiểu bạn đang nói gì.”

– Cô giáo tiếng Anh của tôi

VI. Cách luyện tập phát âm tiếng Anh

Bạn có thể luyện tập phát âm tiếng Anh bằng cách nghe và bắt chước người bản ngữ, luyện tập đọc to và ghi âm lại giọng nói để kiểm tra và điều chỉnh. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ luyện tập phát âm như ứng dụng, phần mềm hoặc các trang web học tiếng Anh trực tuyến.

  • Nghe và bắt chước người bản ngữ: Nghe người bản ngữ nói chuyện, phim ảnh, bài hát và cố gắng bắt chước cách họ phát âm các từ, ngữ điệu và nhịp điệu.
  • Luyện tập đọc to: Đọc to các bài báo, bài viết, truyện ngắn hoặc các đoạn văn bất kỳ để luyện tập phát âm và ngữ điệu. Bạn có thể ghi âm lại giọng nói của mình để kiểm tra và điều chỉnh.
  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ luyện tập phát âm: Có nhiều ứng dụng, phần mềm hoặc các trang web học tiếng Anh trực tuyến cung cấp các bài học và bài kiểm tra về phát âm. Bạn có thể sử dụng các công cụ này để luyện tập và theo dõi tiến độ học tập của mình.
Các mẹo để phát âm tiếng Anh chuẩn
Mẹo Mô tả
Nghe người bản ngữ nói chuyện Nghe phim ảnh, bài hát và cố gắng bắt chước cách họ phát âm.
Luyện tập đọc to Đọc to các bài báo, bài viết, truyện ngắn hoặc các đoạn văn bất kỳ.
Sử dụng các công cụ hỗ trợ luyện tập phát âm Sử dụng các ứng dụng, phần mềm hoặc các trang web học tiếng Anh trực tuyến cung cấp các bài học và bài kiểm tra về phát âm.

Lưu ý: Luyện tập phát âm tiếng Anh là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì. Hãy dành thời gian luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng phát âm và giao tiếp bằng tiếng Anh của bạn.

Cách luyện tập phát âm tiếng Anh
Cách luyện tập phát âm tiếng Anh

VII. Các mẹo để phát âm tiếng Anh chuẩn

Để phát âm tiếng Anh chuẩn, bạn cần chú ý đến các yếu tố sau:

  • Vị trí lưỡi: Lưỡi đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các âm thanh khác nhau. Bạn cần chú ý đến vị trí lưỡi khi phát âm từng âm để đảm bảo phát âm chính xác.
  • Hình dạng môi: Hình dạng môi cũng ảnh hưởng đến cách phát âm. Ví dụ, khi phát âm các nguyên âm /i/ và /u/, bạn cần mím môi lại, còn khi phát âm các nguyên âm /a/ và /o/, bạn cần mở rộng môi.
  • Luồng hơi: Luồng hơi cũng là một yếu tố quan trọng trong việc phát âm. Khi phát âm các phụ âm hữu thanh, bạn cần sử dụng nhiều hơi hơn so với khi phát âm các phụ âm vô thanh.
  • Nhịp điệu: Nhịp điệu là cách bạn nhấn mạnh các từ và cụm từ trong câu. Nhịp điệu tiếng Anh khác với nhịp điệu tiếng Việt, vì vậy bạn cần chú ý đến nhịp điệu khi nói tiếng Anh để tránh bị hiểu nhầm.
  • Ngữ điệu: Ngữ điệu là cách bạn thay đổi cao độ giọng nói khi nói. Ngữ điệu tiếng Anh cũng khác với ngữ điệu tiếng Việt, vì vậy bạn cần chú ý đến ngữ điệu khi nói tiếng Anh để tránh bị hiểu nhầm.

Ngoài ra, bạn cũng có thể luyện tập phát âm tiếng Anh bằng cách nghe các bản ghi âm tiếng Anh chuẩn và bắt chước theo. Bạn cũng có thể tham gia các lớp học phát âm tiếng Anh để được hướng dẫn chi tiết hơn.

Bảng tóm tắt các mẹo để phát âm tiếng Anh chuẩn
Yếu tố Cách luyện tập
Vị trí lưỡi Chú ý đến vị trí lưỡi khi phát âm từng âm để đảm bảo phát âm chính xác.
Hình dạng môi Chú ý đến hình dạng môi khi phát âm từng âm để đảm bảo phát âm chính xác.
Luồng hơi Sử dụng nhiều hơi hơn khi phát âm các phụ âm hữu thanh so với khi phát âm các phụ âm vô thanh.
Nhịp điệu Chú ý đến nhịp điệu khi nói tiếng Anh để tránh bị hiểu nhầm.
Ngữ điệu Chú ý đến ngữ điệu khi nói tiếng Anh để tránh bị hiểu nhầm.

Một số mẹo khác để phát âm tiếng Anh chuẩn:

  • Luyện tập thường xuyên: Càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng phát âm tiếng Anh chuẩn hơn.
  • Nghe nhiều tiếng Anh: Nghe nhiều tiếng Anh sẽ giúp bạn quen với cách phát âm chuẩn và cải thiện khả năng nghe của bạn.
  • Đọc nhiều tiếng Anh: Đọc nhiều tiếng Anh sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm và mở rộng vốn từ vựng của bạn.
  • Nói chuyện với người bản xứ: Nói chuyện với người bản xứ là cách tốt nhất để cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của bạn.

Hy vọng những mẹo này sẽ giúp bạn phát âm tiếng Anh chuẩn hơn và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Xem thêm:

Các mẹo để phát âm tiếng Anh chuẩn
Các mẹo để phát âm tiếng Anh chuẩn

VIII. Kết luận

Trên đây là hướng dẫn cách phát âm tiếng Anh chuẩn mà Excel English muốn chia sẻ với các bạn. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp các bạn cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của mình và giao tiếp hiệu quả hơn. Chúc các bạn học tiếng Anh thành công!

Related Articles

Back to top button