Ngữ Pháp Tiếng Anh

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản: Nắm vững nền tảng để giao tiếp thành thạo

Cấu trúc ngữ pháp tiếng anh cơ bản là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả. Tại Excelenglish, chúng tôi cung cấp tài liệu tự học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản hoàn chỉnh nhất dành cho người mới bắt đầu, với hệ thống bài tập đi kèm giúp người đọc hiểu sâu và nhớ lâu kiến thức đã học.

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản: Nắm vững nền tảng để giao tiếp thành thạo
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản: Nắm vững nền tảng để giao tiếp thành thạo

I. Câu trần thuật tiếng Anh

Câu trần thuật tiếng Anh là loại câu dùng để đưa ra một thông tin, sự việc, hiện tượng nào đó. Câu trần thuật tiếng Anh có thể ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Câu trần thuật tiếng Anh thường được sử dụng trong các văn bản thông tin, báo cáo, bài viết học thuật, v.v.

Cấu trúc câu trần thuật tiếng Anh

Cấu trúc cơ bản của câu trần thuật tiếng Anh là:

  • Chủ ngữ (Subject): Là người, vật, sự vật thực hiện hành động hoặc trạng thái trong câu.
  • Động từ (Verb): Là hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ trong câu.
  • Bổ ngữ (Object): Là người, vật, sự vật chịu tác động của hành động hoặc trạng thái trong câu.

Ví dụ:

  • The boy is playing football. (Cậu bé đang chơi bóng đá.)
  • The girl is reading a book. (Cô gái đang đọc sách.)
  • The dog is sleeping on the bed. (Con chó đang ngủ trên giường.)

Các thì trong câu trần thuật tiếng Anh

Câu trần thuật tiếng Anh có thể ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Thì của câu được xác định bởi động từ trong câu.

  • Thì hiện tại (Present tense): Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.
  • Thì quá khứ (Past tense): Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
  • Thì tương lai (Future tense): Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • The boy is playing football. (Cậu bé đang chơi bóng đá.) (Thì hiện tại)
  • The girl was reading a book. (Cô gái đã đọc sách.) (Thì quá khứ)
  • The dog will sleep on the bed. (Con chó sẽ ngủ trên giường.) (Thì tương lai)

Cách sử dụng câu trần thuật tiếng Anh

Câu trần thuật tiếng Anh được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như:

  • Trong các văn bản thông tin, báo cáo, bài viết học thuật, v.v.
  • Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong các bài phát biểu, thuyết trình.
  • Trong các bài kiểm tra, thi cử.

Để sử dụng câu trần thuật tiếng Anh một cách chính xác, bạn cần nắm vững cấu trúc câu, các thì trong câu và cách sử dụng câu trần thuật trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng tóm tắt các thì trong câu trần thuật tiếng Anh
Thì Cấu trúc Ví dụ
Thì hiện tại Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ The boy is playing football. (Cậu bé đang chơi bóng đá.)
Thì quá khứ Chủ ngữ + động từ quá khứ + bổ ngữ The girl was reading a book. (Cô gái đã đọc sách.)
Thì tương lai Chủ ngữ + will/shall + động từ nguyên mẫu + bổ ngữ The dog will sleep on the bed. (Con chó sẽ ngủ trên giường.)

II. Câu nghi vấn tiếng Anh

Câu nghi vấn tiếng Anh là một loại câu được sử dụng để đặt câu hỏi. Câu nghi vấn thường bắt đầu bằng một từ nghi vấn như “who”, “what”, “where”, “when”, “why”, “how” hoặc “do”. Câu nghi vấn cũng có thể được tạo ra bằng cách đảo ngược trật tự chủ ngữ và động từ trong câu khẳng định.

Có hai loại câu nghi vấn chính: câu nghi vấn trực tiếp và câu nghi vấn gián tiếp. Câu nghi vấn trực tiếp là câu hỏi được đặt trực tiếp cho người nghe. Câu nghi vấn gián tiếp là câu hỏi được đặt thông qua một người khác hoặc một phương tiện khác.

Câu nghi vấn trực tiếp

Câu nghi vấn trực tiếp thường bắt đầu bằng một từ nghi vấn. Các từ nghi vấn thường được sử dụng trong câu nghi vấn trực tiếp bao gồm:

  • Who (ai)
  • What (cái gì)
  • Where (ở đâu)
  • When (khi nào)
  • Why (tại sao)
  • How (như thế nào)
  • Do (có phải)

Ví dụ:

  • Who is the president of the United States? (Ai là tổng thống của Hoa Kỳ?)
  • What is the capital of Vietnam? (Thủ đô của Việt Nam là gì?)
  • Where is the Eiffel Tower located? (Tháp Eiffel nằm ở đâu?)
  • When was the Declaration of Independence signed? (Tuyên ngôn Độc lập được ký kết khi nào?)
  • Why did the American Civil War start? (Tại sao Nội chiến Hoa Kỳ bắt đầu?)
  • How does a computer work? (Máy tính hoạt động như thế nào?)
  • Do you like chocolate? (Bạn có thích sô cô la không?)

Câu nghi vấn gián tiếp

Câu nghi vấn gián tiếp là câu hỏi được đặt thông qua một người khác hoặc một phương tiện khác. Câu nghi vấn gián tiếp thường được sử dụng để yêu cầu thông tin hoặc để xác nhận thông tin.

Để tạo câu nghi vấn gián tiếp, chúng ta có thể sử dụng các từ nghi vấn như “who”, “what”, “where”, “when”, “why”, “how” hoặc “do” giống như trong câu nghi vấn trực tiếp. Tuy nhiên, chúng ta cần sử dụng thêm một số từ khác để chuyển câu nghi vấn trực tiếp thành câu nghi vấn gián tiếp. Các từ thường được sử dụng để chuyển câu nghi vấn trực tiếp thành câu nghi vấn gián tiếp bao gồm:

  • If (nếu)
  • Whether (liệu có phải)
  • That (rằng)

Ví dụ:

  • I want to know who is the president of the United States. (Tôi muốn biết ai là tổng thống của Hoa Kỳ.)
  • She asked me what the capital of Vietnam is. (Cô ấy hỏi tôi thủ đô của Việt Nam là gì.)
  • He told me where the Eiffel Tower is located. (Anh ấy nói với tôi Tháp Eiffel nằm ở đâu.)
  • They asked me when the Declaration of Independence was signed. (Họ hỏi tôi Tuyên ngôn Độc lập được ký kết khi nào.)
  • I wonder why the American Civil War started. (Tôi tự hỏi tại sao Nội chiến Hoa Kỳ bắt đầu.)
  • Do you know how a computer works? (Bạn có biết máy tính hoạt động như thế nào không?)
  • I’m not sure if you like chocolate. (Tôi không chắc bạn có thích sô cô la không.)

Cách trả lời câu nghi vấn tiếng Anh

Để trả lời câu nghi vấn tiếng Anh, chúng ta có thể sử dụng các cấu trúc câu sau:

  • Yes, … (Vâng, …)
  • No, … (Không, …)
  • I don’t know. (Tôi không biết.)
  • I’m not sure. (Tôi không chắc.)
  • It depends. (Phụ thuộc.)

Ví dụ:

  • Are you a student? (Bạn là sinh viên phải không?) – Yes, I am. (Vâng, tôi là sinh viên.)
  • Do you like chocolate? (Bạn có thích sô cô la không?) – No, I don’t. (Không, tôi không thích.)
  • Where is the Eiffel Tower located? (Tháp Eiffel nằm ở đâu?) – I don’t know. (Tôi không biết.)
  • When was the Declaration of Independence signed? (Tuyên ngôn Độc lập được ký kết khi nào?) – I’m not sure. (Tôi không chắc.)
  • Why did the American Civil War start? (Tại sao Nội chiến Hoa Kỳ bắt đầu?) – It depends. (Phụ thuộc.)

Một số lưu ý khi sử dụng câu nghi vấn tiếng Anh

  • Câu nghi vấn trực tiếp thường được đánh dấu bằng dấu hỏi (?) ở cuối câu.
  • Câu nghi vấn gián tiếp thường không được đánh dấu bằng dấu hỏi (?) ở cuối câu.
  • Khi trả lời câu nghi vấn tiếng Anh, chúng ta cần sử dụng cấu trúc câu phù hợp.

Câu nghi vấn tiếng Anh
Câu nghi vấn tiếng Anh

III. Câu cảm thán tiếng Anh

Câu cảm thán tiếng Anh là một loại câu dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ của người nói. Câu cảm thán thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, vui mừng, buồn bã, tức giận, sợ hãi, v.v. Câu cảm thán thường bắt đầu bằng một từ cảm thán, chẳng hạn như “Wow!”, “Oh!”, “My God!”, “Gosh!”, “Gee!”, v.v. Câu cảm thán cũng có thể được dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc không đồng ý, chẳng hạn như “Yes!”, “No!”, “Right!”, “Wrong!”, v.v.

Từ cảm thán Ví dụ
Wow! Wow! That’s amazing!
Oh! Oh, no! I forgot my keys.
My God! My God! I can’t believe it!
Gosh! Gosh, I’m so sorry.
Gee! Gee, that’s a great idea.

Câu cảm thán thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để bày tỏ cảm xúc của người nói. Câu cảm thán cũng có thể được dùng trong các bài viết, bài báo, bài phát biểu, v.v. để tạo sự nhấn mạnh hoặc để thu hút sự chú ý của người đọc hoặc người nghe.

  • Câu cảm thán thường được dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
  • Câu cảm thán thường bắt đầu bằng một từ cảm thán.
  • Câu cảm thán cũng có thể được dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc không đồng ý.
  • Câu cảm thán thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Câu cảm thán cũng có thể được dùng trong các bài viết, bài báo, bài phát biểu, v.v.

Câu cảm thán là một phần quan trọng của ngôn ngữ tiếng Anh. Câu cảm thán giúp người nói bày tỏ cảm xúc của mình một cách rõ ràng và mạnh mẽ. Câu cảm thán cũng giúp người nghe hiểu được cảm xúc của người nói và phản ứng phù hợp.

Dưới đây là một số ví dụ về câu cảm thán tiếng Anh:

  • “Wow! That’s amazing!”
  • “Oh, no! I forgot my keys.”
  • “My God! I can’t believe it!”
  • “Gosh, I’m so sorry.”
  • “Gee, that’s a great idea.”
  • “Yes! I agree with you.”
  • “No! I don’t agree with you.”
  • “Right! You’re absolutely right.”
  • “Wrong! You’re absolutely wrong.”

Câu cảm thán là một phần quan trọng của ngôn ngữ tiếng Anh. Câu cảm thán giúp người nói bày tỏ cảm xúc của mình một cách rõ ràng và mạnh mẽ. Câu cảm thán cũng giúp người nghe hiểu được cảm xúc của người nói và phản ứng phù hợp.

IV. Câu mệnh lệnh tiếng Anh

Câu mệnh lệnh tiếng Anh là một loại câu được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên cho người khác. Câu mệnh lệnh thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi bạn muốn yêu cầu ai đó làm gì, hoặc khi bạn muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó.

Câu mệnh lệnh chắc chắn

Câu mệnh lệnh chắc chắn là loại câu mệnh lệnh được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu một cách chắc chắn, không có sự lựa chọn cho người nghe. Câu mệnh lệnh chắc chắn thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp chính thức, chẳng hạn như khi bạn đang nói chuyện với cấp trên hoặc với người lớn tuổi hơn.

Ví dụ:

  • Đóng cửa lại!
  • Ngồi xuống!
  • Hãy làm bài tập về nhà của bạn!
  • Hãy đến gặp tôi ngay lập tức!

Câu mệnh lệnh nghi vấn

Câu mệnh lệnh nghi vấn là loại câu mệnh lệnh được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu một cách lịch sự, có sự lựa chọn cho người nghe. Câu mệnh lệnh nghi vấn thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp không chính thức, chẳng hạn như khi bạn đang nói chuyện với bạn bè hoặc với người ngang hàng.

Ví dụ:

  • Bạn có thể đóng cửa lại được không?
  • Bạn có thể ngồi xuống được không?
  • Bạn có thể làm bài tập về nhà của bạn được không?
  • Bạn có thể đến gặp tôi ngay lập tức được không?

Câu bị động

Câu bị động là loại câu trong đó chủ ngữ của câu là người hoặc vật chịu tác động của hành động, còn động từ chính của câu ở dạng bị động. Câu bị động thường được sử dụng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động, hoặc để tránh nêu tên người hoặc vật gây ra hành động.

Ví dụ:

  • Bức tranh được vẽ bởi Leonardo da Vinci.
  • Bài hát được sáng tác bởi Trịnh Công Sơn.
  • Ngôi nhà được xây dựng vào năm 2000.
  • Chiếc xe được sản xuất tại Nhật Bản.

Các thì khác

Ngoài thì hiện tại đơn, câu mệnh lệnh tiếng Anh còn có thể được sử dụng ở các thì khác, chẳng hạn như thì hiện tại tiếp diễn, thì hiện tại hoàn thành, thì quá khứ đơn, thì quá khứ hoàn thành, thì tương lai đơn và thì tương lai hoàn thành.

Ví dụ:

  • Đang đóng cửa lại!
  • Đã đóng cửa lại!
  • Đã đóng cửa lại rồi!
  • Sẽ đóng cửa lại!
  • Sẽ đóng cửa lại rồi!

Câu mệnh lệnh tiếng Anh
Câu mệnh lệnh tiếng Anh

V. Câu bị động

Câu bị động là loại câu mà chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động do chủ ngữ trong câu chủ động thực hiện. Ví dụ:

Câu chủ động Câu bị động
Cô giáo dạy học sinh. Học sinh được cô giáo dạy.
Bố mẹ nuôi con cái. Con cái được bố mẹ nuôi.
Công ty sa thải nhân viên. Nhân viên bị công ty sa thải.

Trong câu bị động, chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động, động từ thường ở dạng bị động, có thể có hoặc không có tác nhân gây ra hành động. Ví dụ:

Động từ thường Động từ ở dạng bị động
Dạy Được dạy
Nuôi Được nuôi
Sa thải Bị sa thải

Câu bị động thường được sử dụng để:

  • Nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động.
  • Khi không biết hoặc không muốn nêu rõ chủ ngữ của hành động.
  • Khi muốn làm cho câu văn trở nên trang trọng, lịch sự hơn.

Câu bị động có thể được chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động và ngược lại. Ví dụ:

Câu chủ động: Cô giáo dạy học sinh.

Câu bị động: Học sinh được cô giáo dạy.

Câu bị động: Nhân viên bị công ty sa thải.

Câu chủ động: Công ty sa thải nhân viên.

Khi chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động, cần lưu ý một số điểm sau:

  • Chủ ngữ của câu chủ động trở thành tân ngữ của câu bị động.
  • Động từ chính của câu chủ động được chuyển sang dạng bị động.
  • Tân ngữ của câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động.
  • Nếu trong câu chủ động có tân ngữ gián tiếp thì tân ngữ gián tiếp đó vẫn giữ nguyên vị trí trong câu bị động.
  • Nếu trong câu chủ động có trạng ngữ chỉ tác nhân thì trạng ngữ chỉ tác nhân đó sẽ được chuyển thành chủ ngữ của câu bị động.

Một số ví dụ về câu bị động trong tiếng Anh:

  • The book was written by the author.
  • The car was driven by the driver.
  • The house was built by the architect.
  • The meal was cooked by the chef.
  • The clothes were washed by the maid.

Câu bị động là một loại câu phổ biến trong tiếng Anh. Hiểu và sử dụng đúng câu bị động sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

Câu bị động
Câu bị động

VI. Các thì khác

Có nhiều thì trong tiếng anh, giúp cho người dùng có thể diễn đạt tư tưởng, ý tưởng một cách trọn vẹn. Dưới đây là một số thì khác trong tiếng Anh mà bạn cần biết:

Tên thì Dấu hiệu nhận biết Công thức Cách dùng
Hiện tại tiếp diễn Am/is/are + V-ing S + am/is/are + V-ing Diễn tả hành động, sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói.
Quá khứ tiếp diễn Was/were + V-ing S + was/were + V-ing Diễn tả hành động, sự việc đang diễn ra tại một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Tương lai tiếp diễn Will be + V-ing S + will be + V-ing Diễn tả hành động, sự việc sẽ diễn ra tại một thời điểm nào đó trong tương lai.
Hiện tại hoàn thành Has/have + V3 S + has/have + V3 Diễn tả hành động, sự việc đã hoàn thành tại thời điểm nói.
Quá khứ hoàn thành Had + V3 S + had + V3 Diễn tả hành động, sự việc đã hoàn thành tại một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Tương lai hoàn thành Will have + V3 S + will have + V3 Diễn tả hành động, sự việc sẽ hoàn thành tại một thời điểm nào đó trong tương lai.

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về các thì trong tiếng Anh. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!

VII. Kết luận

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!

Related Articles

Back to top button