Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi

Ngữ pháp tiếng anh 3 là nền tảng vững chắc giúp bạn giao tiếp và sử dụng tiếng Anh thành thạo. Excel English cung cấp hướng dẫn toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh 3, bao gồm cấu trúc câu, thì, động từ khuyết thiếu, đại từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ. Với hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu của Excel English, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 3 và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin.

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi
Ngữ pháp tiếng Anh 3: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi

I. Ngữ pháp tiếng Anh 3: Cấu trúc câu

Ngữ pháp tiếng Anh 3 là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp và sử dụng tiếng Anh thành thạo. Cho dù bạn là người mới bắt đầu học tiếng Anh hay muốn nâng cao trình độ, nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 3 là điều cần thiết. Excel English cung cấp hướng dẫn toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh 3, bao gồm cấu trúc câu, thì, động từ khuyết thiếu, đại từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ. Với hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu của Excel English, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 3 và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin.

Cấu trúc câu

Cấu trúc câu trong tiếng Anh rất đa dạng và phong phú. Có nhiều loại câu khác nhau, mỗi loại câu có cấu trúc riêng. Cấu trúc câu cơ bản nhất trong tiếng Anh là câu đơn. Câu đơn bao gồm một chủ ngữ, một động từ và một tân ngữ. Ví dụ: “I eat an apple.” (Tôi ăn một quả táo.) Trong câu này, “I” là chủ ngữ, “eat” là động từ và “an apple” là tân ngữ.

  • Cấu trúc câu đơn: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
  • Cấu trúc câu phức: Câu đơn + Liên từ + Câu đơn
  • Cấu trúc câu ghép: Câu đơn + Dấu phẩy + Câu đơn

Ngoài câu đơn, còn có nhiều loại câu khác như câu phức, câu ghép, câu hỏi, câu cảm thán, câu mệnh lệnh, v.v. Mỗi loại câu có cấu trúc và cách sử dụng khác nhau. Bạn cần nắm vững các loại câu khác nhau để có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Câu đơn Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ I eat an apple.
Câu phức Câu đơn + Liên từ + Câu đơn I eat an apple because I am hungry.
Câu ghép Câu đơn + Dấu phẩy + Câu đơn I eat an apple, and I drink a glass of milk.
Câu hỏi Động từ tobe/ trợ động từ + Chủ ngữ + Động từ chính + … Are you a student?
Câu cảm thán How/ What a/ What an + Tính từ + Danh từ! How beautiful she is!
Câu mệnh lệnh Động từ khuyết thiếu + Chủ ngữ + Động từ chính + … Please close the door.

Trên đây là một số thông tin cơ bản về cấu trúc câu trong tiếng Anh. Để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 3, bạn cần học thêm nhiều kiến thức khác như thì, động từ khuyết thiếu, đại từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ. Bạn có thể tham khảo thêm các bài viết khác của Excel English để hiểu rõ hơn về ngữ pháp tiếng Anh 3.

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Cấu trúc câu
Ngữ pháp tiếng Anh 3: Cấu trúc câu

II. Ngữ pháp tiếng Anh 3: Thì

Ngữ pháp tiếng Anh 3 là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp và sử dụng tiếng Anh thành thạo. Cho dù bạn là người mới bắt đầu học tiếng Anh hay muốn nâng cao trình độ, nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 3 là điều cần thiết. Excel English cung cấp hướng dẫn toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh 3, bao gồm cấu trúc câu, thì, động từ khuyết thiếu, đại từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ và thán từ. Với hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu của Excel English, bạn sẽ nhanh chóng nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 3 và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin.

BẢNG: Danh sách các thì trong tiếng Anh

Tên thì Công thức Ví dụ
Thì hiện tại đơn S + V(s/es) I eat an apple. (Tôi ăn một quả táo.)
Thì hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing I am eating an apple. (Tôi đang ăn một quả táo.)
Thì hiện tại hoàn thành S + have/has + V3 I have eaten an apple. (Tôi đã ăn một quả táo.)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + V-ing I have been eating an apple. (Tôi đã đang ăn một quả táo.)
Thì quá khứ đơn S + V2 I ate an apple. (Tôi đã ăn một quả táo.)

DANH SÁCH: Các loại động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh

  • Can
  • Could
  • May
  • Might
  • Must
  • Should
  • Will
  • Would

Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn sẽ có thêm thông tin và hiểu biết về Ngữ pháp tiếng Anh 3. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại truy cập trang web của Excel English để biết thêm thông tin.

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Thì
Ngữ pháp tiếng Anh 3: Thì

III. Ngữ pháp tiếng Anh 3: Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh được sử dụng trước động từ chính để bổ sung ngữ nghĩa hoặc nhấn mạnh. Có một số loại động từ khuyết thiếu khác nhau, mỗi loại có chức năng và cách sử dụng riêng.

Bảng dưới đây liệt kê các động từ khuyết thiếu phổ biến nhất trong tiếng Anh, cùng với chức năng và ví dụ của chúng:

Động từ khuyết thiếu Chức năng Ví dụ
Can Biểu thị khả năng, sự cho phép hoặc sự xin phép I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)
Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
Can I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của anh/chị không?)
Could Biểu thị khả năng, sự cho phép hoặc sự xin phép trong quá khứ, hoặc được sử dụng để đưa ra một yêu cầu lịch sự hơn I could speak English when I was younger. (Tôi có thể nói tiếng Anh khi tôi còn trẻ.)
Could you please help me? (Anh/chị có thể giúp tôi được không?)
Could I use your phone, please? (Tôi có thể dùng điện thoại của anh/chị được không?)
May Biểu thị sự xin phép một cách lịch sự May I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của anh/chị được không?)
May I ask you a question? (Tôi có thể hỏi anh/chị một câu hỏi không?)
Might Biểu thị khả năng, sự cho phép hoặc sự xin phép một cách lịch sự hơn so với can hoặc could I might go to the party tonight. (Tôi có thể sẽ đi dự tiệc tối nay.)
Might I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của anh/chị được không?)
Must Biểu thị sự cần thiết, nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc I must study for my exam tomorrow. (Tôi phải học cho kỳ thi của tôi vào ngày mai.)
You must be quiet in the library. (Bạn phải giữ yên lặng trong thư viện.)
Should Biểu thị lời khuyên, sự mong đợi hoặc sự cần thiết You should study hard for your exams. (Bạn nên học chăm chỉ cho các kỳ thi của mình.)
She should be here by now. (Cô ấy lẽ ra phải ở đây rồi.)
Will Biểu thị ý định, sự hứa hẹn hoặc sự dự đoán I will go to the party tonight. (Tôi sẽ đi dự tiệc tối nay.)
I promise I will help you. (Tôi hứa sẽ giúp bạn.)
It will be a sunny day tomorrow. (Ngày mai sẽ là một ngày nắng đẹp.)
Would Biểu thị mong muốn, sự yêu cầu, sự xin phép một cách lịch sự hơn so với will I would like to go to the party tonight. (Tôi muốn đi dự tiệc tối nay.)
Would you please help me? (Bạn có thể giúp tôi được không?)
Would I be able to use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của anh/chị được không?)

Việc sử dụng động từ khuyết thiếu một cách chính xác có thể giúp bạn diễn đạt ý tưởng và mong muốn của mình một cách rõ ràng và hiệu quả hơn trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo các động từ khuyết thiếu và nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.

Trên đây là một số động từ khuyết thiếu phổ biến nhất trong tiếng Anh. Để sử dụng chúng một cách chính xác, bạn cần phải hiểu rõ chức năng và cách sử dụng của từng loại. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo các động từ khuyết thiếu và nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Động từ khuyết thiếu
Ngữ pháp tiếng Anh 3: Động từ khuyết thiếu

IV. Ngữ pháp tiếng Anh 3: Đại từ

Đại từ là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã xuất hiện trước đó trong câu. Đại từ có thể là đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ chỉ định, đại từ nghi vấn, đại từ quan hệ, đại từ bất định, đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh.

  • Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they
  • Đại từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their
  • Đại từ chỉ định: this, that, these, those
  • Đại từ nghi vấn: who, what, which, where, when, why, how
  • Đại từ quan hệ: who, which, that
  • Đại từ bất định: some, any, no, every, each, all, both, few, many
  • Đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves
  • Đại từ nhấn mạnh: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves
Loại đại từ Ví dụ Nghĩa
Đại từ nhân xưng I, you, he, she, it, we, they Tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, nó, chúng tôi, họ
Đại từ sở hữu my, your, his, her, its, our, their Của tôi, của bạn, của anh ấy, của cô ấy, của nó, của chúng tôi, của họ
Đại từ chỉ định this, that, these, those Cái này, cái đó, những cái này, những cái đó
Đại từ nghi vấn who, what, which, where, when, why, how Ai, cái gì, cái nào, ở đâu, khi nào, tại sao, như thế nào
Đại từ quan hệ who, which, that Người mà, cái mà, cái mà
Đại từ bất định some, any, no, every, each, all, both, few, many Một số, bất kỳ, không, mọi, mỗi, tất cả, cả hai, ít, nhiều
Đại từ phản thân myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves Bản thân tôi, bản thân bạn, bản thân anh ấy, bản thân cô ấy, bản thân nó, bản thân chúng tôi, bản thân các bạn, bản thân họ
Đại từ nhấn mạnh myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves Chính tôi, chính bạn, chính anh ấy, chính cô ấy, chính nó, chính chúng tôi, chính các bạn, chính họ

Đại từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng đại từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn. Để sử dụng đại từ đúng cách, bạn cần nắm rõ các loại đại từ và cách sử dụng của chúng.

Trên đây là một số thông tin cơ bản về đại từ trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đại từ và cách sử dụng chúng.

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Đại từ
Ngữ pháp tiếng Anh 3: Đại từ

V. Ngữ pháp tiếng Anh 3: Tính từ

Tính từ là một trong những thành phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các loại tính từ thường gặp trong tiếng Anh, cách sử dụng và một số lưu ý khi sử dụng tính từ.

  • Tính từ chỉ chất lượng: Loại tính từ này mô tả chất lượng, đặc điểm của danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: beautiful (đẹp), intelligent (thông minh), kind (tốt bụng), funny (vui tính), interesting (thú vị), …
  • Tính từ chỉ số lượng: Loại tính từ này mô tả số lượng của danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: one (một), two (hai), three (ba), four (bốn), five (năm), …
  • Tính từ chỉ sở hữu: Loại tính từ này mô tả mối quan hệ sở hữu giữa danh từ hoặc đại từ với một danh từ khác. Ví dụ: my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó), our (của chúng ta), their (của họ), …
  • Tính từ chỉ định: Loại tính từ này dùng để xác định danh từ hoặc đại từ cụ thể. Ví dụ: this (này), that (kia), these (những cái này), those (những cái kia), …
  • Tính từ nghi vấn: Loại tính từ này dùng để đặt câu hỏi về danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: what (gì), which (cái nào), whose (của ai), …

Cách sử dụng tính từ:

  • Tính từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ mà nó mô tả. Ví dụ: a beautiful girl (một cô gái xinh đẹp), an intelligent student (một học sinh thông minh), …
  • Tính từ có thể đứng sau động từ “to be” để tạo thành câu miêu tả. Ví dụ: She is beautiful (Cô ấy xinh đẹp), He is intelligent (Anh ấy thông minh), …
  • Tính từ có thể đứng sau một số động từ khác để tạo thành cụm động từ. Ví dụ: look beautiful (trông xinh đẹp), feel happy (cảm thấy hạnh phúc), …

Một số lưu ý khi sử dụng tính từ:

  • Tính từ phải phù hợp với danh từ hoặc đại từ mà nó mô tả về số và giống.
  • Tính từ có thể được so sánh để thể hiện mức độ của đặc điểm, tính chất. Ví dụ: beautiful (đẹp) – more beautiful (đẹp hơn) – most beautiful (đẹp nhất), …
  • Tính từ có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để tạo hiệu ứng nghệ thuật trong văn bản.

Trên đây là một số thông tin cơ bản về tính từ trong ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại từ vựng quan trọng này và sử dụng chúng một cách hiệu quả trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

VI. Ngữ pháp tiếng Anh 3: Trạng từ

Trạng từ là những từ dùng để bổ sung, giới hạn hoặc nhấn mạnh vào động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác.Chúng cung cấp thông tin thêm về động từ, tính từ hoặc trạng từ. Vị trí thông thường của trạng từ trong câu thường đứng trước động từ hoặc sau tính từ mà chúng bổ sung, giới hạn hoặc nhấn mạnh.

Có một số trạng từ thông dụng trong tiếng Anh như: slowly, quickly, carefully, politely, happily, quietly, loudly, softly, clearly, very, really, extremely, quite, rather, fairly, almost, nearly, scarcely, hardly, just, only, still, also, too, so, never, seldom, often, frequently, usually, generally, and always. Bạn có thể tra cứu thông tin chi tiết về trạng từ trong tiếng Anh thông qua thanh công cụ hỗ trợ tìm kiếm nhé!

Loại trạng từ Ví dụ Sử dụng
Trạng từ chỉ cách thức fast (nhanh); slowly (chậm); carefully (cẩn thận); carelessly (cẩu thả); clumsily (vụng về) Bổ sung cho động từ hoặc cụm động từ trả lời câu hỏi “Làm thế nào?”, “Bằng cách nào?”
Trạng từ chỉ mức độ very (rất); really (thực sự); extremely (cực kỳ); quite (khá); rather (tương đối); fairly (khá); almost (gần như); nearly (gần như) scarcely (hiếm khi); hardly (hiếm khi) Bổ sung thêm cho tính từ hoặc trạng từ trả lời câu hỏi “Ở mức độ nào?”, “Nhiều như thế nào?”
Trạng từ chỉ tần suất usually (thường xuyên); often (thường xuyên); frequently (thường xuyên); sometimes (thỉnh thoảng); seldom (hiếm khi); rarely (hiếm khi); never (không bao giờ), daily (hàng ngày); weekly (hàng tuần); monthly (hàng tháng) Bổ sung thêm cho động từ, cụm danh từ trả lời câu hỏi “Bao lâu một lần?”, “Mức độ thường xuyên như thế nào?”
Trạng từ chỉ thời gian early (sớm); late (muộn); now (bây giờ); soon (sắp); never (không bao giờ); today (hôm nay); tomorrow (ngày mai); yesterday (hôm qua); ago (trước đây) Bổ sung thêm cho động từ hoặc cụm động từ trả lời câu hỏi “Khi nào?”, “Lúc nào?”
Trạng từ chỉ địa điểm here (ở đây); there (ở đó); near (gần); far (xa); above (trên); below (dưới); in front of (ở phía trước); behind (ở phía sau); on the left (bên trái); on the right (bên phải) Bổ sung thêm cho động từ hoặc cụm động từ trả lời câu hỏi “Ở đâu?”, “Tại đâu?”

Hãy cùng theo dõi những bài học tiếp theo của Excel English để củng cố thêm kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh nhé!

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Trạng từ
Ngữ pháp tiếng Anh 3: Trạng từ

VII. Ngữ pháp tiếng Anh 3: Giới từ

Trong hướng dẫn ngữ pháp tiếng Anh 3 này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về giới từ (preposition) trong tiếng Anh siêu chi tiết. Giới từ là một loại từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ hoặc cụm từ trong câu, thể hiện vị trí, phương hướng, thời gian, nguyên nhân,…

Giới từ là một phạm trù khá rộng, bao gồm rất nhiều loại giới từ khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ chỉ tìm hiểu về một số loại giới từ phổ biến nhất. Sau khi kết thúc bài viết này, bạn sẽ có thể sử dụng một số giới từ cơ bản để tạo câu đơn giản trong tiếng Anh.

Một số loại giới từ thông dụng

  • In: Chỉ vị trí bên trong một không gian giới hạn hoặc một khoảng thời gian nhất định
  • At: Chỉ vị trí tại một điểm cụ thể hoặc nằm ở đâu đó
  • On: Chỉ vị trí trên bề mặt của một vật thể
  • Over: Chỉ vị trí phía trên hoặc vượt qua một vật thể
  • Under: Chỉ vị trí bên dưới hoặc thấp hơn một vật thể
  • Near: Chỉ vị trí gần một vật thể hoặc địa điểm nào đó
  • Next to: Chỉ vị trí bên cạnh một vật thể hoặc địa điểm nào đó
  • Behind: Chỉ vị trí phía sau một vật thể hoặc địa điểm nào đó
  • In front of: Chỉ vị trí phía trước một vật thể hoặc địa điểm nào đó
  • Between: Chỉ vị trí ở giữa hai hoặc nhiều vật thể hoặc địa điểm
  • Among: Chỉ vị trí ở giữa một nhóm ba hoặc nhiều vật thể hoặc địa điểm
  • From: Chỉ điểm xuất phát của một hành động hoặc chuyển động
  • To: Chỉ điểm đến của một hành động hoặc chuyển động
  • By: Chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện một hành động
  • With: Chỉ dụng cụ hoặc phương tiện sử dụng để thực hiện một hành động

Cách sử dụng giới từ

Giới từ thường được đặt trước danh từ hoặc cụm danh từ. Trong một số trường hợp, giới từ cũng có thể được đặt trước đại từ. Vị trí của giới từ trong câu rất quan trọng, vì nó có thể thay đổi nghĩa của câu.

Giới từ Ví dụ Nghĩa
In I am in the house. Tôi đang ở trong nhà.
At I am at school. Tôi đang ở trường.
On I am on the table. Tôi đang ở trên bàn.
Over I am over the moon. Tôi đang rất vui.
Under I am under the table. Tôi đang ở dưới bàn.

Bên cạnh đó, giới từ còn có thể được sử dụng để kết nối các cụm từ hoặc mệnh đề. Trong những trường hợp này, giới từ thường được đặt giữa hai cụm từ hoặc mệnh đề.

Giới từ Ví dụ Nghĩa
From He ran from the house to the school. Anh ta chạy từ nhà đến trường.
By I went to school by bus. Tôi đi học bằng xe buýt.
With I wrote the letter with a pen. Tôi viết thư bằng bút.

Bài tập

  1. Hãy điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.
  2. I am _____ the house.
  3. She is _____ school.
  4. The book is _____ the table.
  5. I am _____ the moon.
  6. The cat is _____ the table.
  7. I am going _____ the park.
  8. I am coming _____ the movie theater.
  9. I went to school _____ bus.
  10. I wrote the letter _____ a pen.
  11. He ran _____ the house _____ the school.

Đáp án:

  1. in
  2. at
  3. on
  4. over
  5. under
  6. to
  7. from
  8. by
  9. with
  10. from…to

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Giới từ
Ngữ pháp tiếng Anh 3: Giới từ

VIII. Ngữ pháp tiếng Anh 3: Liên từ

Liên từ là những từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hay câu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng mối liên kết giữa các thành phần trong câu, giúp câu văn mạch lạc và dễ hiểu hơn. Trong ngữ pháp tiếng Anh, có rất nhiều loại liên từ khác nhau, mỗi loại lại có chức năng riêng. Học cách sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp bạn diễn đạt trôi chảy hơn trong tiếng Anh.

Sau đây là một số ví dụ về liên từ trong tiếng Anh:

Loại liên từ Ví dụ Chức năng
Liên từ kết hợp and, or, nor, but Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng trong câu.
Liên từ tương phản but, however, yet, on the other hand Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trái ngược nhau hoặc có sự khác biệt.
Liên từ nguyên nhân – kết quả because, so, therefore, as a result Nối một mệnh đề nguyên nhân với một mệnh đề kết quả.
Liên từ mục đích to, in order to, so that Nối một mệnh đề chỉ mục đích với một mệnh đề chỉ hành động.
Liên từ thời gian when, after, before, until, while Nối các mệnh đề chỉ thời gian.

Liên từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Nó giúp bạn kết nối các từ, cụm từ và câu lại với nhau. Việc sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp bạn nói và viết trôi chảy hơn.

Bạn có thể học thêm về liên từ tại trang excelenglish.edu.vn/ngu-phap-tieng-anh/lien-tu.

IX. Bảng tóm tắt về liên từ tiếng Anh

Loại liên từ Ví dụ Chức năng
Liên từ kết hợp and, or, nor, but Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng trong câu.
Liên từ tương phản but, however, yet, on the other hand Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trái ngược nhau hoặc có sự khác biệt.
Liên từ nguyên nhân – kết quả because, so, therefore, as a result Nối một mệnh đề nguyên nhân với một mệnh đề kết quả.
Liên từ mục đích to, in order to, so that Nối một mệnh đề chỉ mục đích với một mệnh đề chỉ hành động.
Liên từ thời gian when, after, before, until, while Nối các mệnh đề chỉ thời gian.

Liên từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Nó giúp bạn kết nối các từ, cụm từ và câu lại với nhau. Việc sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp bạn nói và viết trôi chảy hơn.

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Liên từ
Ngữ pháp tiếng Anh 3: Liên từ

X. Ngữ pháp tiếng Anh 3: Thán từ

Thán từ là một loại từ dùng để diễn tả cảm xúc, thái độ hoặc tình cảm của người nói.Chúng thường được sử dụng ở cuối câu và được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu chấm than (!). Thán từ có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ khác.

  • How + tính từ + a/ an + danh từ
  • So + tính từ + that + mệnh đề
  • What/ such/ so + a/ an + tính từ + danh từ
  • How/ so + on earth/ in the world

Có rất nhiều loại thán từ khác nhau, chẳng hạn như:

  • Thán từ biểu lộ cảm xúc: Oh, wow, gosh, darn
  • Thán từ biểu lộ thái độ: Really, actually, of course
  • Thán từ biểu lộ tình cảm: Thanks, I love you, I’m sorry
Thán từ thường gặp Cách sử dụng Ví dụ
Oh Bày tỏ sự ngạc nhiên, thích thú hoặc sợ hãi Oh my God! I can’t believe it!
Wow Bày tỏ sự ngạc nhiên, thích thú hoặc ấn tượng Wow, that’s a beautiful picture!
Gosh Bày tỏ sự ngạc nhiên, bối rối hoặc lo lắng Gosh, I don’t know what to do.
Darn Bày tỏ sự thất vọng, tức giận hoặc khó chịu Darn it! I forgot my keys.
Really Bày tỏ sự thật hoặc đồng ý Really? I didn’t know that.
Actually Bày tỏ sự thật hoặc sự kiện Actually, I’m not feeling very well.
Of course Bày tỏ sự đồng ý hoặc cho phép Of course, you can borrow my car.
Thanks Bày tỏ lòng biết ơn Thanks for your help.
I love you Bày tỏ tình yêu I love you more than anything else in the world.
I’m sorry Bày tỏ sự xin lỗi I’m sorry for what I said.

Thán từ là một phần quan trọng của tiếng Anh và có thể được sử dụng để làm cho bài nói hoặc bài viết của bạn trở nên sống động và thú vị hơn. Tuy nhiên, cần sử dụng thán từ một cách vừa phải để tránh gây khó chịu cho người nghe hoặc người đọc.

Ngữ pháp tiếng Anh 3: Thán từ
Ngữ pháp tiếng Anh 3: Thán từ

XI. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh 3 là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh. Bằng cách nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 3, bạn sẽ có thể giao tiếp và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và trôi chảy hơn. Excel English hy vọng rằng hướng dẫn toàn diện về ngữ pháp tiếng Anh 3 này sẽ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình và đạt được mục tiêu học tập.

Related Articles

Back to top button