Ngữ Pháp Tiếng Anh

Tất tần tật Ngữ pháp tiếng Anh 7 trong một bài viết!

Ngữ pháp tiếng anh 7 là một trong những nội dung quan trọng nhất trong chương trình học tiếng Anh lớp 7. Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 7 sẽ giúp các em học sinh có thể giao tiếp tiếng Anh một cách chính xác và trôi chảy hơn. Excelenglish.vn cung cấp tài liệu ngữ pháp tiếng Anh 7 đầy đủ và chi tiết, giúp các em học tập hiệu quả.

Tất tần tật Ngữ pháp tiếng Anh 7 trong một bài viết!
Tất tần tật Ngữ pháp tiếng Anh 7 trong một bài viết!

I. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Cấu trúc câu đơn

Ngữ pháp tiếng Anh 7 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh nắm vững kiến thức tiếng Anh. Tại excelenglish.vn, chúng tôi cung cấp tài liệu ngữ pháp tiếng Anh 7 đầy đủ và chi tiết, giúp các em học tập hiệu quả.

Cấu trúc câu đơn

Câu đơn là câu chỉ có một cụm chủ ngữ – vị ngữ. Câu đơn có thể là câu trần thuật, câu nghi vấn, câu cầu khiến hoặc câu cảm thán.

1. Câu trần thuật

Câu trần thuật là câu dùng để kể, tả, miêu tả sự việc, hiện tượng. Câu trần thuật có thể khẳng định hoặc phủ định.

Ví dụ:

  • I am a student. (Tôi là học sinh.)
  • He is not a teacher. (Anh ấy không phải là giáo viên.)

2. Câu nghi vấn

Câu nghi vấn là câu dùng để hỏi. Câu nghi vấn có thể là câu hỏi có/không hoặc câu hỏi thông tin.

Ví dụ:

  • Are you a student? (Bạn là học sinh phải không?)
  • What is your name? (Tên bạn là gì?)

3. Câu cầu khiến

Câu cầu khiến là câu dùng để yêu cầu, đề nghị, khuyên bảo hoặc ra lệnh. Câu cầu khiến có thể khẳng định hoặc phủ định.

Ví dụ:

  • Please open the door. (Làm ơn mở cửa.)
  • Don’t talk in class. (Không được nói chuyện trong lớp.)

4. Câu cảm thán

Câu cảm thán là câu dùng để bộc lộ cảm xúc. Câu cảm thán có thể là câu cảm thán vui mừng, buồn bã, ngạc nhiên, tức giận,…

Ví dụ:

  • Wow! What a beautiful dress! (Ôi! Chiếc váy đẹp quá!)
  • Oh no! I lost my phone. (Ôi không! Tôi làm mất điện thoại rồi.)
Bảng tóm tắt các loại câu đơn
Loại câu Ví dụ
Câu trần thuật I am a student. (Tôi là học sinh.)
Câu nghi vấn Are you a student? (Bạn là học sinh phải không?)
Câu cầu khiến Please open the door. (Làm ơn mở cửa.)
Câu cảm thán Wow! What a beautiful dress! (Ôi! Chiếc váy đẹp quá!)

Trên đây là một số kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh 7. Để học tốt ngữ pháp tiếng Anh 7, các em cần nắm vững các kiến thức cơ bản, luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế.

Excelenglish.vn chúc các em học tập tốt!

Ngoài ra, các em có thể tham khảo thêm các tài liệu ngữ pháp tiếng Anh 7 khác tại website của chúng tôi.

II. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Câu ghép và câu phức

Câu ghép và câu phức là hai loại câu phức thường gặp trong tiếng Anh. Câu ghép là câu được tạo thành từ hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập, được nối với nhau bằng một liên từ. Câu phức là câu được tạo thành từ một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ, được nối với nhau bằng một liên từ hoặc đại từ quan hệ.

1. Câu ghép

1.1. Khái niệm

Câu ghép là câu được tạo thành từ hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập, được nối với nhau bằng một liên từ.

Ví dụ:

  • Tôi thích ăn táo và tôi cũng thích ăn cam.
  • Trời đang mưa nhưng tôi vẫn phải đi học.
  • Anh ấy rất thông minh nhưng anh ấy lại rất lười học.

1.2. Các loại liên từ thường dùng trong câu ghép

Có nhiều loại liên từ có thể được sử dụng trong câu ghép, nhưng một số loại liên từ thường dùng nhất bao gồm:

  • Liên từ nối: and, but, or, so, yet
  • Liên từ tương phản: but, however, yet, nevertheless
  • Liên từ nguyên nhân – kết quả: because, so, therefore
  • Liên từ mục đích: in order to, so that
  • Liên từ thời gian: when, while, before, after, until

1.3. Cách sử dụng câu ghép

Câu ghép có thể được sử dụng để diễn đạt nhiều loại ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như:

  • Diễn đạt mối quan hệ giữa hai sự kiện hoặc hành động.
  • Diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
  • Diễn đạt mối quan hệ mục đích.
  • Diễn đạt mối quan hệ thời gian.

2. Câu phức

2.1. Khái niệm

Câu phức là câu được tạo thành từ một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ, được nối với nhau bằng một liên từ hoặc đại từ quan hệ.

Ví dụ:

  • Tôi biết rằng anh ấy rất thông minh.
  • Tôi sẽ đi học khi trời hết mưa.
  • Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là một giáo viên.

2.2. Các loại mệnh đề phụ thường dùng trong câu phức

Có nhiều loại mệnh đề phụ có thể được sử dụng trong câu phức, nhưng một số loại mệnh đề phụ thường dùng nhất bao gồm:

  • Mệnh đề danh từ: mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu.
  • Mệnh đề tính từ: mệnh đề đóng vai trò như một tính từ trong câu.
  • Mệnh đề trạng từ: mệnh đề đóng vai trò như một trạng từ trong câu.

2.3. Cách sử dụng câu phức

Câu phức có thể được sử dụng để diễn đạt nhiều loại ý nghĩa khác nhau, chẳng hạn như:

  • Diễn đạt mối quan hệ giữa hai sự kiện hoặc hành động.
  • Diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
  • Diễn đạt mối quan hệ mục đích.
  • Diễn đạt mối quan hệ thời gian.

3. Bài tập

Xác định loại câu (câu ghép hay câu phức) của các câu sau:

  1. Tôi thích ăn táo và tôi cũng thích ăn cam.
  2. Trời đang mưa nhưng tôi vẫn phải đi học.
  3. Anh ấy rất thông minh nhưng anh ấy lại rất lười học.
  4. Tôi biết rằng anh ấy rất thông minh.
  5. Tôi sẽ đi học khi trời hết mưa.
  6. Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là một giáo viên.

Đáp án:

  1. Câu ghép
  2. Câu ghép
  3. Câu ghép
  4. Câu phức
  5. Câu phức
  6. Câu phức

Ngữ pháp tiếng Anh 7: Câu ghép và câu phức
Ngữ pháp tiếng Anh 7: Câu ghép và câu phức

III. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Các thì trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, thì là một phạm trù ngữ pháp chỉ thời gian diễn ra của sự việc, hành động được nói đến trong câu. Có ba loại thì chính trong tiếng Anh: thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi loại thì lại được chia thành nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào thời gian diễn ra của sự việc, hành động được nói đến trong câu.

  • Thì hiện tại
  • Thì hiện tại đơn: Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra hoặc xảy ra thường xuyên ở hiện tại.
  • Thì hiện tại tiếp diễn: Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • Thì hiện tại hoàn thành: Diễn tả sự việc, hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói.
  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả sự việc, hành động đã và đang diễn ra trước thời điểm nói.

Thì quá khứ

  • Thì quá khứ đơn: Diễn tả sự việc, hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Thì quá khứ tiếp diễn: Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành: Diễn tả sự việc, hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả sự việc, hành động đã và đang diễn ra trước một thời điểm trong quá khứ.

Thì tương lai

  • Thì tương lai đơn: Diễn tả sự việc, hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • Thì tương lai tiếp diễn: Diễn tả sự việc, hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
  • Thì tương lai hoàn thành: Diễn tả sự việc, hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả sự việc, hành động sẽ đã và đang diễn ra trước một thời điểm trong tương lai.

Ngoài ra, trong tiếng Anh còn có một số thì đặc biệt khác, chẳng hạn như thì mệnh lệnh, thì ước muốn, thì giả định, v.v…

Các thì trong tiếng Anh
Loại thì Tên thì Công dụng
Thì hiện tại Thì hiện tại đơn Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra hoặc xảy ra thường xuyên ở hiện tại.
Thì hiện tại Thì hiện tại tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Thì hiện tại Thì hiện tại hoàn thành Diễn tả sự việc, hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói.
Thì hiện tại Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động đã và đang diễn ra trước thời điểm nói.
Thì quá khứ Thì quá khứ đơn Diễn tả sự việc, hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Thì quá khứ Thì quá khứ tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Thì quá khứ Thì quá khứ hoàn thành Diễn tả sự việc, hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
Thì quá khứ Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động đã và đang diễn ra trước một thời điểm trong quá khứ.
Thì tương lai Thì tương lai đơn Diễn tả sự việc, hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Thì tương lai Thì tương lai tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
Thì tương lai Thì tương lai hoàn thành Diễn tả sự việc, hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
Thì tương lai Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động sẽ đã và đang diễn ra trước một thời điểm trong tương lai.

Việc sử dụng đúng các thì trong tiếng Anh là rất quan trọng để có thể diễn đạt chính xác thời gian diễn ra của sự việc, hành động được nói đến trong câu. Nếu sử dụng sai thì, câu sẽ trở nên mơ hồ hoặc thậm chí là sai nghĩa.

Ngữ pháp tiếng Anh 7: Các thì trong tiếng Anh
Ngữ pháp tiếng Anh 7: Các thì trong tiếng Anh

IV. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu là một trong những loại từ vựng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Nó được sử dụng để bổ trợ cho động từ chính trong câu, giúp làm rõ nghĩa hoặc ngữ cảnh của câu. Trong tiếng Anh, có chín động từ khuyết thiếu thường dùng là: can, may, might, must, shall, should, will, would. Mỗi động từ khuyết thiếu có một ý nghĩa và cách sử dụng riêng.

1. Can

Động từ khuyết thiếu can được sử dụng để:

  • Thể hiện khả năng hoặc năng lực của ai đó.
  • Yêu cầu ai đó làm gì hoặc xin phép ai đó làm gì.
  • Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý.
  • Ví dụ:

    • She can speak three languages. (Cô ấy có thể nói được ba thứ tiếng.)
    • Can you help me with this project? (Bạn có thể giúp tôi làm dự án này không?)
    • You should try this new recipe. (Bạn nên thử công thức mới này.)

    2. May

    Động từ khuyết thiếu may được sử dụng để:

  • Thể hiện sự cho phép, sự đồng ý hoặc sự khả thi.
  • Thể hiện lời cầu mong hoặc điều ước.
  • Ví dụ:

    • You may use my computer. (Bạn được phép sử dụng máy tính của tôi.)
    • I hope it may rain tomorrow. (Tôi hy vọng ngày mai sẽ có mưa.)

    3. Might

    Động từ khuyết thiếu might được sử dụng để:

  • Thể hiện sự khả năng hoặc sự suy đoán.
  • Thể hiện lời đề nghị hoặc lời mời.
  • Thể hiện sự đồng ý hoặc sự cho phép.
  • Ví dụ:

    • It might be raining tomorrow. (Ngày mai có thể sẽ mưa.)
    • Would you like to come to my party? (Bạn muốn đến dự tiệc của tôi không?)
    • You might want to try this restaurant. (Bạn có thể muốn thử nhà hàng này.)

    4. Must

    Động từ khuyết thiếu must được sử dụng để:

  • Thể hiện sự bắt buộc, sự cần thiết hoặc sự chắc chắn.
  • Thể hiện lời khuyên hoặc lời hướng dẫn.
  • Ví dụ:

    • You must do your homework. (Bạn phải làm bài tập về nhà.)
    • You should eat your vegetables. (Bạn nên ăn rau.)

    5. Shall

    Động từ khuyết thiếu shall được sử dụng để:

  • Thể hiện sự đề nghị hoặc sự yêu cầu.
  • Thể hiện lời hứa hoặc lời đảm bảo.
  • Thể hiện sự quyết tâm hoặc sự ý định.
  • Ví dụ:

    • Shall we go to the movies? (Chúng ta đi xem phim nhé?)
    • I shall return your book tomorrow. (Tôi sẽ trả lại sách cho bạn vào ngày mai.)
    • I shall never give up. (Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ.)

    6. Should

    Động từ khuyết thiếu should được sử dụng để:

  • Thể hiện lời khuyên hoặc lời đề nghị.
  • Thể hiện sự mong đợi hoặc sự phỏng đoán.
  • Ví dụ:

    • You should study harder. (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)
    • It should be a nice day tomorrow. (Ngày mai có lẽ sẽ là một ngày đẹp trời.)

    7. Will

    Động từ khuyết thiếu will được sử dụng để:

  • Thể hiện sự dự định hoặc sự quyết tâm.
  • Thể hiện lời hứa hoặc lời đảm bảo.
  • Thể hiện sự phỏng đoán hoặc dự đoán.
  • Ví dụ:

    • I will finish this project by tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này trước ngày mai.)
    • I promise I will never do it again. (Tôi hứa rằng tôi sẽ không bao giờ làm điều đó nữa.)
    • It will probably rain tomorrow. (Ngày mai có lẽ sẽ mưa.)

    8. Would

    Động từ khuyết thiếu would được sử dụng để:

  • Thể hiện sự mong muốn hoặc sự sẵn lòng.
  • Thể hiện lời đề nghị hoặc lời yêu cầu.
  • Thể hiện sự phỏng đoán hoặc điều ước.
  • Ví dụ:

    • I would love to go to the party. (Tôi rất muốn đến dự tiệc.)
    • Would you mind helping me with this? (Bạn có thể giúp tôi việc này không?)
    • I wish I would have known about this sooner. (Tôi ước rằng tôi đã biết về điều này sớm hơn.)

    Ngữ pháp tiếng Anh 7: Động từ khuyết thiếu
    Ngữ pháp tiếng Anh 7: Động từ khuyết thiếu

    V. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Đại từ sở hữu

    Đại từ sở hữu trong tiếng Anh là những từ dùng để chỉ sự sở hữu của một người, vật hoặc nhóm người, vật nào đó. Đại từ sở hữu trong tiếng Anh có hai loại chính là đại từ sở hữu tính từ và đại từ sở hữu đại từ.

    • Đại từ sở hữu tính từ: là những từ dùng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Ví dụ: my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó), our (của chúng ta), their (của họ).
    • Đại từ sở hữu đại từ: là những từ dùng để thay thế cho danh từ sở hữu. Ví dụ: mine (của tôi), yours (của bạn), his (của anh ấy), hers (của cô ấy), its (của nó), ours (của chúng ta), theirs (của họ).

    Cách dùng đại từ sở hữu trong tiếng Anh:

    • Đại từ sở hữu tính từ được dùng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Ví dụ:
    Đại từ sở hữu tính từ Danh từ Dịch nghĩa
    My book Sách của tôi
    Your pen Bút của bạn
    His car Xe của anh ấy
    Her bag Túi của cô ấy
    Its house Nhà của nó
    Our school Trường học của chúng ta
    Their country Quốc gia của họ
    • Đại từ sở hữu đại từ được dùng để thay thế cho danh từ sở hữu. Ví dụ:
    Đại từ sở hữu đại từ Dịch nghĩa
    Mine Của tôi
    Yours Của bạn
    His Của anh ấy
    Hers Của cô ấy
    Its Của nó
    Ours Của chúng ta
    Theirs Của họ

    Một số lưu ý khi sử dụng đại từ sở hữu trong tiếng Anh:

    • Đại từ sở hữu tính từ phải phù hợp với số và giống của danh từ mà nó sở hữu.
    • Đại từ sở hữu đại từ phải phù hợp với số và giống của người hoặc vật mà nó sở hữu.
    • Đại từ sở hữu không được dùng với danh từ chỉ người.
    • Đại từ sở hữu không được dùng với danh từ chỉ vật trừ khi vật đó được nhân cách hóa.

    Trên đây là một số kiến thức cơ bản về đại từ sở hữu trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn học tốt hơn ngữ pháp tiếng Anh.

    Ngữ pháp tiếng Anh 7: Đại từ sở hữu
    Ngữ pháp tiếng Anh 7: Đại từ sở hữu

    VI. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Đại từ quan hệ

    Đại từ quan hệ là một loại đại từ dùng để liên kết hai mệnh đề lại với nhau. Đại từ quan hệ thường đứng trước một mệnh đề quan hệ, bổ sung thêm thông tin về danh từ hoặc đại từ trước đó. Trong tiếng Anh, có nhiều đại từ quan hệ khác nhau, mỗi đại từ có chức năng và cách dùng riêng.

    Một số đại từ quan hệ thường gặp trong tiếng Anh 7:

    • Who: dùng để chỉ người.
    • Which: dùng để chỉ vật hoặc động vật.
    • That: dùng để chỉ người, vật hoặc động vật.
    • Whose: dùng để chỉ sở hữu của người hoặc vật.
    • Where: dùng để chỉ địa điểm.
    • When: dùng để chỉ thời gian.
    • Why: dùng để chỉ lý do.

    Ví dụ:

    • The boy who is sitting next to me is my friend.
    • The book which I am reading is very interesting.
    • The girl that I met yesterday is very friendly.
    • The car whose owner is Mr. Smith is parked in front of the house.
    • The city where I live is very beautiful.
    • The day when I was born is a special day.
    • The reason why I am here is to see you.

    Đại từ quan hệ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng đúng đại từ quan hệ sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.

    Bảng tóm tắt các đại từ quan hệ
    Đại từ quan hệ Chức năng Ví dụ
    Who Dùng để chỉ người The boy who is sitting next to me is my friend.
    Which Dùng để chỉ vật hoặc động vật The book which I am reading is very interesting.
    That Dùng để chỉ người, vật hoặc động vật The girl that I met yesterday is very friendly.
    Whose Dùng để chỉ sở hữu của người hoặc vật The car whose owner is Mr. Smith is parked in front of the house.
    Where Dùng để chỉ địa điểm The city where I live is very beautiful.
    When Dùng để chỉ thời gian The day when I was born is a special day.
    Why Dùng để chỉ lý do The reason why I am here is to see you.

    Ngoài ra, còn có một số đại từ quan hệ khác ít phổ biến hơn, chẳng hạn như:

    • As: dùng để chỉ cách thức, lý do hoặc thời gian.
    • As if: dùng để chỉ sự so sánh.
    • As though: dùng để chỉ sự so sánh.
    • But: dùng để chỉ sự đối lập.
    • For: dùng để chỉ lý do hoặc mục đích.
    • In order that: dùng để chỉ mục đích.
    • So that: dùng để chỉ mục đích.
    • Than: dùng để chỉ sự so sánh.
    • Though: dùng để chỉ sự đối lập.
    • Unless: dùng để chỉ điều kiện.
    • Until: dùng để chỉ thời gian.

    Việc sử dụng đúng đại từ quan hệ sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn. Do đó, bạn cần nắm vững cách dùng của các đại từ quan hệ để có thể sử dụng chúng một cách chính xác.

    Ngữ pháp tiếng Anh 7: Đại từ quan hệ
    Ngữ pháp tiếng Anh 7: Đại từ quan hệ

    VII. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Trợ động từ

    Trong ngữ pháp tiếng Anh, trợ động từ là một loại từ thường đứng trước động từ chính để bổ sung thêm thông tin về thời gian, thể, ngữ khí, … của động từ chính. Một số trợ động từ phổ biến trong tiếng Anh là will, shall, can, could, may, might, must, should, would, do, does, did, have, has, had.

    Trợ động từ Ý nghĩa Ví dụ
    Will Diễn tả ý định, nguyện vọng, khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai. I will go to the party tomorrow. (Tôi sẽ đi dự tiệc vào ngày mai.)
    Shall Diễn tả lời đề nghị, lời khuyên, lời hứa. Shall we go to the movies? (Chúng ta đi xem phim nhé?)
    Can Diễn tả khả năng, năng lực. He can speak English fluently. (Anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy.)
    Could Diễn tả khả năng, năng lực trong quá khứ hoặc yêu cầu lịch sự. I could swim when I was a child. (Tôi có thể bơi khi tôi còn nhỏ.)
    May Diễn tả sự cho phép, khả năng thấp. You may use my computer. (Bạn có thể sử dụng máy tính của tôi.)
    Might Diễn tả khả năng thấp hơn hoặc sự không chắc chắn. It might rain tomorrow. (Có thể ngày mai sẽ mưa.)
    Must Diễn tả sự bắt buộc, cần thiết mạnh mẽ. You must study hard for the exam. (Bạn phải học tập chăm chỉ cho kỳ thi.)
    Should Diễn tả lời khuyên, gợi ý. You should go to the doctor if you feel sick. (Bạn nên đi khám bác sĩ nếu bạn cảm thấy bị ốm.)
    Would Diễn tả thói quen, sở thích trong quá khứ, mong muốn, lời đề nghị lịch sự. I would often go to the park when I was a child. (Tôi thường đi công viên khi tôi còn nhỏ.)
    Do Diễn tả thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì tương lai đơn. She does her homework every day. (Cô ấy làm bài tập về nhà mỗi ngày.)
    Does Diễn tả thì hiện tại đơn dạng số ít ở ngôi thứ ba. He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
    Did Diễn tả thì quá khứ đơn. They did not go to school yesterday. (Họ không đi học vào ngày hôm qua.)
    Have Diễn tả thì hiện tại hoàn thành, thì quá khứ hoàn thành. I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
    Has Diễn tả thì hiện tại hoàn thành dạng số ít ở ngôi thứ ba. He has not eaten breakfast yet. (Anh ấy vẫn chưa ăn sáng.)
    Had Diễn tả thì quá khứ hoàn thành. They had left before we arrived. (Họ đã rời đi trước khi chúng tôi đến.)
    • Trợ động từ là một loại từ thường đứng trước động từ chính để bổ sung thêm thông tin về thời gian, thể, ngữ khí, … của động từ chính.
    • Một số trợ động từ phổ biến trong tiếng Anh là will, shall, can, could, may, might, must, should, would, do, does, did, have, has, had.
    • Trợ động từ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên câu hoàn chỉnh và mang nhiều ý nghĩa trong ngữ pháp tiếng Anh.
    • Việc sử dụng đúng trợ động từ sẽ giúp người học tiếng Anh diễn đạt chính xác và đa dạng hơn trong giao tiếp và viết.

    Ngữ pháp tiếng Anh 7: Trợ động từ
    Ngữ pháp tiếng Anh 7: Trợ động từ

    VIII. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Giới từ

    Giới từ trong tiếng Anh là một loại từ đứng trước một danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ của danh từ hoặc đại từ đó với các từ khác trong câu. Giới từ có thể chỉ thời gian, địa điểm, hướng, mục đích, nguyên nhân, phương tiện,…

    Một số giới từ thông dụng trong tiếng Anh:

    STT Giới từ Ví dụ
    1 at at the park (tại công viên)
    2 on on the table (trên bàn)
    3 in in the house (trong nhà)
    4 to to the cinema (đến rạp chiếu phim)
    5 from from the airport (từ sân bay)
    6 by by bus (bằng xe buýt)
    7 with with my friends (với bạn bè của tôi)
    8 for for you (dành cho bạn)
    9 of of the book (của cuốn sách)
    10 about about the weather (về thời tiết)

    Cách dùng giới từ trong tiếng Anh:

    • Giới từ thường đứng trước một danh từ hoặc đại từ.
    • Giới từ có thể thay đổi hình thức của danh từ hoặc đại từ theo sau.
    • Giới từ có thể kết hợp với nhau để tạo thành các cụm giới từ.

    Ví dụ:

    • I am at home. (Tôi đang ở nhà.)
    • The book is on the table. (Cuốn sách đang trên bàn.)
    • He went to the cinema with his friends. (Anh ấy đã đi đến rạp chiếu phim với bạn bè của mình.)
    • I bought a gift for you. (Tôi đã mua một món quà cho bạn.)
    • I am interested in learning English. (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Anh.)

    Bài tập về giới từ trong tiếng Anh:

    1. Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:
      • The cat is sleeping _____ the couch.
      • I am going _____ the park with my friends.
      • She works _____ a bank.
      • I bought this book _____ the bookstore.
      • The weather is nice _____ today.
    2. Tìm lỗi sai và sửa lại:
      • I am at home in the evening.
      • The book are on the table.
      • He go to school by bus.
      • She bought a gift to me.
      • I am interested about learning English.

    Đáp án:

    1. Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:
      • on
      • to
      • at
      • at
      • for
    2. Tìm lỗi sai và sửa lại:
      • I am at home in the evening. (sửa: I am at home in the evening.)
      • The book are on the table. (sửa: The book is on the table.)
      • He go to school by bus. (sửa: He goes to school by bus.)
      • She bought a gift to me. (sửa: She bought a gift for me.)
      • I am interested about learning English. (sửa: I am interested in learning English.)

    IX. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Liên từ

    Liên từ là những từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, tạo thành một khối thống nhất về mặt ý nghĩa. Liên từ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.

    Có nhiều loại liên từ khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng. Một số loại liên từ thường gặp là:

    • Liên từ nối các từ hoặc cụm từ có cùng chức vụ trong câu: and (và), or (hoặc), but (nhưng).
    • Liên từ nối các mệnh đề có cùng chức vụ trong câu: and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy), because (bởi vì), although (mặc dù), however (tuy nhiên), therefore (do đó).
    • Liên từ nối các câu có nội dung liên quan đến nhau: and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy), because (bởi vì), although (mặc dù), however (tuy nhiên), therefore (do đó).

    Liên từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng và dễ hiểu hơn.

    Bảng một số liên từ thường gặp
    Loại liên từ Chức năng Ví dụ
    Liên từ nối các từ hoặc cụm từ có cùng chức vụ trong câu Nối các từ hoặc cụm từ có cùng chức vụ trong câu I like apples and oranges. (Tôi thích táo và cam.)
    Liên từ nối các mệnh đề có cùng chức vụ trong câu Nối các mệnh đề có cùng chức vụ trong câu I went to the store because I needed to buy some groceries. (Tôi đã đến cửa hàng vì tôi cần mua một số đồ tạp hóa.)
    Liên từ nối các câu có nội dung liên quan đến nhau Nối các câu có nội dung liên quan đến nhau I went to the store. I bought some groceries. (Tôi đã đến cửa hàng. Tôi đã mua một số đồ tạp hóa.)

    Ngoài ra, còn có một số loại liên từ khác, chẳng hạn như liên từ chỉ thời gian, liên từ chỉ nơi chốn, liên từ chỉ nguyên nhân, liên từ chỉ kết quả, liên từ chỉ mục đích, liên từ chỉ điều kiện, liên từ chỉ sự tương phản, liên từ chỉ sự so sánh, liên từ chỉ sự nhượng bộ, liên từ chỉ sự phủ định, liên từ chỉ sự nghi vấn, liên từ chỉ sự cảm thán.

    Liên từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng và dễ hiểu hơn.

    Liên từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng và dễ hiểu hơn.

    X. Ngữ pháp tiếng Anh 7: Thán từ

    Thán từ là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ hoặc bất ngờ. Chúng thường được đặt ở đầu câu hoặc cuối câu, và có thể đứng độc lập hoặc đi kèm với một câu khác. Thán từ có thể dùng để bày tỏ nhiều loại cảm xúc khác nhau, chẳng hạn như vui mừng, buồn bã, ngạc nhiên, sợ hãi, tức giận, v.v.

    Trong tiếng Anh, có rất nhiều thán từ khác nhau. Một số thán từ phổ biến bao gồm:

    • Wow!
    • Oh!
    • My goodness!
    • Gosh!
    • Darn!
    • Shoot!
    • Ouch!
    • Yikes!
    • Help!
    • Fire!

    Thán từ có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ, bạn có thể sử dụng thán từ để:

    • Bày tỏ sự ngạc nhiên: “Wow! I can’t believe it!”
    • Bày tỏ sự vui mừng: “Oh, I’m so happy!”
    • Bày tỏ sự buồn bã: “Oh, no! I’m so sorry.”
    • Bày tỏ sự sợ hãi: “Yikes! That was close!”
    • Bày tỏ sự tức giận: “Darn! I’m so mad!”
    • Bày tỏ sự đau đớn: “Ouch! That hurts!”
    • Bày tỏ sự giúp đỡ: “Help! I need help!”
    • Bày tỏ sự cảnh báo: “Fire! Get out of the building!”

    Thán từ là một phần quan trọng của tiếng Anh. Chúng giúp bạn bày tỏ cảm xúc của mình một cách hiệu quả và sống động. Khi sử dụng thán từ, bạn cần lưu ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh sử dụng những thán từ không phù hợp.

    Bảng tóm tắt các loại thán từ trong tiếng Anh
    Loại thán từ Ví dụ Ý nghĩa
    Thán từ vui mừng Wow! Thật tuyệt!
    Thán từ buồn bã Oh, no! Ôi, không!
    Thán từ ngạc nhiên My goodness! Trời ơi!
    Thán từ sợ hãi Yikes! Trời ơi!
    Thán từ tức giận Darn! Chết tiệt!
    Thán từ đau đớn Ouch! Á!
    Thán từ giúp đỡ Help! Cứu tôi!
    Thán từ cảnh báo Fire! Cháy!

    Thán từ là một phần quan trọng của tiếng Anh. Chúng giúp bạn bày tỏ cảm xúc của mình một cách hiệu quả và sống động. Khi sử dụng thán từ, bạn cần lưu ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh sử dụng những thán từ không phù hợp.

    XI. Kết luận

    Ngữ pháp tiếng Anh 7 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh có thể giao tiếp tiếng Anh một cách chính xác và trôi chảy. Hy vọng rằng với tài liệu ngữ pháp tiếng Anh 7 mà excelenglish.vn cung cấp, các em học sinh sẽ có thể nắm vững kiến thức ngữ pháp và áp dụng hiệu quả vào trong quá trình học tập và giao tiếp tiếng Anh.

    Related Articles

    Back to top button