Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi

Ngữ pháp tiếng anh 8 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh giao tiếp và sử dụng tiếng Anh thành thạo. Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 8 sẽ giúp các em đạt kết quả cao trong học tập và tạo tiền đề vững chắc cho việc học tiếng Anh ở các cấp độ cao hơn. Excel English cung cấp tài liệu ngữ pháp tiếng Anh 8 đầy đủ và chi tiết, bám sát chương trình học của Bộ Giáo dục và Đào tạo, giúp các em học sinh dễ dàng nắm bắt kiến thức và đạt kết quả cao trong học tập.

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Nắm vững kiến thức, chinh phục mọi bài thi

I. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Cấu trúc câu

Cấu trúc chủ ngữ – động từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc cơ bản của câu là chủ ngữ – động từ. Chủ ngữ là người, sự vật hoặc khái niệm thực hiện hành động hoặc trạng thái được nêu trong động từ.

Ví dụ:

  • The dog is running.
  • John is eating.
  • The book is on the table.

Cấu trúc chủ ngữ – động từ – tân ngữ

Khi hành động hoặc trạng thái được thực hiện lên một đối tượng nào đó, ta sử dụng cấu trúc chủ ngữ – động từ – tân ngữ. Tân ngữ là người, sự vật hoặc khái niệm chịu tác động của hành động hoặc trạng thái được nêu trong động từ.

Ví dụ:

  • The boy is kicking the ball.
  • Mary is reading a book.
  • The teacher is explaining the lesson.

Cấu trúc chủ ngữ – động từ – tân ngữ – trạng ngữ

Trạng ngữ là thành phần câu bổ sung thêm thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức, lý do, mục đích… của hành động hoặc trạng thái được nêu trong động từ. Trạng ngữ có thể đứng trước hoặc sau động từ, hoặc đứng cuối câu.

Ví dụ:

  • The boy is kicking the ball in the park.
  • Mary is reading a book on the sofa.
  • The teacher is explaining the lesson clearly.

Cấu trúc bị động

Cấu trúc bị động được sử dụng khi chủ ngữ chịu tác động của hành động hoặc trạng thái được nêu trong động từ. Cấu trúc bị động được tạo thành bằng cách sử dụng động từ to be (am/is/are) + past participle (quá khứ phân từ) của động từ chính.

Ví dụ:

  • The ball is kicked by the boy.
  • The book is read by Mary.
  • The lesson is explained by the teacher.

Cấu trúc câu tường thuật

Cấu trúc câu tường thuật được sử dụng để tường thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ của một người khác. Cấu trúc câu tường thuật được tạo thành bằng cách sử dụng động từ say (nói) hoặc tell (nói với) + that (rằng) + câu tường thuật.

Ví dụ:

  • The boy said that he was kicking the ball.
  • Mary told me that she was reading a book.
  • The teacher explained that the lesson was difficult.
Cấu trúc câu Ví dụ
Chủ ngữ – động từ The dog is running.
Chủ ngữ – động từ – tân ngữ The boy is kicking the ball.
Chủ ngữ – động từ – tân ngữ – trạng ngữ The boy is kicking the ball in the park.
Cấu trúc bị động The ball is kicked by the boy.
Cấu trúc câu tường thuật The boy said that he was kicking the ball.

II. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì

Thì là một phạm trù ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, dùng để diễn tả thời gian xảy ra của một hành động, sự việc hay trạng thái. Trong tiếng Anh có 4 thì chính, bao gồm thì hiện tại, thì quá khứ, thì tương lai và thì hoàn thành. Mỗi thì lại chia thành nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào hoàn cảnh và ngữ cảnh sử dụng.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về thì trong ngữ pháp tiếng Anh 8, bao gồm các thì hiện tại, quá khứ và tương lai. Chúng ta sẽ tìm hiểu về cách sử dụng, cấu trúc và các ví dụ minh họa cho từng thì để giúp các bạn học sinh lớp 8 có thể sử dụng thành thạo thì trong tiếng Anh.

1. Thì hiện tại

Thì hiện tại dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đang xảy ra ở thời điểm hiện tại. Thì hiện tại có 4 loại chính, bao gồm thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

  • Thì hiện tại đơn: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc mang tính chất sự thật.
  • Thì hiện tại tiếp diễn: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể.
  • Thì hiện tại hoàn thành: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đã hoàn thành trước thời điểm nói.
  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đang tiếp diễn cho đến thời điểm nói.
Bảng tóm lược các thì hiện tại
Tên thì Cấu trúc Cách dùng
Thì hiện tại đơn S + V (s/es) Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc mang tính chất sự thật.
Thì hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể.
Thì hiện tại hoàn thành S + have/has + V3/ed Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đã hoàn thành trước thời điểm nói.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + V-ing Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đang tiếp diễn cho đến thời điểm nói.

2. Thì quá khứ

Thì quá khứ dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. Thì quá khứ có 4 loại chính, bao gồm thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn, thì quá khứ hoàn thành và thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

  • Thì quá khứ đơn: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đã hoàn thành trong quá khứ.
  • Thì quá khứ tiếp diễn: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đang tiếp diễn trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Bảng tóm lược các thì quá khứ
Tên thì Cấu trúc Cách dùng
Thì quá khứ đơn S + V2/ed Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đã hoàn thành trong quá khứ.
Thì quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Thì quá khứ hoàn thành S + had + V3/ed Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn S + had been + V-ing Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái đã xảy ra và đang tiếp diễn trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

3. Thì tương lai

Thì tương lai dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai. Thì tương lai có 2 loại chính, bao gồm thì tương lai đơn và thì tương lai tiếp diễn.

  • Thì tương lai đơn: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai mà không có ý định hay kế hoạch cụ thể.
  • Thì tương lai tiếp diễn: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Bảng tóm lược các thì tương lai
Tên thì Cấu trúc Cách dùng
Thì tương lai đơn S + will + V Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai mà không có ý định hay kế hoạch cụ thể.
Thì tương lai tiếp diễn S + will be + V-ing Diễn tả một hành động, sự việc hay trạng thái sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Thì

III. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh là những từ dùng để diễn tả khả năng, sự cần thiết, sự cho phép, lời khuyên hoặc sự cấm đoán. Chúng thường được sử dụng cùng với động từ chính để tạo thành cụm động từ.

Động từ khuyết thiếu Ý nghĩa Ví dụ
Can Có khả năng, có thể I can speak English fluently. (Tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy.)
Could Có khả năng, có thể (trong quá khứ), có thể (trong khả năng), có thể không I could speak English when I was a child. (Tôi có thể nói tiếng Anh khi tôi còn nhỏ.)Could you please help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
May Có thể, được phép May I come in? (Tôi có thể vào không?)You may leave now. (Bạn có thể đi bây giờ.)
Might Có thể, có lẽ It might rain tomorrow. (Ngày mai có thể sẽ mưa.)I might go to the movies tonight. (Tôi có thể sẽ đi xem phim tối nay.)
Must Phải, cần phải You must study hard for the exam. (Bạn phải học chăm chỉ cho kỳ thi.)She must be at home now. (Cô ấy chắc là đang ở nhà bây giờ.)
Should Nên, nên làm gì You should go to the doctor if you feel sick. (Bạn nên đi khám bác sĩ nếu bạn cảm thấy ốm.)You should study harder for the exam. (Bạn nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
Will Sẽ, tương lai I will go to school tomorrow. (Tôi sẽ đi học vào ngày mai.)It will rain tomorrow. (Ngày mai sẽ mưa.)
Would Sẽ, tương lai (trong quá khứ), muốn làm gì I would go to the party if I had time. (Tôi sẽ đi dự tiệc nếu tôi có thời gian.)I would like to go to the beach. (Tôi muốn đi biển.)

Động từ khuyết thiếu là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng đúng động từ khuyết thiếu sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và rõ ràng hơn.

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Động từ khuyết thiếu
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Động từ khuyết thiếu

IV. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Đại từ

Đại từ là những từ dùng để thế chỗ cho danh từ hoặc danh từ chỉ người, vật, sự việc đang được nói đến trong câu nhằm tránh sự lặp lại. Đại từ có thể thay thế cho danh từ bất kể danh từ đó chỉ người, vật,…, hay sự việc, trạng thái hoặc hành động.

Một số danh từ phổ biến nhất sau đây:

Chủ ngữ Tân ngữ
I (Tôi, tao, tớ) Me (Tôi, tao, tớ)
You (Bạn, anh, chị, cô, chú) You (Bạn, anh, chị, cô, chú)
He (Anh, chú) Him (Anh, chú)
She (Chị, cô) Her (Chị, cô)
It (Nó) It (Nó)
We (Chúng tôi, tụi tôi) Us (Chúng tôi, tụi tôi)
They (Họ, chúng nó) Them (Họ, chúng nó)

Một số đại từ nghi vấn thường dùng:

  • Who (Ai)
  • What (Cái gì)
  • When (Khi nào)
  • Where (Ở đâu)
  • Why (Tại sao)
  • Which (Cái nào, người nào)
  • How much (Bao nhiêu)
  • How far (Bao xa)

Một số đại từ quan hệ thường dùng:

  • That (Rằng)
  • Which (Là người, cái nào)
  • Who (Là người, kẻ nào)
  • Whose (Của ai, của cái gì)

Một số đại từ bất định thường dùng:

  • Some (Một số, một ít)
  • Many (Nhiều)
  • A few (Một vài)
  • Several (Nhiều)
  • All (Tất cả)
  • Most (Nhiều, hầu hết)
  • No (Không, chẳng ai)
  • None (Chẳng ai, chẳng cái gì)

Ví dụ:

  • She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.)
  • We are going to the beach tomorrow. (Chúng tôi sẽ đi biển vào ngày mai.)
  • He loves her very much. (Anh ấy yêu cô ấy rất nhiều.)
  • It is a nice day today. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
  • They are playing football in the park. (Họ đang chơi bóng đá trong công viên.)

V. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Tính từ

Tính từ là một trong những thành phần quan trọng trong câu tiếng Anh, đóng vai trò miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ. Trong ngữ pháp tiếng Anh 8, tính từ được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại có cách sử dụng và chức năng riêng.

1. Tính từ chỉ chất lượng:

  • Là loại tính từ phổ biến nhất, dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: beautiful (đẹp), intelligent (thông minh), tall (cao), short (thấp), old (già), young (trẻ), …

2. Tính từ chỉ số lượng:

  • Dùng để chỉ số lượng của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: one (một), two (hai), three (ba), four (bốn), five (năm), …

3. Tính từ chỉ sở hữu:

  • Dùng để chỉ sự sở hữu của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: my (của tôi), your (của bạn), his (của anh ấy), her (của cô ấy), its (của nó), our (của chúng ta), their (của họ), …

4. Tính từ chỉ định:

  • Dùng để chỉ một danh từ hoặc đại từ cụ thể.
  • Ví dụ: this (này), that (kia), these (những này), those (những kia), …

5. Tính từ nghi vấn:

  • Dùng để đặt câu hỏi về danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: what (gì), which (nào), whose (của ai), …

6. Tính từ bất định:

  • Dùng để chỉ một danh từ hoặc đại từ không xác định.
  • Ví dụ: some (một số), any (bất kỳ), no (không), every (mỗi), …

7. Tính từ số đếm:

  • Dùng để chỉ số lượng cụ thể của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: one (một), two (hai), three (ba), four (bốn), five (năm), …

8. Tính từ chỉ thứ tự:

  • Dùng để chỉ thứ tự của danh từ hoặc đại từ trong một dãy.
  • Ví dụ: first (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba), fourth (thứ tư), fifth (thứ năm), …

9. Tính từ chỉ phân loại:

  • Dùng để phân loại danh từ hoặc đại từ theo một nhóm hoặc loại cụ thể.
  • Ví dụ: animal (động vật), plant (thực vật), mineral (khoáng vật), …

10. Tính từ chỉ hình dạng:

  • Dùng để miêu tả hình dạng của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: round (tròn), square (vuông), triangular (tam giác), rectangular (hình chữ nhật), …

11. Tính từ chỉ màu sắc:

  • Dùng để miêu tả màu sắc của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá cây), yellow (vàng), black (đen), white (trắng), …

12. Tính từ chỉ kích thước:

  • Dùng để miêu tả kích thước của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: big (lớn), small (nhỏ), tall (cao), short (thấp), wide (rộng), narrow (hẹp), …

13. Tính từ chỉ trọng lượng:

  • Dùng để miêu tả trọng lượng của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: heavy (nặng), light (nhẹ), …

14. Tính từ chỉ nhiệt độ:

  • Dùng để miêu tả nhiệt độ của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát), …

15. Tính từ chỉ mùi vị:

  • Dùng để miêu tả mùi vị của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: sweet (ngọt), sour (chua), salty (mặn), bitter (đắng), …

16. Tính từ chỉ âm thanh:

  • Dùng để miêu tả âm thanh của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: loud (to), soft (nhẹ), high (cao), low (thấp), …

17. Tính từ chỉ cảm giác:

  • Dùng để miêu tả cảm giác của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: happy (vui vẻ), sad (buồn), angry (giận dữ), scared (sợ hãi), …

18. Tính từ chỉ trạng thái:

  • Dùng để miêu tả trạng thái của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: alive (sống), dead (chết), awake (thức), asleep (ngủ), …

19. Tính từ chỉ thời gian:

  • Dùng để miêu tả thời gian của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: early (sớm), late (muộn), long (dài), short (ngắn), …

20. Tính từ chỉ không gian:

  • Dùng để miêu tả không gian của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: near (gần), far (xa), high (cao), low (thấp), …

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Tính từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Tính từ

VI. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Trạng từ

Trạng từ là gì?

Trạng từ là loại từ dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trạng từ có thể chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức, mức độ, nguyên nhân, mục đích, điều kiện…

Các loại trạng từ

  • Trạng từ chỉ thời gian: now, then, soon, later, yesterday, today, tomorrow, next week, last month, every day, always, never, sometimes, often, rarely, seldom, occasionally, frequently, annually, monthly, weekly, daily, hourly, yearly, quarterly, biennially, triennially, quadrennially, etc.
  • Trạng từ chỉ nơi chốn: here, there, everywhere, nowhere, upstairs, downstairs, inside, outside, above, below, on, under, near, far, left, right, forward, backward, etc.
  • Trạng từ chỉ cách thức: well, badly, quickly, slowly, carefully, carelessly, easily, difficultly, etc.
  • Trạng từ chỉ mức độ: very, much, little, slightly, somewhat, quite, rather, too, enough, etc.
  • Trạng từ chỉ nguyên nhân: because, since, as, for, so, therefore, consequently, hence, etc.
  • Trạng từ chỉ mục đích: in order to, so as to, to, etc.
  • Trạng từ chỉ điều kiện: if, unless, provided that, on condition that, etc.

Vị trí của trạng từ

  • Trạng từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ chính hoặc ở đầu câu.
  • Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng sau động từ chính hoặc ở cuối câu.
  • Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ chính hoặc tính từ.
  • Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác.
  • Trạng từ chỉ nguyên nhân thường đứng trước động từ chính hoặc ở đầu câu.
  • Trạng từ chỉ mục đích thường đứng sau động từ chính hoặc ở cuối câu.
  • Trạng từ chỉ điều kiện thường đứng trước động từ chính hoặc ở đầu câu.

Một số lưu ý khi sử dụng trạng từ

  • Không dùng hai trạng từ cùng loại liên tiếp nhau.
  • Không dùng trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho danh từ.
  • Không dùng trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho đại từ.
  • Không dùng trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho giới từ.
  • Không dùng trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho liên từ.

Bài tập

  1. Điền trạng từ thích hợp vào chỗ trống.
  2. He is a very intelligent student.
  3. She speaks English fluently.
  4. They arrived home late.
  5. I will go to the party tomorrow.
  6. We should study hard for the exam.
  7. I am not feeling well today.
  8. The weather is nice today.
  9. The car is parked outside.
  10. She is sitting on the chair.
  11. He is walking quickly.

Đáp án

  1. very
  2. fluently
  3. late
  4. tomorrow
  5. hard
  6. well
  7. nice
  8. outside
  9. on
  10. quickly

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Trạng từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Trạng từ

VII. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Giới từ

Giới từ là một loại từ dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Trong tiếng Anh, có rất nhiều giới từ khác nhau, mỗi giới từ có cách dùng và ý nghĩa riêng. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách dùng và ý nghĩa của một số giới từ thông dụng trong tiếng Anh 8.

  • At: giới từ này được dùng để chỉ nơi chốn, thời gian hoặc tình huống. Ví dụ:

– I am at home. (Tôi đang ở nhà.)- The train will arrive at 10:00 AM. (Tàu sẽ đến lúc 10:00 sáng.)- She is good at English. (Cô ấy giỏi tiếng Anh.)

  • In: giới từ này cũng được dùng để chỉ nơi chốn, nhưng thường được dùng để chỉ những không gian kín hoặc giới hạn. Ví dụ:

– I am in the living room. (Tôi đang ở trong phòng khách.)- The book is in the bag. (Quyển sách ở trong túi.)- He is in trouble. (Anh ấy đang gặp rắc rối.)

  • On: giới từ này được dùng để chỉ vị trí, bề mặt hoặc thời gian. Ví dụ:

– The cat is on the table. (Con mèo đang ở trên bàn.)- She is sitting on the couch. (Cô ấy đang ngồi trên ghế sô pha.)- The meeting will be held on Friday. (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.)

  • To: giới từ này được dùng để chỉ hướng, mục đích hoặc người nhận. Ví dụ:

– I am going to school. (Tôi đang đi đến trường.)- I sent a letter to my friend. (Tôi đã gửi một lá thư cho bạn tôi.)- She gave the book to me. (Cô ấy đã đưa cuốn sách cho tôi.)

  • From: giới từ này được dùng để chỉ nơi xuất phát, nguồn gốc hoặc người gửi. Ví dụ:

– I come from Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)- The letter is from my friend. (Lá thư này từ bạn tôi.)- I received a gift from her. (Tôi đã nhận được một món quà từ cô ấy.)

Bảng tóm tắt cách dùng và ý nghĩa các giới từ thông dụng
Giới từ Cách dùng Ý nghĩa
At Chỉ nơi chốn, thời gian hoặc tình huống Tại, ở, vào lúc, đang
In Chỉ nơi chốn (không gian kín hoặc giới hạn) Trong, ở trong, vào
On Chỉ vị trí, bề mặt hoặc thời gian Trên, ở trên, vào
To Chỉ hướng, mục đích hoặc người nhận Đến, tới, cho, gửi đến
From Chỉ nơi xuất phát, nguồn gốc hoặc người gửi Từ, từ nơi, từ người

Trên đây là một số giới từ thông dụng trong tiếng Anh 8. Để sử dụng đúng các giới từ, bạn cần phải nắm rõ cách dùng và ý nghĩa của chúng. Bạn có thể học cách dùng các giới từ thông qua việc đọc sách, báo, xem phim hoặc nghe nhạc tiếng Anh. Ngoài ra, bạn cũng có thể luyện tập sử dụng các giới từ bằng cách viết câu hoặc làm bài tập.

Ngữ pháp tiếng Anh là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Bạn cần nắm vững ngữ pháp để có thể giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chính xác.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng và ý nghĩa của một số giới từ thông dụng trong tiếng Anh 8. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Giới từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Giới từ

VIII. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Liên từ

Liên từ là những từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, tạo thành một khối thống nhất về mặt ý nghĩa. Liên từ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.

Có nhiều loại liên từ khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng. Một số loại liên từ thường gặp là:

  • Liên từ kết hợp: and, both… and, not only… but also, either… or, neither… nor
  • Liên từ đối lập: but, however, yet, still
  • Liên từ nguyên nhân – kết quả: because, so, therefore, as a result
  • Liên từ mục đích: in order to, so that, to
  • Liên từ thời gian: when, while, before, after, until
  • Liên từ điều kiện: if, unless, provided that
  • Liên từ nhượng bộ: although, though, even though
  • Liên từ so sánh: as… as, than

Liên từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Bảng tóm tắt các loại liên từ
Loại liên từ Chức năng Ví dụ
Liên từ kết hợp Nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau I like both apples and oranges.
Liên từ đối lập Nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, nhưng có nghĩa trái ngược nhau I like apples, but I don’t like oranges.
Liên từ nguyên nhân – kết quả Nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, trong đó một phần là nguyên nhân, phần còn lại là kết quả I didn’t study for the test, so I failed.
Liên từ mục đích Nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, trong đó một phần nêu mục đích, phần còn lại nêu hành động được thực hiện để đạt được mục đích đó I studied hard in order to pass the test.
Liên từ thời gian Nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, trong đó một phần nêu thời gian, phần còn lại nêu sự kiện xảy ra trong thời gian đó I was watching TV when the phone rang.
Liên từ điều kiện Nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, trong đó một phần nêu điều kiện, phần còn lại nêu kết quả nếu điều kiện đó được đáp ứng If you study hard, you will pass the test.
Liên từ nhượng bộ Nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, trong đó một phần nêu sự thật hoặc điều kiện, phần còn lại nêu sự việc xảy ra mặc dù có sự thật hoặc điều kiện đó Although I didn’t study for the test, I still passed.
Liên từ so sánh Nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau, trong đó một phần nêu sự so sánh, phần còn lại nêu đối tượng được so sánh Apples are as sweet as oranges.

Ngoài ra, còn có một số loại liên từ khác, ít phổ biến hơn. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại liên từ này trong sách giáo khoa hoặc các tài liệu ngữ pháp tiếng Anh.

Việc sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng và dễ hiểu hơn. Do đó, bạn cần chú ý học tập và sử dụng liên từ một cách chính xác.

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Liên từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Liên từ

IX. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Mạo từ

Mạo từ là một loại từ đứng trước danh từ để chỉ định mức độ xác định của danh từ đó. Trong tiếng Anh, có 3 loại mạo từ: mạo từ không xác định (a/an), mạo từ xác định (the) và mạo từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their).

Ví dụ về cách sử dụng mạo từ
Mạo từ Ví dụ
a I have a book. (Tôi có một cuốn sách.)
an He is an engineer. (Anh ấy là một kỹ sư.)
the The sun is shining. (Mặt trời đang chiếu sáng.)
my This is my house. (Đây là nhà của tôi.)
your What is your name? (Tên bạn là gì?)
his He lost his job. (Anh ấy đã mất việc.)
her She is wearing a new dress. (Cô ấy đang mặc một chiếc váy mới.)
its The dog is wagging its tail. (Con chó đang vẫy đuôi.)
our We are having a party at our house. (Chúng tôi đang tổ chức tiệc tại nhà của chúng tôi.)
their They are going to their friend’s house. (Họ đang đến nhà bạn của họ.)

Mạo từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Hiểu và sử dụng đúng mạo từ có thể giúp bạn nói và viết tiếng Anh chính xác hơn.

Mạo từ là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Hiểu và sử dụng đúng mạo từ có thể giúp bạn giao tiếp bằng tiếng Anh hiệu quả hơn.

  • Mạo từ không xác định (a/an) dùng trước danh từ đếm được số ít chưa từng được nhắc đến trước đó.
  • Mạo từ xác định (the) dùng trước danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều đã được nhắc đến trước đó, hoặc trước danh từ không đếm được.
  • Mạo từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) dùng trước danh từ để chỉ người hoặc vật sở hữu danh từ đó.

Ngoài ra, còn có một số trường hợp đặc biệt trong việc sử dụng mạo từ, chẳng hạn như:

  • Trước danh từ chỉ tên riêng của người, địa danh, tổ chức, sự kiện, ngày tháng, đơn vị đo lường, tên sách, tên phim, tên bài hát, tên công ty, v.v… không dùng mạo từ.
  • Trước danh từ số nhiều chỉ chung một loại người, vật, sự vật, hiện tượng, trạng thái, v.v… không dùng mạo từ.
  • Trước danh từ chỉ vật liệu làm nên một đồ vật không dùng mạo từ.

Hiểu và sử dụng đúng mạo từ là một trong những điều quan trọng để nói và viết tiếng Anh chính xác. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách sử dụng mạo từ và cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn.

Ngữ pháp tiếng Anh 8: Mạo từ
Ngữ pháp tiếng Anh 8: Mạo từ

X. Ngữ pháp tiếng Anh 8: Động từ bất quy tắc

Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc chung về cách chia thì quá khứ và quá khứ phân từ. Trong tiếng Anh, có rất nhiều động từ bất quy tắc, và chúng thường được học thuộc lòng. Một số động từ bất quy tắc phổ biến bao gồm:

  • be – was/were – been
  • become – became – become
  • begin – began – begun
  • break – broke – broken
  • bring – brought – brought
  • build – built – built
  • buy – bought – bought
  • catch – caught – caught
  • choose – chose – chosen
  • come – came – come

Để sử dụng động từ bất quy tắc, bạn cần phải biết cách chia chúng ở thì quá khứ và quá khứ phân từ. Bạn có thể tra cứu cách chia của các động từ bất quy tắc trong từ điển hoặc trên mạng.

Động từ bất quy tắc thường được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Vì vậy, việc học thuộc lòng cách chia của các động từ bất quy tắc là rất quan trọng. Bạn có thể học thuộc lòng cách chia của các động từ bất quy tắc bằng cách đọc nhiều sách báo, xem nhiều phim ảnh và nghe nhiều nhạc tiếng Anh.

Cách chia của một số động từ bất quy tắc
Động từ Quá khứ Quá khứ phân từ
be was/were been
become became become
begin began begun
break broke broken
bring brought brought

Động từ bất quy tắc là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc học thuộc lòng cách chia của các động từ bất quy tắc sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và trôi chảy hơn.

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các mẹo sau để học thuộc lòng cách chia của các động từ bất quy tắc:

  • Sử dụng thẻ nhớ: Viết cách chia của động từ bất quy tắc lên thẻ nhớ và dán chúng ở những nơi bạn thường nhìn thấy, chẳng hạn như tủ lạnh, bàn học hoặc gương.
  • Sử dụng ứng dụng học tập: Có nhiều ứng dụng học tập giúp bạn học thuộc lòng cách chia của các động từ bất quy tắc. Bạn có thể tải các ứng dụng này về điện thoại hoặc máy tính bảng của mình và học mọi lúc mọi nơi.
  • Tham gia lớp học trực tuyến: Có nhiều lớp học trực tuyến dạy về cách chia của các động từ bất quy tắc. Bạn có thể tham gia các lớp học này để được hướng dẫn chi tiết và có cơ hội thực hành.

Với sự kiên trì và nỗ lực, bạn sẽ có thể học thuộc lòng cách chia của các động từ bất quy tắc và sử dụng chúng một cách chính xác trong tiếng Anh.

XI. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh 8 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh giao tiếp và sử dụng tiếng Anh thành thạo. Hy vọng rằng với tài liệu ngữ pháp tiếng Anh 8 của Excel English, các em sẽ nắm vững kiến thức và đạt kết quả cao trong học tập. Chúc các em học tốt!

Related Articles

Back to top button