Ngữ Pháp Tiếng Anh

Học Ngữ pháp tiếng anh 9: Nắm vững kiến thức căn bản

Ngữ pháp tiếng anh 9 đóng vai trò nền tảng, giúp các bạn học sinh củng cố và mở rộng kiến thức ngữ pháp bậc Trung học cơ sở. Excel English sẽ đồng hành cùng các bạn, giới thiệu những chủ điểm ngữ pháp trọng tâm lớp 9, bao gồm cách sử dụng các thì, câu điều kiện, câu hỏi đuôi, câu gián tiếp, câu bị động, mệnh đề quan hệ và câu tường thuật. Nắm vững kiến thức ngữ pháp này, các bạn sẽ tự tin giao tiếp và viết tiếng Anh thành thạo hơn.

Học Ngữ pháp tiếng anh 9: Nắm vững kiến thức căn bản
Học Ngữ pháp tiếng anh 9: Nắm vững kiến thức căn bản

I. Các thì trong ngữ pháp Tiếng Anh 9

Ngữ pháp Tiếng Anh 9 là nền tảng quan trọng giúp các bạn học sinh củng cố và mở rộng kiến thức ngữ pháp ở bậc Trung học cơ sở. Excel English sẽ giới thiệu đến các bạn những chủ điểm ngữ pháp trọng tâm trong chương trình lớp 9, bao gồm cách sử dụng các thì, câu điều kiện, câu hỏi đuôi, câu gián tiếp, câu bị động, mệnh đề quan hệ và câu tường thuật.

Những chủ điểm ngữ pháp này sẽ được trình bày một cách chi tiết và dễ hiểu, giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng thành thạo trong giao tiếp và viết.

Các thì trong ngữ pháp Tiếng Anh 9

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, thì là một phạm trù ngữ pháp chỉ thời gian diễn ra của sự việc hoặc hành động được nói đến trong câu. Có 3 loại thì chính trong ngữ pháp Tiếng Anh: thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi loại thì lại được chia thành nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào thời gian diễn ra của sự việc hoặc hành động.

Trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh 9, các bạn học sinh sẽ được học về các thì sau:

  • Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)
  • Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
  • Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense)
  • Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)
  • Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)
  • Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense)
  • Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)
  • Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)
  • Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense)
  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense)

Mỗi thì trong ngữ pháp Tiếng Anh 9 đều có cách sử dụng và cấu trúc riêng. Các bạn học sinh cần nắm vững cách sử dụng và cấu trúc của từng thì để có thể sử dụng đúng trong giao tiếp và viết.

Ngoài ra, trong chương trình ngữ pháp Tiếng Anh 9, các bạn học sinh còn được học về các chủ điểm ngữ pháp khác, chẳng hạn như câu điều kiện, câu hỏi đuôi, câu gián tiếp, câu bị động, mệnh đề quan hệ và câu tường thuật. Những chủ điểm ngữ pháp này cũng rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và bài thi.

Vì vậy, các bạn học sinh cần chăm chỉ học tập và nắm vững kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh 9 để có thể đạt kết quả cao trong học tập.

Bảng tóm tắt các thì trong ngữ pháp Tiếng Anh 9
thì Cấu trúc Cách sử dụng
Thì hiện tại đơn S + V(s/es) Diễn tả sự việc hoặc hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại ở hiện tại.
Thì hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing Diễn tả sự việc hoặc hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Thì hiện tại hoàn thành S + have/has + V3 Diễn tả sự việc hoặc hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + V-ing Diễn tả sự việc hoặc hành động đã bắt đầu trước thời điểm nói và vẫn đang tiếp diễn.
Thì quá khứ đơn S + V2/ed Diễn tả sự việc hoặc hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Thì quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing Diễn tả sự việc hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Thì quá khứ hoàn thành S + had + V3 Diễn tả sự việc hoặc hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn S + had been + V-ing Diễn tả sự việc hoặc hành động đã bắt đầu trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.
Thì tương lai đơn S + will + V Diễn tả sự việc hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Thì tương lai tiếp diễn S + will be + V-ing Diễn tả sự việc hoặc hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Thì tương lai hoàn thành S + will have + V3 Diễn tả sự việc hoặc hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn S + will have been + V-ing Diễn tả sự việc hoặc hành động sẽ bắt đầu trước một thời điểm cụ thể trong tương lai và vẫn đang tiếp diễn.

Trên đây là tổng hợp các thì trong ngữ pháp Tiếng Anh 9. Các bạn học sinh cần nắm vững cách sử dụng và cấu trúc của từng thì để có thể sử dụng đúng trong giao tiếp và viết.

Các thì trong ngữ pháp Tiếng Anh 9
Các thì trong ngữ pháp Tiếng Anh 9

II. Câu điều kiện

Câu điều kiện là loại câu được sử dụng để diễn tả một điều kiện nào đó và kết quả sẽ như thế nào nếu điều kiện đó xảy ra. Trong ngữ pháp tiếng Anh, có ba loại câu điều kiện chính: câu điều kiện loại 1, câu điều kiện loại 2 và câu điều kiện loại 3.

  • Câu điều kiện loại 1: Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đó xảy ra. Cấu trúc của câu điều kiện loại 1 như sau:

If (Mệnh đề điều kiện), (Kết quả)

  • Ví dụ: If I study hard, I will pass the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ, tôi sẽ đỗ kỳ thi.)
  • Câu điều kiện loại 2: Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một điều kiện không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả không thể xảy ra nếu điều kiện đó xảy ra. Cấu trúc của câu điều kiện loại 2 như sau:

If (Mệnh đề điều kiện), (Kết quả)

  • Ví dụ: If I were a bird, I would fly to the sky. (Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ bay lên bầu trời.)
  • Câu điều kiện loại 3: Câu điều kiện loại 3 dùng để diễn tả một điều kiện không xảy ra ở quá khứ và kết quả không thể xảy ra nếu điều kiện đó xảy ra. Cấu trúc của câu điều kiện loại 3 như sau:

If (Mệnh đề điều kiện), (Kết quả)

  • Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ kỳ thi.)

Ngoài ra, còn có một số loại câu điều kiện đặc biệt khác, chẳng hạn như câu điều kiện hỗn hợp và câu điều kiện không thực tế. Câu điều kiện hỗn hợp là loại câu kết hợp hai hoặc nhiều loại câu điều kiện với nhau. Câu điều kiện không thực tế là loại câu dùng để diễn tả một điều kiện không thể xảy ra và kết quả không thể xảy ra nếu điều kiện đó xảy ra.

TỪ VỰNG TIẾNG ANH 9 UNIT 1

STT Cấu trúc Ví dụ
1 If + S + V + O If I study hard, I will pass the exam.
2 If + S + were/was + V-ing + O, S + would/could/might + V + O If I were a bird, I would fly to the sky.
3 If + S + had + V-ed/V3 + O, S + would/could/might have + V-ed/V3 + O If I had studied harder, I would have passed the exam.

Câu điều kiện
Câu điều kiện

III. Câu hỏi đuôi

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, câu hỏi đuôi (tag question) là một cụm từ được thêm vào cuối câu khẳng định hoặc phủ định để biến câu đó thành câu hỏi. Cấu trúc chung của câu hỏi đuôi này là Trợ động từ + Chủ ngữ + Đại từ phản vệ. Ví dụ, trong câu:

Yêu, đúng không?

Thì phụ ngữ “đúng không?” chính là câu hỏi đuôi, thành phần đóng vai trò hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và cung cấp sắc thái nhã nhặn trong khi hỏi.

Tùy vào dạng thể khẳng định hay thể phủ định của câu gốc mà câu hỏi đuôi sẽ có cấu trúc khác nhau. Đối với câu khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ dùng trợ động từ phủ định. Trong khi đó, đối với câu phủ định thì câu hỏi đuôi sẽ dùng trợ động từ khẳng định.

Câu khẳng định Câu hỏi đuôi
Chúng ta có thể ăn trưa cùng nhau , không sao chứ?
Anh ấy là một giáo viên tài năng , phải không?
Cô ấy không đến dự tiệc , có đúng không

Phần chủ ngữ trong cấu trúc câu hỏi đuôi mang vai trò thay thế cho chủ ngữ trong câu gốc. Trên thực tế, chủ ngữ này có thể được lược bỏ trong câu hỏi đuôi nhằm tạo nên sự tự nhiên trong ngữ cảnh giao tiếp. Ví dụ:

Truyện này hay, đúng không?

Ngoài ra, đại từ trong câu hỏi đuôi là đại từ phủ định khi câu gốc mang dạng khẳng định và ngược lại. Các đại từ phủ định thường được sử dụng bao gồm “không” và “chưa”. Trong khi đó, các đại từ khẳng định phổ biến là “đúng” và “có”. Tuy nhiên, đại từ “có” chỉ được dùng khi câu gốc là dạng thì hiện tại đơn và đi với động từ “to be”.

Câu gốc Câu hỏi đuôi
Bạn đã ăn sáng chưa? , đúng không?
Cô ấy đang làm việc , có phải không?
Bạn không thích phim này phải không? , chứ?

Lưu ý, khi câu gốc sử dụng câu phủ định, thì trong câu hỏi đuôi cần có động từ trạng thái thay cho trợ động từ. Các động từ trạng thái thông dụng bao gồm “có vẻ”, “có vẻ như”, “có vẻ rằng”, “có vẻ giống như” và “có vẻ thế”. Nếu động từ trạng thái dùng cho câu hỏi đuôi có hình thức giống trợ động từ phủ định “will not” là “won’t” thì cần đưa trợ động từ này lên trước chủ ngữ.

Thể phủ định Thể nghi vấn
Họ không đến Hội nghị Thượng đỉnh , có vẻ họ sẽ không đến Hội nghị Thượng đỉnh?
hay
Họ có vẻ như không đến Hội nghị Thượng đỉnh, phải không?
Tôi không thể giúp bạn , thế bạn sẽ không thể giúp tôi, có vẻ rằng?
Lan không xem chương trình tin tức lúc 9 giờ tối , Lan có vẻ sẽ không xem chương trình tin tức lúc 9 giờ tối?
hay
Lan có vẻ như không xem chương trình tin tức lúc 9 giờ tối, phải không?

Với mục đích nhằm mục đích xác nhận hay bác bỏ một thông tin, câu hỏi đuôi thường được thêm vào cuối câu khẳng định hoặc phủ định chứ không dùng với dạng câu hỏi hoặc yêu cầu. Bên cạnh đó, để tạo nên âm điệu nhấn mạnh cho phần thông tin mong đợi trả lời, lượng thông tin trả lời ngắn gọn thì nên sử dụng ngữ điệu đi xuống. Trong khi đó, trường hợp muốn hỏi về thông tin không quan trọng hoặc tạo nên cảm giác thông cảm, lịch sử và hướng dẫn thì nên sử dụng ngữ điệu đi lên.

Ngoài các kiến thức cơ bản liên quan đến câu hỏi đuôi đã được giới thiệu phía trên, còn một số thông tin kiến thức khác bạn cần nắm vững bao gồm:

  • Với câu hỏi đuôi trong tiếng Anh, thông thường động từ chính là động từ cuối cùng chứ không phải tân ngữ. Tuy nhiên, đối với câu hỏi đuôi trong tiếng Anh-Mỹ, tân ngữ cũng có thể đóng vai trò động từ cuối cùng. Ví dụ:

“That was a good movie, wasn’t it?” (Anh-Mỹ) “That was a good movie, wasn’t it?” (Anh).

  • Ngoài đại từ “có” và “phải không?”, trong giao tiếp thường ngày, người ta có thể dùng một số đại từ khác để thể hiện sắc thái nhã nhặn cho câu hỏi đuôi. Ví dụ:

“Giúp tôi việc này tí, nhé?”
“Nhanh chút nhé?”
“Mình ngắm cảnh đẹp tí nữa, nha?”

  • Để làm rõ sự bất ngờ về điều mà người nói thể hiện, có thể sử dụng một số động từ trạng thái là “thật”, “quả”, “lại” vào phần trước của câu hỏi đuôi. Ví dụ:

“Đây là một thành phố phồn hoa quá, đúng chứ?”
“Mình thật là ngu, phải không?”
“Anh ấy lại biết nói tiếng Anh giỏi nữa, đúng không?”

  • Trong ngữ cảnh giao tiếp thường ngày, thông thường người ta có xu hướng dùng các dạng rút gọn của các câu hỏi đuôi. Ví dụ:

“Ý bạn muốn nói như vậy chứ?”
“Nó sẽ tốn ké, đúng không?”
“Cô ấy không đến, thật phải không?”

Câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi

IV. Câu gián tiếp

  • Câu gián tiếp là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để báo cáo lại những gì mà một người khác đã nói hoặc viết.
  • Trong câu gián tiếp, các từ ngữ trực tiếp, ý kiến của người nói không được giữ nguyên mà được thay đổi cho phù hợp với ngữ cảnh và mục đích của người tường thuật.
Cấu trúc của câu gián tiếp
Câu khẳng định:
Kể + rằng / thông báo rằng / tuyên bố rằng + chủ ngữ + động từ
Câu nghi vấn:
Kể + rằng / thông báo rằng / tuyên bố rằng + chủ ngữ + động từ nghi vấn
Câu phủ định:
Kể + rằng / thông báo rằng / tuyên bố rằng + chủ ngữ + không + động từ

Ví dụ:

  • “Tôi sẽ đi học vào ngày mai.” – Câu trực tiếp
  • “Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi học vào ngày mai.” – Câu gián tiếp
  • “Tôi có thể làm được điều đó.” – Câu trực tiếp
  • “Cô ấy nói rằng cô ấy có thể làm được điều đó.” – Câu gián tiếp
  • “Tôi không biết cách làm thế nào.” – Câu trực tiếp
  • “Anh ấy nói rằng anh ấy không biết cách làm thế nào.” – Câu gián tiếp

Một số lưu ý khi sử dụng câu gián tiếp:

  • Khi đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, các từ chỉ thời gian, nơi chốn, ngôi xưng danh từ, động từ cũng có thể thay đổi cho phù hợp với bối cảnh.
  • Khi muốn dẫn lời của người khác một cách trực tiếp, ta có thể sử dụng câu trích dẫn.

Ví dụ:

  • Anh ấy nói: “Tôi sẽ đi học vào ngày mai.”
  • Cô ấy nói: “Tôi không biết cách làm thế nào.”

Các thì trong câu gián tiếp:

  • Nếu động từ trong câu trực tiếp ở thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, tương lai đơn thì trong câu gián tiếp vẫn giữ nguyên thì.
  • Nếu động từ trong câu trực tiếp ở thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, quá khứ tiếp diễn hoặc tương lai trong quá khứ thì trong câu gián tiếp phải chuyển sang thì tương ứng với thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • Anh ấy nói: “Tôi đang học bài.” – Câu trực tiếp
  • “Anh ấy nói rằng anh ấy đang học bài.” – Câu gián tiếp
  • Anh ấy nói: “Tôi đã học xong bài.” – Câu trực tiếp
  • “Anh ấy nói rằng anh ấy đã học xong bài.” – Câu gián tiếp
  • Anh ấy nói: “Tôi sẽ đi học vào ngày mai.” – Câu trực tiếp
  • “Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi học vào ngày mai.” – Câu gián tiếp
  • Anh ấy nói: “Tôi đã đi học vào ngày hôm qua.” – Câu trực tiếp
  • “Anh ấy nói rằng anh ấy đã đi học vào ngày hôm qua.” – Câu gián tiếp
  • Anh ấy nói: “Tôi sẽ đi học vào ngày mai.” – Câu trực tiếp
  • “Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi học vào ngày mai.” – Câu gián tiếp
  • Anh ấy nói: “Tôi sẽ đi học vào ngày hôm qua.” – Câu trực tiếp
  • “Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi học vào ngày hôm qua.” – Câu gián tiếp

Câu tường thuật:

Cấu trúc của câu tường thuật
Câu khẳng định:
Kể + rằng / thông báo rằng / tuyên bố rằng + chủ ngữ + động từ
Câu nghi vấn:
Kể + rằng / thông báo rằng / tuyên bố rằng + chủ ngữ + động từ nghi vấn
Câu phủ định:
Kể + rằng / thông báo rằng / tuyên bố rằng + chủ ngữ + không + động từ
  • Câu tường thuật là một dạng của câu gián tiếp, thường được sử dụng để tường thuật hoặc kể lại một sự việc, câu chuyện đã xảy ra hoặc được nghe kể lại.
  • Trong câu tường thuật, thông tin được trình bày theo quan điểm của người kể lại, tức là người kể lại sẽ thuật lại những gì đã nghe hoặc biết.

Ví dụ:

  • Anh ấy kể rằng anh ấy đã đi học vào ngày hôm qua.
  • Cô ấy kể rằng cô ấy không biết làm thế nào.

Điểm khác biệt giữa câu tường thuật và câu gián tiếp:

  • Câu tường thuật thường được sử dụng để kể lại những câu chuyện hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, trong khi câu gián tiếp có thể được sử dụng để báo cáo lại những lời nói hoặc ý kiến của một người khác trong cả hiện tại và quá khứ.
  • Trong câu tường thuật, người kể lại có thể thêm vào những bình luận hoặc ý kiến riêng của mình, trong khi trong câu gián tiếp, người kể lại chỉ thuật lại những gì đã nghe hoặc biết mà không thêm vào bất kỳ ý kiến nào của mình.

Cách sử dụng câu gián tiếp và câu tường thuật:

  • Câu gián tiếp được sử dụng để báo cáo lại những lời nói hoặc ý kiến của một người khác một cách khách quan, không thêm vào bất kỳ ý kiến nào của mình.
  • Câu tường thuật được sử dụng để kể lại những câu chuyện hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, người kể lại có thể thêm vào những bình luận hoặc ý kiến riêng của mình.

Tóm lại, câu gián tiếp và câu tường thuật là hai dạng câu thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai dạng câu này đều có những đặc điểm và cách sử dụng riêng, người học tiếng Anh cần nắm vững để có thể sử dụng chúng một cách chính xác.

V. Câu bị động

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, câu bị động là một loại câu trong đó chủ ngữ chịu tác động của hành động được nêu trong câu. Câu bị động được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ “be” và phân từ quá khứ của động từ chính.

Ví dụ:

  • The book is read by me.
  • The car was washed by him.
  • The house will be built by them.

Câu bị động có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, chẳng hạn như:

  • Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động.
  • Khi muốn che giấu danh tính của người thực hiện hành động.
  • Khi muốn diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ngoài ra, câu bị động còn có thể được sử dụng để diễn tả các sự kiện mang tính khách quan, không có chủ thể cụ thể thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • The accident was caused by a drunk driver.
  • The fire was started by a lightning strike.
  • The building was destroyed by a tornado.

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng câu bị động sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

Thể chủ động Thể bị động
I love you. You are loved by me.
She hates him. He is hated by her.
We respect them. They are respected by us.

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng câu bị động sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống khác nhau.

Câu bị động
Câu bị động

VI. Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ hoặc đại từ trong mệnh đề chính. Mệnh đề quan hệ được giới thiệu bằng một đại từ quan hệ, chẳng hạn như who, which, that, whose, whom, where, when, why, how.

Ví dụ:

  • The book that I am reading is very interesting.
  • The man who lives next door is a doctor.
  • The city where I was born is very beautiful.

Mệnh đề quan hệ có thể đứng trước hoặc sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ sung thông tin. Nếu mệnh đề quan hệ đứng trước danh từ hoặc đại từ, thì nó được ngăn cách với danh từ hoặc đại từ bằng dấu phẩy. Nếu mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ hoặc đại từ, thì nó không được ngăn cách với danh từ hoặc đại từ bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • The book, which I am reading, is very interesting.
  • The man who lives next door is a doctor.
  • The city where I was born is very beautiful.

Mệnh đề quan hệ có thể là mệnh đề xác định hoặc mệnh đề không xác định.

  • Mệnh đề xác định là mệnh đề giới hạn hoặc xác định danh từ hoặc đại từ mà nó bổ sung thông tin. Mệnh đề xác định không được ngăn cách với danh từ hoặc đại từ bằng dấu phẩy.
  • Mệnh đề không xác định là mệnh đề không giới hạn hoặc xác định danh từ hoặc đại từ mà nó bổ sung thông tin. Mệnh đề không xác định được ngăn cách với danh từ hoặc đại từ bằng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • The book that I am reading is very interesting. (mệnh đề xác định)
  • The man who lives next door is a doctor. (mệnh đề xác định)
  • The city where I was born is very beautiful. (mệnh đề xác định)
  • The book, which I am reading, is very interesting. (mệnh đề không xác định)
  • The man, who lives next door, is a doctor. (mệnh đề không xác định)
  • The city, where I was born, is very beautiful. (mệnh đề không xác định)

Mệnh đề quan hệ là một công cụ hữu ích để thêm thông tin vào một câu. Mệnh đề quan hệ có thể giúp câu trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Bảng tóm tắt các loại mệnh đề quan hệ
Loại mệnh đề quan hệ Ví dụ
Mệnh đề xác định The book that I am reading is very interesting.
Mệnh đề không xác định The book, which I am reading, is very interesting.

Ngoài ra, mệnh đề quan hệ còn có thể được sử dụng để kết nối hai câu lại với nhau. Trong trường hợp này, mệnh đề quan hệ được gọi là mệnh đề nối.

Ví dụ:

  • I went to the store. I bought a book.
  • I went to the store where I bought a book.

Trong ví dụ trên, mệnh đề “where I bought a book” là mệnh đề nối. Mệnh đề nối này kết nối hai câu “I went to the store” và “I bought a book” lại với nhau.

Mệnh đề quan hệ là một công cụ hữu ích để thêm thông tin vào một câu hoặc kết nối hai câu lại với nhau. Mệnh đề quan hệ có thể giúp câu trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ

VII. Câu tường thuật

Ở bậc học THCS, học sinh đã được làm quen với câu tường thuật qua sách giáo khoa tiếng Anh. Tuy nhiên, trong chương trình lớp 9, các em sẽ được tìm hiểu sâu hơn về hình thức câu này và cách dùng cũng như luyện tập để sử dụng câu tường thuật hiệu quả hơn. Trong bài viết này, hãy cùng Excel English chúng tôi đi tìm hiểu về câu tường thuật là gì, cách sử dụng cũng như cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật nhé!

Câu tường thuật là gì?

Câu tường thuật hay còn gọi là câu gián tiếp là cách diễn đạt lời nói của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn lời nói đó. Những gì người nói muốn truyền đạt được thuật lại với sự chuyển biến về ngôi, thì và cách dùng từ.

Cách nhận biết câu tường thuật

  • Giới thiệu lời nói của người khác bằng động từ “say” hoặc các động từ đồng nghĩa với nó như tell, ask, order, command, suggest…
  • Dùng mệnh đề that để dẫn lời nói trực tiếp

Cách sử dụng câu tường thuật

Câu tường thuật được dùng trong nhiều tình huống khác nhau, cụ thể là:

  • Dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn lời đó.
  • Dùng để làm rõ ý diễn đạt của một câu nói.
  • Dùng để tóm tắt một đoạn văn bản hoặc một câu chuyện dài.

Cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật thì cần:

  • Đổi ngôi xưng hô, ở câu trực tiếp là ngôi thứ nhất thì câu tường thuật là ngôi thứ ba; ở câu trực tiếp là ngôi thứ hai thì câu tường thuật cũng là ngôi thứ ba…
  • Đổi thì thì động từ sang thì tương ứng với câu tường thuật, ví dụ câu trực tiếp nếu là thì hiện tại thì câu tường thuật sẽ là quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành…
  • Đổi thời gian, câu trực tiếp diễn ra ở hiện tại thì câu tường thuật sẽ diễn ra ở thời gian trước.
  • Đổi dạng thức, câu trực tiếp nếu là câu疑问 thì câu tường thuật sẽ là câu trần thuật…
  • Đổi từ chỉ nơi chốn: Trong câu trực tiếp là nơi chốn near, here, there thì trong câu tường thuật sẽ tương ứng là far from, there, here…

Bài tập sử dụng câu tường thuật

Câu 1: Chuyển câu trực tiếp sau sang câu tường thuật:“Can you bring me some water?” a boy asked.

Câu 2: Viết lại câu sau dưới dạng tường thuật:“I will work hard to finish this project.” She said.

Câu 3: Viết lại câu sau dưới dạng tường thuật:“What a beautiful day!” Mary exclaimed.

Câu 4: Chuyển câu trực tiếp sau sang câu tường thuật:“Will you attend the conference?” Mai asked her boss.

Câu 5: Chuyển câu trực tiếp sau sang câu tường thuật:“What are you doing?” the teacher said.

STT Câu tường thuật
1 A boy asked if he could bring him some water.
2 She said she would work hard to finish that project.
3 Mary eclaimed what a beautiful day it was.
4 Mai asked her boss if he would attend the conference.
5 The teacher asked what you were doing.

Hy vọng với những chia sẻ trên đây của Excel English, các em đã nắm vững được những kiến thức về câu tường thuật lớp 9. Đừng quên luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng thành thạo cấu trúc ngữ pháp này trong giao tiếp và viết tiếng Anh nhé!

Nguồn bài viết: https://excelenglish.edu.vn/ngu-phap-tieng-anh-9-cau-tuong-thuat

Câu tường thuật
Câu tường thuật

VIII. Kết luận

Trên đây là những chủ điểm ngữ pháp trọng tâm trong chương trình Tiếng Anh 9. Các bạn học sinh cần nắm vững những kiến thức này để có thể giao tiếp và viết tiếng Anh một cách thành thạo. Excel English chúc các bạn học tốt và đạt kết quả cao trong học tập!

Related Articles

Back to top button