Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1: Nắm vững kiến thức nền tảng cho tương lai

Ngữ pháp tiếng anh lớp 1 là nền tảng cơ bản để các em học sinh bắt đầu hành trình học tiếng Anh. Ngữ pháp cung cấp cho các em những kiến thức cơ bản về cấu trúc câu, các loại từ, thì và dạng câu. Những kiến thức này sẽ giúp các em có thể giao tiếp đơn giản bằng tiếng Anh và học lên các lớp cao hơn. Vậy ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 bao gồm những nội dung gì, hãy cùng trung tâm tiếng Anh Excelenglish tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1: Nắm vững kiến thức nền tảng cho tương lai
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1: Nắm vững kiến thức nền tảng cho tương lai

I. Các loại từ trong câu tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, từ được chia thành 8 loại cơ bản: Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ, Đại từ, Giới từ, Liên từ, Thán từ. Mỗi loại từ có chức năng và cách dùng khác nhau trong câu.

Danh sách các loại chức năng từ trong tiếng Anh

STT Từ loại Chức năng
1 Danh từ
  • Chỉ người, vật, sự vật, khái niệm, địa điểm…
  • Có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
2 Động từ
  • Chỉ hoạt động, trạng thái, sự tồn tại…
  • Có thể đi sau chủ ngữ, trước tân ngữ.
  • Có thì, số ít – số nhiều, chủ động – bị động.
3 Tính từ
  • Bổ sung thêm thông tin cho danh từ.
  • Có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ “to be”.
4 Trạng từ
  • Bổ sung thêm thông tin cho động từ, tính từ, trạng từ khác.
  • Thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
5 Đại từ
  • Thay thế cho danh từ.
  • Có nhiều loại đại từ như đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ chỉ định…
6 Giới từ
  • Chỉ mối quan hệ giữa các từ trong câu.
  • Thường đứng trước danh từ hoặc đại từ.
7 Liên từ
  • Nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau.
  • Có nhiều loại liên từ như liên từ hòa hợp, liên từ đối lập, liên từ chuyển tiếp…
8 Thán từ
  • Bày tỏ cảm xúc, thái độ của người nói.
  • Thường đứng riêng một mình hoặc đứng ở đầu câu.

Ví dụ về các loại từ trong câu tiếng Anh

  • Danh từ: boy, girl, cat, dog, book, pen…
  • Động từ: run, jump, eat, sleep, study…
  • Tính từ: big, small, red, blue, beautiful…
  • Trạng từ: quickly, slowly, carefully, well, badly…
  • Đại từ: I, you, he, she, it, we, they…
  • Giới từ: at, on, in, by, to, from…
  • Liên từ: and, but, so, because, although…
  • Thán từ: Wow! Oh! Oops! Ah!

Các loại từ trong câu tiếng Anh tương tác với nhau để tạo thành câu hoàn chỉnh, có nghĩa. Việc sử dụng đúng các loại từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng, suy nghĩ của mình một cách rõ ràng, chính xác.

Các loại từ trong câu tiếng Anh
Các loại từ trong câu tiếng Anh

II. Thành phần câu trong ngữ pháp tiếng Anh

Thành phần câu trong ngữ pháp tiếng Anh đóng vai trò xương sống, cung cấp cấu trúc và ý nghĩa cho toàn bộ câu. Việc hiểu và nắm vững các thành phần này sẽ giúp bạn xây dựng câu tiếng Anh chính xác và mạch lạc hơn.

Trong ngữ pháp tiếng Anh, có bốn thành phần chính tạo nên câu:

  1. Chủ ngữ (Subject)
  2. Động từ (Verb)
  3. Đối tượng (Object)
  4. Bổ ngữ (Complement)
Các thành phần chính của câu
Thành phần Chức năng Ví dụ
Chủ ngữ Xác định chủ thể thực hiện hành động hoặc trạng thái trong câu He, She, It, We, They, …
Động từ Diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của chủ ngữ Run, Jump, Play, Be, Exist, …
Đối tượng Nhận tác động của động từ hoặc cung cấp thông tin thêm về chủ ngữ Him, Her, It, Them, Us, …
Bổ ngữ Bổ sung thông tin cho động từ, chủ ngữ hoặc đối tượng, giúp câu rõ ràng và đầy đủ hơn Adjective, Noun, Adverb, Prepositional Phrase, …

Ngoài bốn thành phần chính, trong câu tiếng Anh còn có thể có một số thành phần khác như:

  • Trạng từ (Adverb): Bổ sung thông tin về cách thức, thời gian, địa điểm, … của hành động hoặc trạng thái
  • Giới từ (Preposition): Chỉ mối quan hệ giữa các từ hoặc cụm từ trong câu
  • Liên từ (Conjunction): Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu
  • Thán từ (Interjection): Bày tỏ cảm xúc hoặc thái độ của người nói

Việc nắm vững các thành phần câu trong ngữ pháp tiếng Anh sẽ giúp bạn xây dựng câu chính xác và mạch lạc hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo các thành phần này và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Thành phần câu trong ngữ pháp tiếng Anh
Thành phần câu trong ngữ pháp tiếng Anh

III. Các thì trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, thì là một phạm trù ngữ pháp chỉ thời gian diễn ra của sự việc, hành động được nói đến trong câu. Có ba loại thì chính trong tiếng Anh: thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi loại thì lại được chia thành nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào cách thức diễn đạt thời gian của sự việc, hành động.

Bảng dưới đây tóm tắt các thì trong tiếng Anh:

Loại thì Tên thì Cách dùng
Thì hiện tại Thì hiện tại đơn Diễn tả sự việc, hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc một sự thật hiển nhiên.
Thì hiện tại tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Thì hiện tại hoàn thành Diễn tả sự việc, hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động đã và đang diễn ra trước thời điểm nói.
Thì quá khứ Thì quá khứ đơn Diễn tả sự việc, hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Thì quá khứ tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Thì quá khứ hoàn thành Diễn tả sự việc, hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động đã và đang diễn ra trước một thời điểm trong quá khứ.
Thì tương lai Thì tương lai đơn Diễn tả sự việc, hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Thì tương lai tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
Thì tương lai hoàn thành Diễn tả sự việc, hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn Diễn tả sự việc, hành động sẽ đã và đang diễn ra trước một thời điểm trong tương lai.

Ngoài ra, trong tiếng Anh còn có một số thì đặc biệt khác, chẳng hạn như thì mệnh lệnh, thì ước, thì giả định, v.v…

Việc sử dụng đúng các thì trong tiếng Anh là rất quan trọng để diễn đạt chính xác thời gian diễn ra của sự việc, hành động. Nếu sử dụng sai thì, câu nói có thể trở nên mơ hồ hoặc thậm chí sai nghĩa.

Để học tốt các thì trong tiếng Anh, bạn cần nắm vững lý thuyết và luyện tập thường xuyên. Bạn có thể tìm kiếm các bài tập về thì trên mạng hoặc trong sách giáo khoa. Ngoài ra, bạn cũng có thể xem phim, nghe nhạc hoặc đọc sách tiếng Anh để rèn luyện khả năng sử dụng thì một cách tự nhiên.

Các thì trong tiếng Anh
Các thì trong tiếng Anh

IV. Các dạng câu trong ngữ pháp tiếng Anh

1. Câu khẳng định (Affirmative sentence)

Câu khẳng định là câu diễn tả một sự việc hay hành động có thật, một điều đúng đắn.

Ví dụ: He is a good student. (Anh ấy là một học sinh giỏi.)

2. Câu phủ định (Negative sentence)

Câu phủ định là câu diễn tả một sự việc hay hành động không có thật, một điều không đúng đắn.

Ví dụ: He is not a good student. (Anh ấy không phải là một học sinh giỏi.)

3. Câu nghi vấn (Interrogative sentence)

Câu nghi vấn là câu dùng để hỏi.

Ví dụ: Is he a good student? (Anh ấy có phải là một học sinh giỏi không?)

4. Câu cầu khiến (Imperative sentence)

Câu cầu khiến là câu dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo.

Ví dụ: Please close the door. (Hãy đóng cửa lại.)

5. Câu cảm thán (Exclamatory sentence)

Câu cảm thán là câu dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ: Wow! What a beautiful day! (Ồ! Hôm nay là một ngày đẹp trời!)

6. Câu bị động (Passive voice)

Câu bị động là câu trong đó chủ ngữ chịu tác động của hành động được nêu trong câu.

Ví dụ: The book was written by Mark Twain. (Cuốn sách được viết bởi Mark Twain.)

7. Câu chủ động (Active voice)

Câu chủ động là câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động được nêu trong câu.

Ví dụ: Mark Twain wrote the book. (Mark Twain đã viết cuốn sách.)

Các dạng câu trong ngữ pháp tiếng Anh
Các dạng câu trong ngữ pháp tiếng Anh

V. Các loại mệnh đề trong câu ghép tiếng Anh

Mệnh đề chính

  • Là mệnh đề có nghĩa hoàn chỉnh, có chủ ngữ và vị ngữ riêng.
  • Có thể đứng một mình tạo thành một câu đơn.
  • Trong câu ghép, mệnh đề chính thường đứng trước mệnh đề phụ.

Mệnh đề phụ

  • Là mệnh đề không có nghĩa hoàn chỉnh, không có chủ ngữ hoặc vị ngữ đạt yêu cầu, vì vậy không thể đứng một mình tạo thành một câu đơn.
  • Trong câu ghép, mệnh đề phụ thường đứng sau mệnh đề chính.
  • Có tác dụng bổ sung thông tin, giải thích hoặc giới hạn ý nghĩa của mệnh đề chính. Ví dụ như: mệnh đề thời gian, mệnh đề nơi chốn, mệnh đề nguyên nhân, mệnh đề kết quả, mệnh đề mục đích, mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề tương phản, mệnh đề điều kiện.

Phân loại các loại mệnh đề trong câu ghép tiếng Anh

  • Bên cạnh khả năng đóng vai trò là một mệnh đề phụ, nhiều mệnh đề cũng có thể làm mệnh đề độc lập trong một số trường hợp cụ thể. Vì vậy, chúng được chia thành hai loại:
  • Mệnh đề danh từ: có khả năng đóng vai trò là một danh từ.
  • Mệnh đề trạng từ: có khả năng đóng vai trò là một trạng từ.
Loại mệnh đề Thành phần Giới từ Câu ví dụ
Mệnh đề that Subject + Verb Không có I know that she is a good girl. (Tôi biết rằng cô ấy là một cô gái tốt.)
Mệnh đề to infinitive To + Verb Không có She wants to go to the beach. (Cô ấy muốn đến bãi biển.)
Mệnh đề -ing Subject + Verb + -ing Không có I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)
Mệnh đề quá khứ phân từ Having + Past participle Không có Having finished his homework, he went to bed. (Hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy đi ngủ.)
Mệnh đề chỉ thời gian When, while, as, after, before, until, since, till Không có I will go to the movies when I have free time. (Tôi sẽ đi xem phim khi tôi có thời gian rảnh.)
Mệnh đề chỉ nơi chốn Where, wherever Không có I will go wherever you go. (Tôi sẽ đi bất cứ nơi nào bạn đến.)
Mệnh đề chỉ mục đích So that, in order that, that Không có I study hard so that I can get a good job. (Tôi học chăm chỉ để có được một công việc tốt.)
Mệnh đề chỉ nguyên nhân Because, since, as, for Không có I was late because I overslept. (Tôi đã trễ vì tôi ngủ quên.)
Mệnh đề chỉ hệ quả So, such…that, too Không có It is so hot that I can’t go out. (Trời nóng quá nên tôi không thể ra ngoài.)
Mệnh đề chỉ điều kiện If, unless, provided (that), on condition that, assuming that Không có I will go to the party if I have time. (Tôi sẽ đi dự tiệc nếu tôi có thời gian.)
Mệnh đề chỉ nhượng bộ Although, though, even though, even if, no matter what Không có Even though it is raining, I will still go to school. (Mặc dù trời đang mưa, tôi vẫn sẽ đến trường.)
Mệnh đề chỉ tương phản But, however, yet, whereas, while Không có I like apples, but I don’t like oranges. (Tôi thích táo, nhưng tôi không thích cam.)

Bài tập về các loại mệnh đề trong câu ghép tiếng Anh

  • Xác định loại mệnh đề trong các câu sau:
  • 1. I know that she is a good girl. (Tôi biết rằng cô ấy là một cô gái tốt.)
  • 2. She wants to go to the beach. (Cô ấy muốn đến bãi biển.)
  • 3. I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)
  • 4. Having finished his homework, he went to bed. (Hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy đi ngủ.)
  • 5. I will go to the movies when I have free time. (Tôi sẽ đi xem phim khi tôi có thời gian rảnh.)

– Đáp án:

  1. Mệnh đề that
  2. Mệnh đề -ing
  3. Mệnh đề to infinitive
  4. Mệnh đề quá khứ phân từ
  5. Mệnh đề chỉ thời gian

Các loại mệnh đề trong câu ghép tiếng Anh
Các loại mệnh đề trong câu ghép tiếng Anh

VI. Các câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh

Các câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh được chia thành hai loại chính: câu hỏi đóng và câu hỏi mở.

  • Câu hỏi đóng là những câu hỏi có thể trả lời bằng một từ hoặc một cụm từ ngắn. Ví dụ:
  • What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • Câu hỏi mở là những câu hỏi không thể trả lời bằng một từ hoặc một cụm từ ngắn. Ví dụ:
  • What do you like to do in your free time? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
  • What are your plans for the future? (Bạn có kế hoạch gì cho tương lai?)
  • What do you think about the current political situation? (Bạn nghĩ gì về tình hình chính trị hiện tại?)

Ngoài ra, còn có một số loại câu hỏi khác trong ngữ pháp tiếng Anh, chẳng hạn như:

  • Câu hỏi đuôi là những câu hỏi được thêm vào cuối một câu khẳng định hoặc phủ định để xác nhận thông tin. Ví dụ:
  • You’re going to the party, aren’t you? (Bạn sẽ đến bữa tiệc, phải không?)
  • She doesn’t like chocolate, does she? (Cô ấy không thích sô cô la, phải không?)
  • Câu hỏi gián tiếp là những câu hỏi được chuyển đổi từ câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp. Ví dụ:
  • She asked me what my name was. (Cô ấy hỏi tôi tên tôi là gì.)
  • I asked him where he lived. (Tôi hỏi anh ấy sống ở đâu.)
  • Câu hỏi tu từ là những câu hỏi được sử dụng để nhấn mạnh một điểm nào đó chứ không phải để yêu cầu thông tin. Ví dụ:
  • Who doesn’t love a good cup of coffee in the morning? (Ai mà không thích một tách cà phê ngon vào buổi sáng?)
  • How can you say no to a cute puppy? (Làm sao bạn có thể nói không với một chú chó con dễ thương?)

Các câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp. Chúng giúp chúng ta thu thập thông tin, xác nhận thông tin, bày tỏ ý kiến và giao tiếp với người khác một cách hiệu quả.

Các loại câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh
Loại câu hỏi Ví dụ
Câu hỏi đóng What is your name?
Câu hỏi mở What do you like to do in your free time?
Câu hỏi đuôi You’re going to the party, aren’t you?
Câu hỏi gián tiếp She asked me what my name was.
Câu hỏi tu từ Who doesn’t love a good cup of coffee in the morning?

VII. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 là nền tảng cơ bản để các em học sinh bắt đầu hành trình học tiếng Anh. Những kiến thức ngữ pháp cơ bản này sẽ giúp các em có thể giao tiếp đơn giản bằng tiếng Anh và học lên các lớp cao hơn. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho các em những thông tin hữu ích về ngữ pháp tiếng Anh lớp 1. Chúc các em học tập tốt!

Related Articles

Back to top button