Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 chương trình mới: Giải thích chi tiết, dễ hiểu

Ngữ pháp tiếng anh lớp 10 chương trình mới có nhiều thay đổi so với chương trình cũ. Những thay đổi này nhằm mục đích giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Anh hơn. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn tổng quan kiến thức cơ bản cần nắm về ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 chương trình mới. Những thông tin được tóm tắt bám sát chương trình học Excelenglish.com, dễ hiểu, dễ tra cứu, chắc chắn sẽ giúp ích cho các bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi học kỳ và thi tốt nghiệp THPT.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 chương trình mới: Giải thích chi tiết, dễ hiểu
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 chương trình mới: Giải thích chi tiết, dễ hiểu

I. Những chủ đề cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 theo chương trình mới

Nếu bạn đang tìm hiểu về ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 chương trình mới, đừng bỏ lỡ bài viết này. Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu về các kiến thức cơ bản: thời, dạng của động từ và các thì trong tiếng Anh.

Các thì hiện tại Các thì hiện tại tiếp diễn Các thì quá khứ đơn
Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn Quá khứ đơn
Hiện tại hoàn thành Hiện tại hoàn thành tiếp diễn Quá khứ hoàn thành
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn Quá khứ hoàn thành tiếp diễn Tương lai đơn

Ngoài ra, bạn cũng nên tìm hiểu thêm về các kiến thức ngữ pháp trong chương trình mới của tiếng Anh lớp 10 như: cách dùng thì tương lai tiếp diễn, cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, cách dùng thì tương lai hoàn thành.

II. Cách dùng thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được sử dụng để mô tả các hành động, sự việc thường xuyên diễn ra hoặc mang tính chất sự thật hiển nhiên.

  • Cách dùng 1: Chỉ thói quen, hoạt động thường ngày
  • Cách dùng 2: Chỉ một sự thật hiển nhiên
  • Cách dùng 3: Diễn tả một lịch trình, thời khóa biểu

Bên cạnh cách sử dụng cơ bản thì hiện tại đơn như trên, bạn cũng nên tìm hiểu thêm về một số cách dùng đặc biệt khác của thì hiện tại đơn. Những kiến thức này sẽ giúp ích rất nhiều cho việc học tiếng Anh của bạn.

III. Cách dùng thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc mang tính chất cố định ở hiện tại.

  • I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
  • Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)

Thì hiện tại đơn cũng được dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một chân lý.

  • The Earth is round. (Trái đất hình tròn.)
  • Two plus two equals four. (Hai cộng hai bằng bốn.)
  • Honesty is the best policy. (Trung thực là chính sách tốt nhất.)

Ngoài ra, thì hiện tại đơn còn được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra trong tương lai gần.

  • The train leaves at 10:00 AM. (Tàu khởi hành lúc 10:00 sáng.)
  • My birthday is next week. (Sinh nhật của tôi là tuần tới.)
  • I’m going to the movies tonight. (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)

Để chia động từ ở thì hiện tại đơn, ta sử dụng nguyên mẫu của động từ đối với các chủ ngữ số ít và thêm -s hoặc -es vào nguyên mẫu của động từ đối với các chủ ngữ số nhiều.

Bảng chia động từ ở thì hiện tại đơn
Chủ ngữ Động từ
I go
You go
He goes
She goes
It goes
We go
You go
They go

Lưu ý rằng một số động từ bất quy tắc có cách chia ở thì hiện tại đơn khác với cách chia thông thường. Ví dụ:

  • be: am, is, are
  • have: have, has
  • do: do, does

Cách dùng thì hiện tại đơn
Cách dùng thì hiện tại đơn

IV. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian bao gồm thời điểm nói. Thì này được hình thành bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ chính.

  • I am working on a project. (Tôi đang làm việc trên một dự án.)
  • She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)
  • We are playing soccer. (Chúng tôi đang chơi bóng đá.)

Thì hiện tại tiếp diễn cũng có thể được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái sẽ diễn ra trong tương lai gần.

  • I am going to the store. (Tôi sẽ đến cửa hàng.)
  • She is leaving for work. (Cô ấy sẽ đi làm.)
  • We are having a party tomorrow. (Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc vào ngày mai.)

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn có thể được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra nhưng bị gián đoạn bởi một hành động khác.

  • I was working on a project when the phone rang. (Tôi đang làm việc trên một dự án thì điện thoại reo.)
  • She was cooking dinner when the doorbell rang. (Cô ấy đang nấu bữa tối thì chuông cửa reo.)
  • We were playing soccer when it started to rain. (Chúng tôi đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.)

Thì hiện tại tiếp diễn là một thì rất hữu ích và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh. Hãy luyện tập sử dụng thì này thường xuyên để cải thiện khả năng giao tiếp của bạn.

Thể khẳng định Thể phủ định Thể nghi vấn
I am working. I am not working. Am I working?
You are working. You are not working. Are you working?
He is working. He is not working. Is he working?
She is working. She is not working. Is she working?
It is working. It is not working. Is it working?
We are working. We are not working. Are we working?
You are working. You are not working. Are you working?
They are working. They are not working. Are they working?

Một số lưu ý khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:

  • Thì hiện tại tiếp diễn không được sử dụng với các động từ chỉ trạng thái tồn tại, chẳng hạn như be, have, know, like, love, want, need, prefer, seem, understand.
  • Thì hiện tại tiếp diễn không được sử dụng với các động từ chỉ hành động hoàn thành, chẳng hạn như finish, complete, die, arrive, leave.
  • Thì hiện tại tiếp diễn có thể được sử dụng với các động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại, chẳng hạn như eat, drink, sleep, work, study.
  • Thì hiện tại tiếp diễn có thể được sử dụng với các động từ chỉ hành động đang diễn ra nhưng không bị gián đoạn, chẳng hạn như watch, listen, read, think.

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

V. Cách dùng thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn là một thì đơn của động từ tiếng Anh được sử dụng để biểu đạt một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Thì quá khứ đơn được tạo thành bằng cách thêm đuôi -ed vào động từ nguyên thể đối với các động từ thông thường. Ví dụ:

Động từ nguyên thể -ed
Play Played
Work Worked
Study Studied

Đối với các động từ bất quy tắc, quá khứ đơn sẽ có dạng riêng. Ví dụ:

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn
Go Went
see Saw
Do Did

Thì quá khứ đơn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, bao gồm:

  • Kể về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
  • Miêu tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • Bày tỏ một sự thật đã biết.
  • Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn.
  • So sánh hai sự việc hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  1. I went to the movies last night.
  2. I studied for the test yesterday.
  3. The Earth is round.
  4. You should study hard for the exam.
  5. She ran faster than me in the race.

Thì quá khứ đơn là một thì đơn giản và dễ sử dụng, nhưng nó rất quan trọng trong việc giao tiếp tiếng Anh. Bằng cách nắm vững cách sử dụng thì quá khứ đơn, bạn có thể dễ dàng kể về những sự kiện và hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Mẹo
Mẹo Mô tả
Sử dụng các từ chỉ thời gian trong quá khứ để làm rõ thời gian xảy ra hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: yesterday, last night, last week, last year, ago, in 2010, when I was a child, etc.
Sử dụng các trạng từ chỉ tần suất để biểu thị tần suất xảy ra hành động hoặc sự kiện trong quá khứ. Ví dụ: always, often, sometimes, rarely, never, etc.
Sử dụng các cấu trúc câu khác nhau để làm cho câu văn đa dạng hơn. Ví dụ: câu khẳng định, câu phủ định, câu hỏi, câu cảm thán, câu mệnh lệnh, câu bị động, v.v.

Khi sử dụng thì quá khứ đơn, bạn cần lưu ý một số điểm sau:

  • Đối với các động từ bất quy tắc, bạn cần học thuộc dạng quá khứ đơn của chúng.
  • Đối với các động từ có hai hoặc nhiều âm tiết kết thúc bằng một phụ âm (trừ x và w) sau một nguyên âm đơn, bạn cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm đuôi -ed. Ví dụ: stop – stopped, plan – planned, commit – committed.
  • Đối với các động từ kết thúc bằng -ie, bạn cần đổi -ie thành -y trước khi thêm đuôi -ed. Ví dụ: lie – lied, die – died, tie – tied.

Bằng cách nắm vững cách sử dụng thì quá khứ đơn, bạn có thể dễ dàng giao tiếp tiếng Anh về những sự kiện và hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Cách dùng thì quá khứ đơn
Cách dùng thì quá khứ đơn

VI. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động hoặc tình trạng đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ. Thì này thường được dùng cùng với quá khứ đơn để kể lại một chuỗi sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Công thức: S + was/were + V-ing

Ví dụ
Câu Nghĩa
I was walking to school when I saw a cat. Tôi đang đi đến trường thì tôi nhìn thấy một con mèo.
She was cooking dinner when her husband came home. Cô ấy đang nấu bữa tối thì chồng cô ấy về nhà.
They were playing football when it started to rain. Họ đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.

Một số lưu ý khi sử dụng thì quá khứ tiếp diễn:

  • Thì quá khứ tiếp diễn thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc tình trạng đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.
  • Thì này thường được dùng cùng với quá khứ đơn để kể lại một chuỗi sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
  • Có thể dùng các trạng từ chỉ thời gian như when, while để giới thiệu về thời gian diễn ra hành động hoặc tình trạng.

Ví dụ:

  • I was walking to school when I saw a cat.
  • (Tôi đang đi đến trường thì tôi nhìn thấy một con mèo.)
  • Khi tôi đang đi đến trường thì tôi nhìn thấy một con mèo.
  • While I was walking to school, I saw a cat.
  • (Trong khi tôi đang đi đến trường, tôi nhìn thấy một con mèo.)

Thì quá khứ tiếp diễn là một thì quan trọng trong tiếng Anh. Nó giúp người nói hoặc viết có thể diễn tả các hành động hoặc tình trạng đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn.

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

VII. Cách dùng thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Thì này được chia thành hai dạng: khẳng định và phủ định.

Dạng khẳng định:

  • Đối với động từ thường: thêm “will” trước chủ ngữ.
  • Đối với động từ khuyết thiếu: thêm “shall” trước chủ ngữ.

Ví dụ:

  • I will go to the park tomorrow. (Tôi sẽ đi công viên vào ngày mai.)
  • She will not come to the party. (Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.)
  • We shall meet at the airport. (Chúng tôi sẽ gặp nhau tại sân bay.)
  • They shall not be late for the meeting. (Họ sẽ không đến muộn cuộc họp.)

Dạng phủ định:

  • Đối với động từ thường: thêm “will not” hoặc “won’t” trước chủ ngữ.
  • Đối với động từ khuyết thiếu: thêm “shall not” hoặc “shan’t” trước chủ ngữ.

Ví dụ:

  • I will not go to the park tomorrow. (Tôi sẽ không đi công viên vào ngày mai.)
  • She will not come to the party. (Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.)
  • We shall not meet at the airport. (Chúng tôi sẽ không gặp nhau tại sân bay.)
  • They shall not be late for the meeting. (Họ sẽ không đến muộn cuộc họp.)

Một số lưu ý khi sử dụng thì tương lai đơn:

  • Thì tương lai đơn không được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
  • Thì tương lai đơn không được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đang xảy ra ở hiện tại.
  • Thì tương lai đơn không được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.

Bài tập:

  1. Điền vào chỗ trống dạng đúng của thì tương lai đơn.
  2. I _____ (go) to the park tomorrow.
  3. She _____ (not come) to the party.
  4. We _____ (meet) at the airport.
  5. They _____ (not be) late for the meeting.

Đáp án:

  1. will go
  2. will not come
  3. shall meet
  4. shall not be

Cách dùng thì tương lai đơn
Cách dùng thì tương lai đơn

VIII. Cách dùng thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động hoặc trạng thái sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai và vẫn đang diễn ra vào hoặc sau thời điểm đó.

  • Ví dụ:
    • At 10 o’clock tomorrow, I will be studying for my English test.
    • At 5 o’clock next Monday, she will be working on her project.
    • In 10 years’ time, the world will be facing many environmental problems.

Công thức thì tương lai tiếp diễn

Khẳng định: S + will be + V-ing

  • Ví dụ:
  • I will be studying for my English test at 10 o’clock tomorrow.
  • She will be working on her project at 5 o’clock next Monday.
  • The world will be facing many environmental problems in 10 years’ time

Phủ định: S + will not be + V-ing

  • Ví dụ:
  • I will not be studying for my English test at 10 o’clock tomorrow.
  • She will not be working on her project at 5 o’clock next Monday.
  • The world will not be facing many environmental problems in 10 years’ time.

Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?

  • Ví dụ:
  • Will you be studying for your English test at 10 o’clock tomorrow?
  • Will she be working on her project at 5 o’clock next Monday?
  • Will the world be facing many environmental problems in 10 years’ time?

Cách sử dụng thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, chẳng hạn như:

  • Diễn tả một hành động hoặc trạng thái sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai và vẫn đang diễn ra vào hoặc sau thời điểm đó.
    • Ví dụ:
      • At 10 o’clock tomorrow, I will be studying for my English test.
      • At 5 o’clock next Monday, she will be working on her project.
      • In 10 years’ time, the world will be facing many environmental problems.
  • Diễn tả một hành động hoặc trạng thái sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian dài trong tương lai.
    • Ví dụ:
      • In the next few years, we will be working on new projects.
      • Over the next few months, she will be traveling around the world.
      • In the coming years, the world will be facing many challenges.
  • Diễn tả một hành động hoặc trạng thái sẽ xảy ra sau một hành động hoặc trạng thái khác trong tương lai.
    • Ví dụ:
      • As soon as I finish my homework, I will be going to bed.
      • When she gets to the office, she will be starting work on her project.
      • After we graduate, we will be looking for jobs.
  • Diễn tả một dự định, kế hoạch hoặc lời hứa sẽ diễn ra trong tương lai.
    • Ví dụ:
      • I will be studying hard for my exams next week.
      • She will be working on her project over the weekend.
      • We will be going on vacation next month.

Cách dùng thì tương lai tiếp diễn
Cách dùng thì tương lai tiếp diễn

IX. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành:

  • Khẳng định: S + had + V3/ed + O
  • Phủ định: S + had not (hadn’t) + V3/ed + O
  • Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?

Ví dụ:

  • I had finished my homework before my parents came home.
  • She hadn’t eaten anything all day.
  • Had you ever been to New York before you moved there?

Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
  • Để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm nào đó trong quá khứ.
  • Để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một hành động hoặc trạng thái khác trong quá khứ, nhưng hành động hoặc trạng thái thứ hai không được đề cập đến.

Ví dụ:

  • I had finished my homework before my parents came home. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi bố mẹ tôi về nhà.)
  • She hadn’t eaten anything all day. (Cô ấy đã không ăn gì cả ngày.)
  • Had you ever been to New York before you moved there? (Bạn đã từng đến New York trước khi bạn chuyển đến đó chưa?)

Thì quá khứ hoàn thành là một thì quan trọng trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Thì quá khứ hoàn thành có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, vì vậy việc nắm vững cách sử dụng của thì này là rất quan trọng.

Bảng tóm tắt cách dùng thì quá khứ hoàn thành
Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
Khẳng định: S + had + V3/ed + O Để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. I had finished my homework before my parents came home.
Phủ định: S + had not (hadn’t) + V3/ed + O Để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã không hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. She hadn’t eaten anything all day.
Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O? Để hỏi về một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Had you ever been to New York before you moved there?

X. Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã tiếp diễn trong quá khứ trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.

Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  • Khẳng định: S + had been + V-ing
  • Phủ định: S + had not been + V-ing
  • Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?

Ví dụ:

  • I had been working on the project for two hours when my boss came in.
  • She had not been feeling well for a few days.
  • Had you been waiting for me for long?

Một số lưu ý khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường được sử dụng với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như: for, since, by the time, before, after, when, while, until, as soon as, no sooner… than, hardly… when, scarcely… when.
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn có thể được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã tiếp diễn trong quá khứ và kết thúc trước một hành động hoặc trạng thái khác trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn cũng có thể được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã tiếp diễn trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại.

Bảng dưới đây tóm tắt cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

Thể Công thức Cách dùng
Khẳng định S + had been + V-ing Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã tiếp diễn trong quá khứ trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Phủ định S + had not been + V-ing Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã không tiếp diễn trong quá khứ trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Nghi vấn Had + S + been + V-ing? Hỏi về một hành động hoặc trạng thái đã tiếp diễn trong quá khứ trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.

Một số ví dụ thêm về cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  • I had been studying for the exam for weeks when I finally took it.
  • She had not been sleeping well for a few nights.
  • Had you been working on the project for long when I called you?
  • We had been living in the same house for ten years before we moved.
  • They had been arguing for hours when I finally arrived.

XI. Cách dùng thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành diễn tả một hành động hay trạng thái sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.

Công thức Diễn tả Ví dụ
S + will have + Vpp Đến một thời điểm xác định trong tương lai, chủ thể sẽ hoàn thành một hành động hay đạt được một trạng thái nào đó. I will have finished my homework by 10 p.m. tonight.
(Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà của mình vào lúc 10 giờ tối nay.)
S + will have been + V-ing Trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai, chủ thể đã hoặc đang làm gì đó. By the end of this year, I will have been working for this company for 10 years.
(Cho đến hết năm nay, tôi sẽ làm việc cho công ty này được 10 năm.)

Lưu ý:

  • Thì tương lai hoàn thành thường được dùng với các trạng từ chỉ thời gian cụ thể trong tương lai, chẳng hạn như tomorrow (ngày mai), next week (tuần tới), next month (tháng tới), next year (năm tới), by the end of this week (vào cuối tuần này), by the end of this month (vào cuối tháng này), by the end of this year (vào cuối năm nay),…
  • Thì tương lai hoàn thành thường được dùng trong các câu điều kiện loại 1 và loại 2.

Bài tập

  1. I will/won’t be able to attend the meeting tomorrow because I… (Tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp ngày mai bởi vì tôi…)
  2. By the end of this year, I… (Cho đến hết năm nay, tôi…)
  3. We will/won’t have finished the project by the deadline. (Chúng tôi sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn.)

XII. Cách dùng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn diễn tả một hành động hoặc tình trạng sẽ hoàn thành vào một thời điểm nhất định trong tương lai, đồng thời hành động hoặc tình trạng đó cũng sẽ còn tiếp tục diễn ra sau thời điểm đó. Công thức thì tương lai hoàn thành tiếp diễn như sau:

Khẳng định S + will have been + V-ing
Phủ định S + will not have been + V-ing
Nghi vấn Will S have been + V-ing?

Ví dụ:

  • By the end of next year, he will have been working in this company for 10 years. (Đến hết năm sau, anh ấy sẽ làm việc ở công ty này được 10 năm.)
  • This time next month, I won’t have been studying for the exam for so long (Lúc này tháng sau, tôi sẽ không học cho kỳ thi trong một thời gian dài nữa)
  • By the time the new manager arrives, will you have been doing this project for 3 months? (Đến thời điểm người quản lý mới đến, bạn đã làm dự án này được 3 tháng chưa?)

XIII. Kết luận

Trên đây là những kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh lớp 10 theo chương trình mới. Các bạn cần nắm vững những kiến thức này để có thể học tốt môn tiếng Anh và đạt kết quả cao trong các kỳ thi. Chúc các bạn học tập tốt!

Related Articles

Back to top button