Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản dễ hiểu, học là nhớ ngay, dành cho học sinh lớp 4

Ngữ pháp tiếng anh lớp 4 là nền tảng vững chắc để các em học tốt tiếng Anh. Nắm vững ngữ pháp sẽ giúp các em hiểu và sử dụng tiếng Anh chính xác, trôi chảy. Excel English cung cấp tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 đầy đủ, chi tiết, dễ hiểu giúp các em dễ dàng tiếp thu kiến thức.

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản dễ hiểu, học là nhớ ngay, dành cho học sinh lớp 4
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản dễ hiểu, học là nhớ ngay, dành cho học sinh lớp 4

I. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Danh từ

Danh từ là từ dùng để gọi tên người, vật, sự việc, khái niệm, hiện tượng, trạng thái. Danh từ có thể là danh từ riêng hoặc danh từ chung.

Danh từ riêng là danh từ chỉ tên riêng của một người, một vật, một địa điểm, một sự kiện, một tổ chức, một tác phẩm, một thương hiệu, v.v. Danh từ riêng thường được viết hoa chữ cái đầu tiên.

  • Ví dụ: Việt Nam, Hà Nội, Hồ Chí Minh, Trường Tiểu học Lê Văn Tám, Công ty Cổ phần Vinamilk, v.v.

Danh từ chung là danh từ chỉ chung một loại người, một loại vật, một loại sự việc, một loại khái niệm, một loại hiện tượng, một loại trạng thái, v.v. Danh từ chung thường được viết thường chữ cái đầu tiên.

  • Ví dụ: học sinh, giáo viên, sách, vở, cây, hoa, quả, v.v.

Danh từ có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, tùy theo đặc điểm ngữ pháp và chức năng của chúng trong câu.

Loại danh từ Đặc điểm ngữ pháp Chức năng trong câu
Danh từ chung Chỉ chung một loại người, một loại vật, một loại sự việc, một loại khái niệm, một loại hiện tượng, một loại trạng thái, v.v. Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, định ngữ, v.v.
Danh từ riêng Chỉ tên riêng của một người, một vật, một địa điểm, một sự kiện, một tổ chức, một tác phẩm, một thương hiệu, v.v. Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, định ngữ, v.v.
Danh từ trừu tượng Chỉ những khái niệm, hiện tượng, trạng thái, v.v. không thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được. Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, định ngữ, v.v.
Danh từ cụ thể Chỉ những người, vật, sự việc, địa điểm, v.v. có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được. Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, định ngữ, v.v.
Danh từ đếm được Có thể đếm được bằng số lượng. Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, định ngữ, v.v.
Danh từ không đếm được Không thể đếm được bằng số lượng. Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, định ngữ, v.v.

Danh từ là một trong những thành phần quan trọng nhất của câu. Danh từ đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, định ngữ, v.v. trong câu. Việc sử dụng danh từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và rõ ràng hơn.

II. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Động từ

Động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái hay sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Trong câu, động từ thường giữ chức năng làm vị ngữ.

Ví dụ:

  • Chị gái tôi đang nấu ăn.
  • Cây cối đang đung đưa theo gió.
  • Mặt trời đang chiếu sáng.

Động từ có thể chia thành nhiều loại khác nhau, tùy theo đặc điểm về nghĩa, hình thức và chức năng. Dưới đây là một số loại động từ thường gặp:

  • Động từ chính:

Động từ chính là động từ có đầy đủ ý nghĩa và có thể đứng một mình trong câu. Ví dụ:

  • Chị gái tôi đang nấu ăn.
  • Cây cối đang đung đưa theo gió.
  • Mặt trời đang chiếu sáng.
  • Động từ khuyết thiếu:

Động từ khuyết thiếu là động từ không có đầy đủ ý nghĩa và phải đi kèm với một động từ chính để tạo thành một cụm động từ có nghĩa hoàn chỉnh. Ví dụ:

  • Tôi có thể đi chơi với bạn không?
  • Bạn nên học bài trước khi đi ngủ.
  • Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
  • Động từ tình thái:

Động từ tình thái là động từ dùng để diễn tả thái độ, cảm xúc hoặc khả năng của người nói đối với sự việc, hiện tượng được nói đến trong câu. Ví dụ:

  • Tôi rất thích chơi bóng đá.
  • Bạn có thể nói tiếng Anh không?
  • Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
  • Động từ tiếp diễn:

Động từ tiếp diễn là động từ dùng để diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói. Ví dụ:

  • Chị gái tôi đang nấu ăn.
  • Cây cối đang đung đưa theo gió.
  • Mặt trời đang chiếu sáng.
  • Động từ hoàn thành:

Động từ hoàn thành là động từ dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã hoàn thành tại thời điểm nói. Ví dụ:

  • Tôi đã làm xong bài tập.
  • Bạn đã ăn sáng chưa?
  • Chúng ta đã đi chơi công viên.
  • Động từ tương lai:

Động từ tương lai là động từ dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ:

  • Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần.
  • Bạn sẽ học bài trước khi đi ngủ chứ?
  • Chúng ta sẽ bảo vệ môi trường.
Các loại động từ thường gặp
Loại động từ Ví dụ
Động từ chính Chị gái tôi đang nấu ăn.
Động từ khuyết thiếu Tôi có thể đi chơi với bạn không?
Động từ tình thái Tôi rất thích chơi bóng đá.
Động từ tiếp diễn Chị gái tôi đang nấu ăn.
Động từ hoàn thành Tôi đã làm xong bài tập.
Động từ tương lai Tôi sẽ đi chơi với bạn vào cuối tuần.

Trên đây là một số loại động từ thường gặp trong tiếng Anh. Để sử dụng động từ một cách chính xác, bạn cần nắm vững các kiến thức về thì, thể, thức và cách chia động từ. Bạn cũng cần học hỏi thêm nhiều từ vựng để có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và mạch lạc.

III. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Tính từ

Tính từ là loại từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng, trạng thái. Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • A big house (Một ngôi nhà lớn)
  • A beautiful flower (Một bông hoa đẹp)
  • A happy child (Một đứa trẻ vui vẻ)

Tính từ có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm, tính chất mà nó miêu tả. Một số loại tính từ phổ biến bao gồm:

  • Tính từ chỉ kích thước: big, small, tall, short, long, short, wide, narrow, thick, thin, heavy, light, …
  • Tính từ chỉ màu sắc: red, blue, green, yellow, orange, purple, pink, black, white, brown, …
  • Tính từ chỉ hình dạng: round, square, triangular, rectangular, oval, …
  • Tính từ chỉ chất liệu: wooden, plastic, metal, glass, paper, …
  • Tính từ chỉ tính cách: happy, sad, angry, kind, friendly, shy, …

Tính từ có thể được sử dụng ở nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng. Một số dạng tính từ phổ biến bao gồm:

  • Tính từ nguyên thể: big, small, tall, short, long, short, wide, narrow, thick, thin, heavy, light, …
  • Tính từ so sánh hơn: bigger, smaller, taller, shorter, longer, shorter, wider, narrower, thicker, thinner, heavier, lighter, …
  • Tính từ so sánh nhất: biggest, smallest, tallest, shortest, longest, shortest, widest, narrowest, thickest, thinnest, heaviest, lightest, …

Tính từ là một phần quan trọng trong tiếng Anh. Nó giúp cho câu văn trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn. Để sử dụng tính từ một cách hiệu quả, bạn cần phải nắm vững các loại tính từ khác nhau, cũng như cách sử dụng chúng trong câu.

Bảng tóm tắt các loại tính từ
Loại tính từ Ví dụ
Tính từ chỉ kích thước big, small, tall, short, long, short, wide, narrow, thick, thin, heavy, light, …
Tính từ chỉ màu sắc red, blue, green, yellow, orange, purple, pink, black, white, brown, …
Tính từ chỉ hình dạng round, square, triangular, rectangular, oval, …
Tính từ chỉ chất liệu wooden, plastic, metal, glass, paper, …
Tính từ chỉ tính cách happy, sad, angry, kind, friendly, shy, …

Tính từ là một phần quan trọng trong tiếng Anh. Nó giúp cho câu văn trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Tính từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Tính từ

IV. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Trạng từ

Trạng từ là loại từ dùng để bổ sung thêm thông tin cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trạng từ có thể chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức, mức độ, nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện, sự nhượng bộ, sự tương phản, sự so sánh, sự khẳng định, sự phủ định, sự nghi vấn, sự cảm thán.

Trạng từ thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ khác mà nó bổ sung thêm thông tin. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, trạng từ có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh thêm thông tin.

STT Tên trạng từ Ví dụ
1 Trạng từ chỉ thời gian tomorrow, yesterday, today, now, soon, later, early, late, always, never, often, sometimes, rarely, seldom, occasionally
2 Trạng từ chỉ nơi chốn here, there, everywhere, nowhere, upstairs, downstairs, inside, outside, above, below, near, far, left, right
3 Trạng từ chỉ cách thức well, badly, quickly, slowly, carefully, carelessly, easily, difficultly, loudly, softly
4 Trạng từ chỉ mức độ very, much, little, a lot, too, enough, so, quite, rather, fairly
5 Trạng từ chỉ nguyên nhân because, since, as, for
6 Trạng từ chỉ mục đích in order to, so that, to
7 Trạng từ chỉ kết quả so, therefore, as a result, consequently
8 Trạng từ chỉ điều kiện if, unless, provided that, on condition that
9 Trạng từ chỉ sự nhượng bộ although, though, even though, even if
10 Trạng từ chỉ sự tương phản but, however, yet, nevertheless, on the other hand
11 Trạng từ chỉ sự so sánh more, less, as…as, than
12 Trạng từ chỉ sự khẳng định yes, certainly, surely, indeed
13 Trạng từ chỉ sự phủ định no, not, never, hardly, scarcely
14 Trạng từ chỉ sự nghi vấn why, how, when, where, what
15 Trạng từ chỉ sự cảm thán oh, my, gosh, wow

Trạng từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng trạng từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng và sinh động hơn.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Trạng từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Trạng từ

V. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Đại từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, đại từ là một từ thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã xuất hiện trước đó trong câu. Đại từ giúp tránh sự lặp lại và làm cho câu văn trở nên trôi chảy hơn.

Trong tiếng Anh, có nhiều loại đại từ khác nhau, bao gồm đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ chỉ định, đại từ nghi vấn, đại từ quan hệ và đại từ bất định.

1. Đại từ nhân xưng

  • I (tôi)
  • You (bạn)
  • He (anh ấy)
  • She (cô ấy)
  • It (nó – dùng cho động vật, đồ vật, sự vật)
  • We (chúng tôi)
  • You (các bạn)
  • They (họ)

2. Đại từ sở hữu

  • Her (của cô ấy, của nó)
  • Your (của bạn, của các bạn)
  • His (của anh ấy, của nó)
  • Our (của chúng tôi)
  • Their (của họ)

3. Đại từ chỉ định

  • This (cái này, người này)
  • That (cái đó, người đó)
  • These (những cái này, những người này)
  • Those (những cái đó, những người đó)

4. Đại từ nghi vấn

  • Who (ai?)
  • What (cái gì?)
  • When (khi nào?)
  • Where (ở đâu?)
  • Why (tại sao?)
  • How (như thế nào?)

5. Đại từ quan hệ

  • Who (người mà)
  • Which (cái mà, cái nào)
  • That (mà)

6. Đại từ bất định

  • Some (một số, một ít)
  • Any (bất kỳ)
  • No (không có)
  • All (tất cả)
  • Each (mỗi)

Lưu ý: Đại từ phải luôn luôn theo sau một danh từ. Nếu đại từ đi trước danh từ, thì đó là một tính từ sở hữu.

Ví dụ:

  • Danh từ: The boy (cậu bé)
  • Đại từ: He (anh ấy)
  • Tính từ sở hữu: His (của anh ấy)
Loại đại từ Ví dụ Giải thích
Đại từ nhân xưng I (tôi), You (bạn), He (anh ấy) Những từ thay thế cho danh từ chỉ người nói, người nghe và người được nói đến
Đại từ sở hữu My (của tôi), Your (của bạn), His (của anh ấy) Những từ dùng để chỉ sự sở hữu của một người hoặc vật đối với một danh từ khác
Đại từ chỉ định This (cái/người này), That (cái/người đó) Những từ dùng để chỉ một danh từ cụ thể đã được nhắc đến trước đó trong câu
Đại từ nghi vấn Who (ai), What (cái gì), Where (ở đâu), When (khi nào) Những từ được sử dụng để đặt câu hỏi về một danh từ hoặc thông tin cụ thể
Đại từ quan hệ Who (người mà), Which (cái mà), That (mà) Những từ dùng để kết nối một mệnh đề với mệnh đề khác trong câu
Đại từ bất định Some (một số), Any (bất kỳ), No (không có) Những từ dùng để biểu thị số lượng hoặc sự tồn tại của một danh từ không xác định

Việc sử dụng đại từ đúng cách là rất quan trọng để tạo ra một câu văn trôi chảy và dễ hiểu. Người học tiếng Anh cần nắm rõ các loại đại từ khác nhau và cách sử dụng chúng để cải thiện khả năng giao tiếp.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Đại từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Đại từ

VI. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Giới từ

Giới từ là một từ loại nối các danh từ, đại từ hoặc trạng từ với các từ khác trong một câu. Giới từ có tác dụng biểu thị vị trí, thời gian, chỉ phương hướng, chỉ nguồn gốc, chỉ sở hữu…

Một số giới từ thường gặp trong tiếng Anh lớp 4

STT Giới từ Ý nghĩa
1 at tại, ở
2 on trên, ở trên
3 in trong, ở trong
4 by bởi, dùng
5 for cho, vì

Ví dụ:

  • I am at home.
  • The book is on the table.
  • I am in the classroom.
  • I am going by bus.
  • I am doing this for you.

Ngoài ra, giới từ còn có thể dùng để chỉ thời gian, nơi chốn, phương hướng, mục đích, sở hữu…

Loại giới từ Ví dụ
Chỉ thời gian at, on, in, before, after
Chỉ nơi chốn in, on, at
Chỉ phương hướng to, from, into, in through, out, along
Chỉ mục đích for, before, after
Chỉ sở hữu of, ‘s

Giới từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững các giới từ thường gặp sẽ giúp các em học sinh lớp 4 dễ dàng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh thành thạo hơn.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Giới từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Giới từ

VII. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Liên từ

Liên từ là những từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau. Liên từ có thể dùng để chỉ mối quan hệ về thời gian, nguyên nhân, kết quả, mục đích, tương phản, so sánh, lựa chọn, nhượng bộ, giải thích, tóm tắt, v.v.

Trong tiếng Anh, có rất nhiều loại liên từ khác nhau. Một số loại liên từ thường gặp là:

Loại liên từ Ví dụ Ý nghĩa
Liên từ chỉ thời gian after, before, when, while, until, as soon as, since, for Chỉ mối quan hệ về thời gian giữa các sự kiện, hành động
Liên từ chỉ nguyên nhân because, because of, since, as, for Chỉ mối quan hệ về nguyên nhân và kết quả giữa các sự kiện, hành động
Liên từ chỉ kết quả so, so that, in order to, to Chỉ mối quan hệ về kết quả của một hành động hoặc sự kiện
Liên từ chỉ mục đích in order to, so that, to Chỉ mục đích của một hành động hoặc sự kiện
Liên từ chỉ tương phản but, however, yet, on the other hand, in contrast Chỉ mối quan hệ tương phản giữa hai sự kiện, hành động hoặc ý tưởng
Liên từ chỉ so sánh as … as, than, more … than, less … than Chỉ mối quan hệ so sánh giữa hai sự vật, sự việc hoặc hành động
Liên từ chỉ lựa chọn either … or, neither … nor Chỉ mối quan hệ lựa chọn giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc hoặc hành động
Liên từ chỉ nhượng bộ although, though, even though, even if Chỉ mối quan hệ nhượng bộ giữa hai sự kiện, hành động hoặc ý tưởng
Liên từ chỉ giải thích because, since, as, for Chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một sự kiện, hành động hoặc ý tưởng
Liên từ chỉ tóm tắt in short, in brief, in a word Tóm tắt hoặc kết luận một ý tưởng hoặc một đoạn văn

Liên từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng liên từ đúng cách sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Liên từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Liên từ

VIII. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Thán từ

Thán từ tiếng Anh là một dạng từ được sử dụng để diễn đạt cảm xúc hay thái độ của người nói. Thán từ thường được đánh dấu bằng dấu chấm than (!).

Một số thán từ thông dụng trong tiếng Anh bao gồm:

Thán từ Nghĩa Ví dụ
Oh! Ồ! Oh, no! I lost my keys.
Ah! A! Ah, I see.
Ouch! Á! Ouch! I hit my finger.
Wow! Tuyệt quá! Wow! That’s a beautiful painting.
Oops! Ôi trời! Oops! I dropped the glass.

Thán từ có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, chẳng hạn như:

  • Để bày tỏ cảm xúc, chẳng hạn như vui vẻ, buồn bã, ngạc nhiên, tức giận.
  • Để giao tiếp với người khác, chẳng hạn như để chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi.
  • Để nhấn mạnh một điểm nào đó.

Thán từ là một phần quan trọng của tiếng Anh và có thể giúp bạn diễn đạt cảm xúc và suy nghĩ của mình một cách hiệu quả.

IX. Bài tập về thán từ trong tiếng Anh lớp 4

1. Điền từ thán từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. __________! I’m so happy to see you.
  2. __________! I can’t believe it.
  3. __________! I’m so sorry.
  4. __________! What a beautiful day.
  5. __________! I’m so tired.

2. Viết một đoạn văn ngắn sử dụng thán từ.

Ví dụ:

I was walking down the street when I saw a dog. The dog was so cute! I couldn’t help but say, “Aww!” The dog came up to me and started licking my hand. I petted the dog and said, “Good boy!” The dog wagged its tail and looked up at me with its big, brown eyes. I couldn’t help but smile.

3. Tìm 5 câu sử dụng thán từ trong truyện ngắn “The Little Red Hen” và viết lại.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Thán từ
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4: Thán từ

X. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 là nền tảng cơ bản để học tốt tiếng Anh. Hy vọng rằng tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 mà Excel English cung cấp sẽ giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác, trôi chảy.

Related Articles

Back to top button