Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng anh lớp 5 pdf từ cơ bản đến nâng cao

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh nâng cao trình độ tiếng Anh. Tài liệu Ngữ pháp tiếng anh lớp 5 pdf trên Excelenglish.vn cung cấp đầy đủ các kiến thức trọng tâm, bài tập thực hành và đáp án chi tiết, giúp các em học tập hiệu quả hơn. Với tài liệu này, các em có thể dễ dàng nắm vững các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 5, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh.

Ngữ pháp tiếng anh lớp 5 pdf từ cơ bản đến nâng cao
Ngữ pháp tiếng anh lớp 5 pdf từ cơ bản đến nâng cao

I. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5: Tổng quan

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh nắm vững kiến thức tiếng Anh. Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 pdf cung cấp đầy đủ các kiến thức trọng tâm, bài tập thực hành và đáp án chi tiết, giúp các em học tập hiệu quả hơn. Với tài liệu này, các em có thể dễ dàng nắm vững các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 5, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh.

Tải ngay tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 pdf miễn phí tại excelenglish.edu.vn.

II. Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

Các thì tiếng Anh
thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) Diễn tả một sự việc hay hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc một chân lý, sự thật hiển nhiên.
thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) Diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian bao gồm thời điểm nói.
thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) Diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trước thời điểm nói và vẫn còn liên quan đến hiện tại.
thì tương lai đơn (Future Simple Tense) Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
thì tương lai gần (Future Continuous Tense) Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense) Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trước một thời điểm nào đó trong tương lai.

III. Các loại từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

  • Danh từ (Noun): Là từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, khái niệm.
  • Động từ (Verb): Là từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại.
  • Tính từ (Adjective): Là từ dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, giúp mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ.
  • Trạng từ (Adverb): Là từ dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, giúp diễn tả cách thức, thời gian, nơi chốn, mức độ…
  • Giới từ (Preposition): Là từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ hoặc cụm từ trong câu.
  • Liên từ (Conjunction): Là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau.
  • Đại từ (Pronoun): Là từ dùng để thay thế cho danh từ trong câu.
  • Số từ (Numeral): Là từ dùng để chỉ số lượng, thứ tự.
  • Động từ khuyết thiếu (Auxiliary Verb): Là động từ dùng để bổ trợ cho động từ chính trong câu, giúp thể hiện thì, thức, thể, ngôi của động từ chính.
  • Giới thiệu (Article): Là từ dùng để xác định danh từ là danh từ xác định hay không xác định.

IV. Câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

  • Câu nghi vấn (Yes/No question): Là câu hỏi có thể trả lời bằng “có” hoặc “không”. Câu nghi vấn thường bắt đầu bằng các từ như: Do, Does, Did, Will, Would, Can, Could, May, Might, Is, Are, Am, Have, Has, Had, Do you?, Are you?, Is he/she/it?…
  • Câu hỏi thông tin (Wh-question): Là câu hỏi dùng để hỏi thông tin về một người, vật, sự việc, địa điểm, thời gian, cách thức… Câu hỏi thông tin thường bắt đầu bằng các từ nghi vấn như: What, Who, Where, When, Why, How, How much, How many, How old…
  • Câu mệnh lệnh (Imperative sentence): Là câu dùng để đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên. Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ và động từ phải ở dạng nguyên thể (infinitive).
  • Câu cảm thán (Exclamatory sentence): Là câu dùng để bày tỏ cảm xúc như ngạc nhiên, vui mừng, buồn bã, tức giận… Câu cảm thán thường bắt đầu bằng các từ cảm thán như: Oh, My God, Wow, What a, How, How beautiful, How great…

V. Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

  1. Điền vào chỗ trống giới từ thích hợp:
    • I live _____ 123 Main Street.
    • He works _____ a big company.
    • She goes to school _____ bus.
    • We play soccer _____ the park.
    • My parents are proud _____ me.
  2. Viết lại các câu sau ở thì hiện tại tiếp diễn:
    • They play soccer every day.
    • She studies English every night.
    • You work hard every week.
    • I watch TV every evening.
    • He goes to the movies every weekend.
  3. Điền vào chỗ trống thì thích hợp:
    • I _____ (study) English for 3 years.
    • She _____ (live) in London for 10 years.
    • We _____ (work) in this company for 5 years.
    • They _____ (play) soccer for 2 years.
    • My parents _____ (be married) for 25 years.
  4. Viết lại các câu sau ở thể phủ định:
    • I like apples.
    • She goes to school every day.
    • You watch TV every evening.
    • He plays soccer every weekend.
    • We study English every night.
  5. Viết lại các câu sau ở dạng câu hỏi:
    • They play soccer every day.
    • She studies English every night.
    • You work hard every week.
    • I watch TV every evening.
    • He goes to the movies every weekend.

VI. Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

Hiện tại đơn

  • Diễn tả thói quen, hành động thường xuyên.
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên.
  • Diễn tả một chân lý.

Ví dụ:

  • I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
  • Two plus two is four. (Hai cộng hai bằng bốn.)

Quá khứ đơn

  • Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • Diễn tả một sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I went to the movies last night. (Tôi đã đi xem phim tối qua.)
  • She finished her homework yesterday. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà ngày hôm qua.)

Tương lai đơn

  • Diễn tả hành động, sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
  • Diễn tả dự định, kế hoạch trong tương lai.

Ví dụ:

  • I will go to the park tomorrow. (Tôi sẽ đi công viên ngày mai.)
  • We are going to have a party next week. (Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc vào tuần tới.)

Hiện tại tiếp diễn

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • Sự việc đang diễn ra nhưng chưa hoàn thành

Ví dụ:

  • I am watching TV right now. (Tôi đang xem TV lúc này.)
  • They are playing basketball in the park. (Họ đang chơi bóng rổ trong công viên.)

Quá khứ tiếp diễn

  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào.

Ví dụ:

  • I was sleeping when the phone rang. (Tôi đang ngủ thì điện thoại reo.)
  • She was cooking dinner when her husband came home. (Cô ấy đang nấu cơm khi chồng cô ấy về nhà.)

Tương lai tiếp diễn

  • Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
  • Diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai thì có một hành động khác xen vào.

Ví dụ:

  • I will be working at 10 am tomorrow. (Tôi sẽ đang làm việc vào lúc 10 giờ sáng ngày mai.)
  • They will be having a meeting when you arrive. (Họ sẽ đang họp khi bạn đến.)

Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5
Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

VII. Các loại từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

Các loại từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 được chia thành danh từ, động từ, tính từ. Để hiểu rõ hơn thì ta có thể tìm hiểu về định nghĩa, ví dụ cũng như cách dùng của chúng sao cho phù hợp.

Danh từ

  • Là loại từ dùng để gọi tên người, sự vật, hiện tượng, khái niệm, …
  • Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với nhau để tạo thành cụm danh từ.
  • Có 4 loại chính là danh từ riêng, danh từ chung, danh từ đếm được, danh từ không đếm được.
  • Ví dụ: book, pen, table, dog, cat, …

Cách dùng danh từ

  • Có thể đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
  • Có thể thêm mạo từ “a/an/the” nếu cần.
  • Nếu danh từ là danh từ đếm được, ở số nhiều cần thêm “s/es” vào cuối từ.

Động từ

  • Là loại từ chỉ hoạt động, trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
  • Có thể chia thành các thì khác nhau để phù hợp với thời điểm diễn ra của sự việc.
  • Có 4 loại chính là động từ chính quy, động từ bất quy tắc, động từ khuyết thiếu, động từ thêm “ing”.
  • Ví dụ: walk, run, jump, sleep, eat, …

Cách dùng động từ

  • Có thể đứng làm vị ngữ trong câu hoặc đứng sau một số động từ khi kết hợp với nhau.
  • Nếu động từ là động từ bất quy tắc, cần chia đúng thì phù hợp với ngữ cảnh.
  • Sau động từ khuyết thiếu, động từ chính cần thêm “to” vào trước.
  • Động từ thêm “ing” dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra.

Tính từ

  • Là loại từ dùng để chỉ tính chất, đặc điểm hay trạng thái của người, sự vật, hiện tượng, khái niệm, …
  • Có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ “to be”.
  • Có 2 loại chính là tính từ chỉ chất lượng, tính từ chỉ số lượng.
  • Ví dụ: big, small, tall, short, happy, sad, …

Cách dùng tính từ

  • Có thể đứng trước danh từ để diễn tả tính chất hay đặc điểm của danh từ đó.
  • Sau động từ “to be”, tính từ dùng để bổ nghĩa, giải thích cho chủ ngữ.
  • Có thể thêm “more” hoặc “most” nếu cần để so sánh.

Các loại từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5
Các loại từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

VIII. Câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

Những câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 thường sẽ tập trung vào các chủ đề sau:

  • Đại từ (Pronouns)
  • Tính từ (Adjectives)
  • Trạng từ (Adverbs)
  • Tiền tố (Prefixes)
  • Hậu tố (Suffixes)
  • Cụm động từ (Phrasal verbs)
  • Câu hỏi (Questions)
  • Câu mệnh lệnh (Commands)
  • Câu cảm thán (Exclamations)

Bên cạnh đó, ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 còn chú trọng vào các dạng thì của động từ (Tenses) bao gồm:

thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
thì tương lai đơn (Future Simple Tense) thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense)
thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)
thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense)

Ngoài ra, ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 còn đề cập đến một số chủ đề khác như danh từ đếm được và không đếm được (countable and uncountable nouns), danh từ riêng và danh từ chung (proper nouns and common nouns), số ít và số nhiều (singular and plural forms), so sánh (comparatives and superlatives) và câu bị động (passive voice).

Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 là vô cùng quan trọng. Nó sẽ giúp các em học sinh có nền tảng vững chắc để học lên các lớp cao hơn, cũng như sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả trong giao tiếp và học tập.

Để học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 5, các em học sinh cần:

  • Chú ý nghe giảng trên lớp và ghi chép đầy đủ.
  • Đọc nhiều sách, báo, truyện bằng tiếng Anh.
  • Xem phim, nghe nhạc, xem các chương trình truyền hình bằng tiếng Anh.
  • Tập viết nhật ký, thư từ bằng tiếng Anh.
  • Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, các khóa học tiếng Anh.

Với sự chăm chỉ và nỗ lực, các em học sinh lớp 5 hoàn toàn có thể học tốt ngữ pháp tiếng Anh và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5
Câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

IX. Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

Bài tập về các thì trong tiếng Anh

STT Loại bài tập Nội dung
1 Bài tập điền thì Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc.
2 Bài tập chuyển đổi thì Chuyển đổi thì của động từ trong câu.
3 Bài tập sắp xếp câu Sắp xếp các từ hoặc cụm từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Bài tập về các loại từ trong tiếng Anh

STT Loại bài tập Nội dung
1 Bài tập nhận dạng loại từ Xác định loại từ của các từ đã cho.
2 Bài tập điền từ loại Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ loại phù hợp.
3 Bài tập chuyển đổi loại từ Chuyển đổi loại từ của các từ đã cho.

Bài tập về câu hỏi trong ngữ pháp tiếng Anh

STT Loại bài tập Nội dung
1 Bài tập nhận dạng câu hỏi Xác định loại câu hỏi của các câu đã cho.
2 Bài tập điền câu hỏi Điền vào chỗ trống dạng đúng của câu hỏi phù hợp.
3 Bài tập chuyển đổi câu hỏi Chuyển đổi các câu từ dạng câu kể sang dạng câu hỏi.

Bài tập thực hành ngữ pháp tiếng Anh

STT Loại bài tập Nội dung
1 Bài tập đọc hiểu Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi.
2 Bài tập viết Viết một đoạn văn hoặc một bài văn về một chủ đề nhất định.
3 Bài tập nói Trò chuyện với bạn bè hoặc giáo viên về một chủ đề nhất định.

Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 5
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 5

X. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 là nền tảng quan trọng giúp các em học sinh nắm vững kiến thức tiếng Anh. Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 pdf cung cấp đầy đủ các kiến thức trọng tâm, bài tập thực hành và đáp án chi tiết, giúp các em học tập hiệu quả hơn. Với tài liệu này, các em có thể dễ dàng nắm vững các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 5, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh. Tải ngay tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 pdf miễn phí tại excelenglish.vn.

Related Articles

Back to top button