Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7: Nắm vững kiến thức nền tảng cho giao tiếp thành thạo

Ngữ pháp tiếng anh lớp 7 là nền tảng quan trọng cho việc học tiếng Anh. Học ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 giúp các em nắm vững những kiến thức cơ bản về các từ loại, cấu trúc câu và cách sử dụng thì. Excelenglish cung cấp tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 đầy đủ và dễ hiểu, giúp các em học tập hiệu quả hơn.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7: Nắm vững kiến thức nền tảng cho giao tiếp thành thạo
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7: Nắm vững kiến thức nền tảng cho giao tiếp thành thạo

I. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 căn bản

Danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

  • Danh từ là từ dùng để chỉ người, vật, sự vật, khái niệm, hiện tượng, hoạt động, trạng thái.
  • Danh từ có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ.
  • Danh từ có thể chia số ít và số nhiều.
  • Danh từ có thể chia giới tính: giống đực, giống cái, giống trung.

Ví dụ:

Số ít Số nhiều
book (quyển sách) books (những quyển sách)
student (học sinh) students (những học sinh)
cat (con mèo) cats (những con mèo)

Tính từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

  • Tính từ là từ dùng để chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật, sự vật, khái niệm, hiện tượng, hoạt động, trạng thái.
  • Tính từ có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm tính từ.
  • Tính từ có thể chia cấp độ: so sánh hơn, so sánh nhất.

Ví dụ:

Tính từ So sánh hơn So sánh nhất
big (lớn) bigger (lớn hơn) biggest (lớn nhất)
beautiful (đẹp) more beautiful (đẹp hơn) most beautiful (đẹp nhất)
intelligent (thông minh) more intelligent (thông minh hơn) most intelligent (thông minh nhất)

Động từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

  • Động từ là từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của người, vật, sự vật, khái niệm, hiện tượng, hoạt động, trạng thái.
  • Động từ có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm động từ.
  • Động từ có thể chia thì: hiện tại, quá khứ, tương lai.
  • Động từ có thể chia thể: chủ động, bị động.

Ví dụ:

Động từ Hiện tại Quá khứ Tương lai
play (chơi) plays (chơi) played (đã chơi) will play (sẽ chơi)
study (học) studies (học) studied (đã học) will study (sẽ học)
work (làm việc) works (làm việc) worked (đã làm việc) will work (sẽ làm việc)

Trạng từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

  • Trạng từ là từ dùng để chỉ mức độ, cách thức, thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích của hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của người, vật, sự vật, khái niệm, hiện tượng, hoạt động, trạng thái.
  • Trạng từ có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm trạng từ.

Ví dụ:

Trạng từ Ví dụ
very (rất) She is very beautiful. (Cô ấy rất đẹp.)
slowly (chậm rãi) He walked slowly. (Anh ấy đi chậm rãi.)
tomorrow (ngày mai) I will go to school tomorrow. (Tôi sẽ đi học vào ngày mai.)

Câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

  • Câu là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa hoàn chỉnh, dùng để diễn đạt một ý nghĩ, một tình cảm, một mệnh lệnh, một câu hỏi.
  • Câu có thể đơn giản hoặc phức tạp.
  • Câu đơn giản chỉ có một mệnh đề.
  • Câu phức tạp có hai hoặc nhiều mệnh đề.

Ví dụ:

Câu đơn giản Câu phức tạp
I am a student. (Tôi là học sinh.) I am a student who loves to learn. (Tôi là một học sinh thích học.)
He is playing football. (Anh ấy đang chơi bóng đá.) He is playing football because he loves sports. (Anh ấy đang chơi bóng đá vì anh ấy thích thể thao.)
She is going to school. (Cô ấy đang đi học.) She is going to school to study. (Cô ấy đang đi học để học.)

Mệnh đề trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

  • Mệnh đề là đơn vị ngôn ngữ có nghĩa hoàn chỉnh, nhưng không thể đứng một mình mà phải kết hợp với các mệnh đề khác để tạo thành câu.
  • Mệnh đề có thể là mệnh đề chính hoặc mệnh đề phụ.
  • Mệnh đề chính là mệnh đề có thể đứng một mình và diễn đạt một ý nghĩ hoàn chỉnh.
  • Mệnh đề phụ là mệnh đề không thể đứng một mình và phải kết hợp với mệnh đề chính để diễn đạt một ý nghĩ hoàn chỉnh.

Ví dụ:

Mệnh đề chính Mệnh đề phụ
I am a student. (Tôi là học sinh.) who loves to learn. (thích học.)
He is playing football. (Anh ấy đang chơi bóng đá.) because he loves sports. (vì anh ấy thích thể thao.)
She is going to school. (Cô ấy đang đi học.) to study. (để học.)

Thời trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

  • Thời là hình thức của động từ dùng để chỉ thời điểm xảy ra của hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của người, vật, sự vật, khái niệm, hiện tượng, hoạt động, trạng thái.
  • Trong tiếng Anh có ba thời chính: hiện tại, quá khứ, tương lai.
  • Mỗi thời có nhiều thì khác nhau.

Ví dụ:

Thời Thì
Hiện tại Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Quá khứ Quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Tương lai Tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành, tương lai hoàn thành tiếp diễn

II. Danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Danh từ là từ dùng để gọi tên người, sự vật, hiện tượng, khái niệm, … Danh từ có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ.

1. Các loại danh từ

  • Danh từ riêng: Là danh từ chỉ tên riêng của một người, một địa danh, một sự kiện, … Danh từ riêng luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  • Danh từ chung: Là danh từ chỉ chung cho một loại người, một loại sự vật, một loại hiện tượng, … Danh từ chung thường không được viết hoa chữ cái đầu.
  • Danh từ trừu tượng: Là danh từ chỉ những khái niệm, tư tưởng, tình cảm, … không thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được. Danh từ trừu tượng thường không được viết hoa chữ cái đầu.
  • Danh từ cụ thể: Là danh từ chỉ những người, sự vật, hiện tượng, … có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được. Danh từ cụ thể thường được viết hoa chữ cái đầu.

2. Cách dùng danh từ

  • Danh từ có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
  • Danh từ có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ.
  • Danh từ có thể được chia số ít hoặc số nhiều.
  • Danh từ có thể được thêm mạo từ hoặc tính từ để bổ nghĩa.

3. Một số ví dụ về danh từ

  • Danh từ riêng: Việt Nam, Hà Nội, Hồ Chí Minh, …
  • Danh từ chung: người, cây, nhà, xe, …
  • Danh từ trừu tượng: tình yêu, hạnh phúc, nỗi buồn, …
  • Danh từ cụ thể: bàn, ghế, sách, vở, …

4. Bài tập về danh từ

  1. Xác định danh từ trong các câu sau:
  2. Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.
  3. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
  4. Hồ Chí Minh là một thành phố năng động.
  5. Người là động vật có tư duy.
  6. Cây là thực vật có thân gỗ.

Đáp án:

  1. Việt Nam, đất nước
  2. Hà Nội, thủ đô, Việt Nam
  3. Hồ Chí Minh, thành phố
  4. Người, động vật, tư duy
  5. Cây, thực vật, thân gỗ

Danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

III. Tính từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Tính từ trong tiếng Anh là một loại từ dùng để mô tả đặc điểm, tính chất, trạng thái của danh từ hoặc đại từ. Trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7, tính từ được chia thành 2 loại chính gồm tính từ chỉ chất lượng và tính từ chỉ số lượng.

  • Tính từ chỉ chất lượng là loại từ dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: beautiful (đẹp), big (to), strong (mạnh)
  • Tính từ chỉ số lượng là loại từ dùng để mô tả số lượng của danh từ hoặc đại từ.
  • Ví dụ: one (một), two (hai), three (ba)

Ngoài ra, tính từ trong tiếng Anh còn có thể được chia thành 3 loại dựa vào vị trí của nó trong câu, gồm:

  • Tính từ đứng trước danh từ
  • Ví dụ: a beautiful girl (một cô gái xinh đẹp), a big house (một ngôi nhà lớn), a strong man (một người đàn ông khỏe mạnh)
  • Tính từ đứng sau động từ tobe
  • Ví dụ: She is beautiful (cô ấy đẹp), He is big (anh ấy to), They are strong (họ khỏe mạnh)
  • Tính từ đứng sau một số động từ khác
  • Ví dụ: I like beautiful girls (tôi thích những cô gái đẹp), He loves big houses (anh ấy thích những ngôi nhà lớn), They admire strong men (họ ngưỡng mộ những người đàn ông khỏe mạnh)

Sử dụng tính từ trong ngữ pháp tiếng Anh vừa đủ

Sử dụng tính từ hợp lý là một trong những điều quan trọng trong tiếng Anh. Việc sử dụng tính từ quá nhiều có thể khiến câu văn trở nên rườm rà, khó hiểu. Ví dụ: The big red car was parked in the old, dirty parking lot.

trong câu này, có tới 4 tính từ (big, red, old, dirty) được sử dụng để mô tả một chiếc xe ô tô, điều này khiến câu văn trở nên rườm rà.

Để tránh tình trạng này, bạn có thể sử dụng các biện pháp sau:

  • Chỉ sử dụng những tính từ thực sự cần thiết
  • Sử dụng các tính từ có sức gợi hình cao
  • Sắp xếp các tính từ theo thứ tự hợp lý

Ví dụ: The sleek, red car was parked in the lot.

Trong câu này, chỉ có 2 tính từ (sleek, red) được sử dụng để mô tả một chiếc xe ô tô, nhưng nó vẫn đủ để người đọc hình dung ra hình ảnh một chiếc ô tô đẹp, sang trọng.

Đừng lạm dụng tính từ

Tính từ là một công cụ hữu ích để làm cho văn bản của bạn trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng chúng quá nhiều, văn bản của bạn có thể trở nên khó đọc và khó hiểu.

Một quy tắc tốt là chỉ sử dụng tính từ khi chúng thực sự cần thiết để truyền đạt thông tin hoặc tạo hiệu ứng mong muốn. Tránh sử dụng tính từ chỉ để tô điểm cho văn bản hoặc làm cho nó nghe có vẻ ấn tượng hơn.

Sử dụng tính từ một cách chính xác

Khi sử dụng tính từ, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng chúng một cách chính xác. Điều này có nghĩa là sử dụng đúng loại tính từ, hình thức đúng của tính từ và vị trí đúng của tính từ trong câu.

Ví dụ, nếu bạn muốn mô tả một chiếc xe lớn, bạn nên sử dụng tính từ “large” thay vì “big”. Nếu bạn muốn mô tả một người thông minh, bạn nên sử dụng tính từ “intelligent” thay vì “smart”.

Ngoài ra, bạn cần đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng hình thức của tính từ. Ví dụ, nếu bạn muốn mô tả một chiếc xe màu đỏ, bạn nên sử dụng tính từ “red” thay vì “redder”.

Cuối cùng, bạn cần đảm bảo rằng bạn sử dụng tính từ đúng vị trí trong câu. Ví dụ, nếu bạn muốn mô tả một chiếc xe màu đỏ, bạn nên đặt tính từ “red” trước danh từ “car”.

Sử dụng tính từ một cách sáng tạo

Tính từ không chỉ được sử dụng để mô tả thông tin. Chúng cũng có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng mong muốn trong văn bản của bạn.

Ví dụ, bạn có thể sử dụng tính từ để tạo ra sự hài hước, sự căng thẳng hoặc sự lãng mạn. Bạn cũng có thể sử dụng tính từ để nhấn mạnh một điểm hoặc để tạo ra một ấn tượng sâu sắc.

Khi sử dụng tính từ một cách sáng tạo, hãy để trí tưởng tượng của bạn được tự do. Đừng ngại thử nghiệm với các loại tính từ khác nhau và các cách sử dụng tính từ khác nhau. Bạn có thể ngạc nhiên về hiệu quả mà chúng có thể tạo ra.

Một số lưu ý khi sử dụng tính từ:

  • Không nên sử dụng tính từ mang ý kiến ​​cá nhân nhằm đánh giá người khác.
  • Không sử dụng tính từ để chỉ tôn giáo, chủng tộc, nguồn gốc dân tộc của ai đó.
  • Tránh sử dụng tính từ để mô tả ngoại hình của ai đó theo cách tiêu cực.
  • Không sử dụng tính từ để chỉ giới tính hoặc khuynh hướng tình dục của ai đó

Trên đây là một số lưu ý khi dùng tính từ trong tiếng Anh. Việc nắm rõ những lưu ý này sẽ giúp bạn sử dụng tính từ một cách chính xác và hiệu quả.

Tính từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Tính từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

IV. Động từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Động từ là từ loại chỉ hoạt động, trạng thái hay sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7, động từ được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại có chức năng và cách sử dụng riêng.

1. Động từ chính (Main verb)

Động từ chính là động từ đứng cuối cùng trong một cụm động từ và thể hiện hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại chính của chủ ngữ.

Ví dụ:

  • I am a student.
  • She goes to school every day.
  • They are playing football.

2. Động từ khuyết thiếu (Modal verb)

Động từ khuyết thiếu là loại động từ dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên, yêu cầu, mệnh lệnh, v.v. Động từ khuyết thiếu thường đứng trước động từ chính trong một cụm động từ.

Ví dụ:

  • I can speak English.
  • You should study hard.
  • He must go to the doctor.

3. Động từ tình thái (Auxiliary verb)

Động từ tình thái là loại động từ dùng để diễn tả thái độ, cảm xúc hoặc quan điểm của người nói đối với hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại được diễn tả bởi động từ chính.

Ví dụ:

  • I do love her.
  • She did not know the answer.
  • They will be happy.

4. Động từ bất quy tắc (Irregular verb)

Động từ bất quy tắc là loại động từ có dạng quá khứ và quá khứ phân từ không tuân theo quy tắc chung. Động từ bất quy tắc cần phải học thuộc lòng.

Ví dụ:

  • gowentgone
  • seesawseen
  • taketooktaken

5. Động từ quy tắc (Regular verb)

Động từ quy tắc là loại động từ có dạng quá khứ và quá khứ phân từ tuân theo quy tắc chung. Động từ quy tắc thường được thêm đuôi -ed để tạo thành dạng quá khứ và quá khứ phân từ.

Ví dụ:

  • playplayedplayed
  • workworkedworked
  • studystudiedstudied

6. Động từ ghép (Phrasal verb)

Động từ ghép là loại động từ được tạo thành từ một động từ chính và một giới từ hoặc trạng từ. Động từ ghép có nghĩa khác với động từ chính và thường được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ:

  • look up: tra cứu
  • turn on: bật
  • put off: hoãn lại

7. Động từ nối (Linking verb)

Động từ nối là loại động từ dùng để nối chủ ngữ với một danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ. Động từ nối thường là các động từ như be, seem, appear, look, feel, v.v.

Ví dụ:

  • I am a student.
  • She seems happy.
  • The weather looks nice.

8. Động từ hành động (Action verb)

Động từ hành động là loại động từ diễn tả một hành động cụ thể. Động từ hành động thường có thể trả lời cho câu hỏi “làm gì?”.

Ví dụ:

  • I am running.
  • She is cooking.
  • They are playing football.

9. Động từ trạng thái (State verb)

Động từ trạng thái là loại động từ diễn tả một trạng thái hoặc sự tồn tại. Động từ trạng thái thường có thể trả lời cho câu hỏi “là gì?” hoặc “thế nào?”.

Ví dụ:

  • I am happy.
  • She is tired.
  • They are hungry.

10. Động từ chỉ sở hữu (Possessive verb)

Động từ chỉ sở hữu là loại động từ diễn tả mối quan hệ sở hữu giữa hai danh từ. Động từ chỉ sở hữu thường là các động từ như have, own, possess, v.v.

Ví dụ:

  • I have a car.
  • She owns a house.
  • They possess a lot of money.

Động từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Động từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

V. Trạng từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Trạng từ là những từ được dùng để bổ nghĩa, nhấn mạnh hoặc làm rõ nghĩa của động từ, tính từ hoặc trạng từ khác trong câu. Trạng từ thường đứng trước hoặc sau động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.

Danh sách một số trạng từ thường gặp

  • Quickly (nhanh chóng)
  • Slowly (chậm rãi)
  • Carefully (cẩn thận)
  • Loudly (to tiếng)
  • Softly (nhẹ nhàng)
  • Well (tốt)
  • Badly (tệ)
  • Fortunately (may mắn)
  • Unfortunately (thật không may)
  • Certainly (chắc chắn)

Chức năng của trạng từ

  • Bổ nghĩa cho động từ: trạng từ có thể bổ nghĩa cho động từ bằng cách chỉ thời gian, địa điểm, cách thức, mục đích, lý do, …
  • Bổ nghĩa cho tính từ: trạng từ có thể bổ nghĩa cho tính từ bằng cách chỉ mức độ, phạm vi, …
  • Bổ nghĩa cho trạng từ khác: trạng từ có thể bổ nghĩa cho trạng từ khác bằng cách chỉ mức độ, phạm vi, …

Cách dùng trạng từ

  • Trạng từ thường đứng trước hoặc sau động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.
  • Trạng từ có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh ý nghĩa của câu.
  • Trạng từ có thể đứng sau động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa để làm rõ nghĩa hơn.

Ví dụ

  • The boy ran quickly to the park. (Cậu bé chạy nhanh đến công viên.)
  • She spoke softly to the baby. (Cô ấy nói nhẹ nhàng với đứa bé.)
  • He played the piano well. (Anh ấy chơi piano giỏi.)
  • I am very happy to see you. (Tôi rất vui khi gặp bạn.)
  • Unfortunately, I have to leave now. (Thật không may, tôi phải đi bây giờ.)

Bài tập trắc nghiệm

  1. Trạng từ nào bổ nghĩa cho động từ run trong câu: “The boy ran quickly to the park.”?
    • Quickly
    • To the park
    • Ran
  2. Trạng từ nào bổ nghĩa cho tính từ happy trong câu: “I am very happy to see you.”?
    • Very
    • Happy
    • To see you
  3. Trạng từ nào bổ nghĩa cho trạng từ badly trong câu: “I am doing very badly in math.”?
    • Very
    • Badly
    • In math

Trạng từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Trạng từ trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

VI. Câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 là một đơn vị ngôn ngữ có cấu trúc hoàn chỉnh, diễn đạt một ý trọn vẹn. Câu có thể đơn giản hoặc phức tạp, tùy thuộc vào số lượng mệnh đề mà nó chứa.

Một câu đơn giản chỉ có một mệnh đề chính, trong khi một câu phức tạp có hai hoặc nhiều mệnh đề chính. Mệnh đề chính là mệnh đề có thể đứng một mình và diễn đạt một ý trọn vẹn. Mệnh đề phụ là mệnh đề không thể đứng một mình và phải phụ thuộc vào mệnh đề chính để diễn đạt một ý trọn vẹn.

Các loại câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 bao gồm:

  • Câu trần thuật: là loại câu dùng để đưa ra một thông tin hoặc sự kiện.
  • Câu nghi vấn: là loại câu dùng để hỏi một câu hỏi.
  • Câu mệnh lệnh: là loại câu dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị.
  • Câu cảm thán: là loại câu dùng để bày tỏ cảm xúc.

Mỗi loại câu có cấu trúc và cách sử dụng khác nhau. Câu trần thuật thường có cấu trúc chủ ngữ – động từ – tân ngữ. Câu nghi vấn thường có cấu trúc chủ ngữ – trợ động từ – động từ chính – tân ngữ. Câu mệnh lệnh thường có cấu trúc động từ – chủ ngữ. Câu cảm thán thường có cấu trúc thán từ – chủ ngữ – động từ.

Ngoài ra, câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 còn có thể được phân loại theo mục đích sử dụng. Các loại câu theo mục đích sử dụng bao gồm:

  • Câu khẳng định: là loại câu dùng để khẳng định một sự việc hoặc hành động.
  • Câu phủ định: là loại câu dùng để phủ định một sự việc hoặc hành động.
  • Câu hỏi: là loại câu dùng để hỏi một câu hỏi.
  • Câu cầu khiến: là loại câu dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị.
  • Câu cảm thán: là loại câu dùng để bày tỏ cảm xúc.

Mỗi loại câu có cấu trúc và cách sử dụng khác nhau. Câu khẳng định thường có cấu trúc chủ ngữ – động từ – tân ngữ. Câu phủ định thường có cấu trúc chủ ngữ – trợ động từ – động từ chính – tân ngữ. Câu hỏi thường có cấu trúc chủ ngữ – trợ động từ – động từ chính – tân ngữ. Câu cầu khiến thường có cấu trúc động từ – chủ ngữ. Câu cảm thán thường có cấu trúc thán từ – chủ ngữ – động từ.

Câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững các kiến thức về câu sẽ giúp học sinh có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.

Các loại câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Loại câu Cấu trúc Cách sử dụng
Câu trần thuật Chủ ngữ – động từ – tân ngữ Dùng để đưa ra một thông tin hoặc sự kiện.
Câu nghi vấn Chủ ngữ – trợ động từ – động từ chính – tân ngữ Dùng để hỏi một câu hỏi.
Câu mệnh lệnh Động từ – chủ ngữ Dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị.
Câu cảm thán Thán từ – chủ ngữ – động từ Dùng để bày tỏ cảm xúc.
Các loại câu theo mục đích sử dụng
Loại câu Cấu trúc Cách sử dụng
Câu khẳng định Chủ ngữ – động từ – tân ngữ Dùng để khẳng định một sự việc hoặc hành động.
Câu phủ định Chủ ngữ – trợ động từ – động từ chính – tân ngữ Dùng để phủ định một sự việc hoặc hành động.
Câu hỏi Chủ ngữ – trợ động từ – động từ chính – tân ngữ Dùng để hỏi một câu hỏi.
Câu cầu khiến Động từ – chủ ngữ Dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị.
Câu cảm thán Thán từ – chủ ngữ – động từ Dùng để bày tỏ cảm xúc.

Câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

VII. Mệnh đề trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Mệnh đề là một cụm từ có cấu tạo giống một câu ở điểm: Có chủ ngữ, động từ và triển khai thành câu ghép.

Mệnh đề không biểu thị ý trọn vẹn như một câu. Mệnh đề được phân thành hai loại: mệnh đề phụ và mệnh đề chính.

Mệnh đề phụ

  • Mệnh đề phụ làm thành phần trong câu; có thể làm chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ cho mệnh đề chính.
  • Mệnh đề phụ có tác dụng bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính, thường được mở đầu bằng các từ: that, unless, because, if, when, whether, although, as, since, so that, in order that,…

Mệnh đề chính

  • Chứa ý chính, đầy đủ dùng trong câu.
  • Trực tiếp nói lên suy nghĩ, hành động của người hay vật.

Phân biệt mệnh đề chính và mệnh đề phụ

Mệnh đề chính Mệnh đề phụ
+ Không phụ thuộc vào mệnh đề nào khác. + Phụ thuộc vào mệnh đề chính.
+ Có thể đứng một mình. + Không thể đứng một mình.
+ Có kết cấu giống một câu: có đủ chủ ngũ, vị ngữ. + Có kết cấu thiếu một trong hai thành phần chủ ngữ hoặc vị ngữ.

Mệnh đề trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Mệnh đề trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

VIII. Thời trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Thời trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả thời điểm diễn ra của một hành động hoặc sự kiện. Trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7, học sinh sẽ được học về bốn thì cơ bản:

Thì hiện tại đơn Diễn tả hành động hoặc sự kiện xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc là sự thật hiển nhiên
Thì hiện tại tiếp diễn Diễn tả hành động hoặc sự kiện đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm đó
Thì hiện tại hoàn thành Diễn tả hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành trước thời điểm nói và có thể có liên quan đến hiện tại
Thì tương lai đơn Diễn tả hành động hoặc sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai

Ngoài ra, học sinh cũng sẽ được học về các thì khác như thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và tương lai hoàn thành. Mỗi thì đều có cách sử dụng và cấu trúc riêng, học sinh cần nắm vững để sử dụng đúng trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

Việc học về thời trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 không chỉ giúp học sinh giao tiếp hiệu quả hơn mà còn là nền tảng vững chắc để học lên các lớp cao hơn.

IX. Một số ví dụ về thời trong tiếng Anh lớp 7

  • Thì hiện tại đơn: “I go to school every day.” (Tôi đi học mỗi ngày.)
  • Thì hiện tại tiếp diễn: “I am watching TV now.” (Tôi đang xem TV bây giờ.)
  • Thì hiện tại hoàn thành: “I have finished my homework.” (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của mình.)
  • Thì tương lai đơn: “I will go to the beach tomorrow.” (Tôi sẽ đi biển vào ngày mai.)
  • Thì quá khứ đơn: “I went to the park yesterday.” (Tôi đã đi công viên vào hôm qua.)
  • Thì quá khứ tiếp diễn: “I was playing football when it started to rain.” (Tôi đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.)
  • Thì quá khứ hoàn thành: “I had eaten dinner before you arrived.” (Tôi đã ăn tối trước khi bạn đến.)
  • Thì tương lai hoàn thành: “I will have finished my project by the end of the month.” (Tôi sẽ hoàn thành dự án của mình vào cuối tháng.)

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thời trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng để lại bình luận bên dưới.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết khác trên trang web của chúng tôi để học tiếng Anh hiệu quả hơn.

X. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 là nền tảng quan trọng cho việc học tiếng Anh. Học ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 giúp các em nắm vững những kiến thức cơ bản về các từ loại, cấu trúc câu và cách sử dụng thì. excelenglish cung cấp tài liệu ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 đầy đủ và dễ hiểu, giúp các em học tập hiệu quả hơn. Chúc các em học tốt ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 và đạt kết quả cao trong học tập.

Related Articles

Back to top button