Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương học sâu hơn các thì trong tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng anh mai lan hương là hệ thống hướng dẫn sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, do cô Mai Lan Hương sáng tạo và phát triển. Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương có những đặc điểm riêng biệt, giúp người học dễ dàng nắm bắt và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Hãy cùng Excelenglish tìm hiểu chi tiết về ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương trong bài viết này nhé!

Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương học sâu hơn các thì trong tiếng Anh
Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương học sâu hơn các thì trong tiếng Anh

I. Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Tổng quan

Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương là một hệ thống hướng dẫn về cách sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu chi tiết về ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương ngay trong bài viết này.

Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương có gì khác biệt?

Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương truyền thống

  • Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương
  • Danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương

Thay đổi trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương hiện đại

  • Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương hiện đại
  • Danh từ trọng ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương hiện đại

Bài tập về ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương

STT Tên bài tập Nội dung
1 Bài tập về thì trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương Bài tập này giúp học sinh củng cố kiến thức về các thì trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương.
2 Bài tập về danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương Bài tập này giúp học sinh củng cố kiến thức về danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương.
3 Bài tập về tính từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương Bài tập này giúp học sinh củng cố kiến thức về tính từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương.
4 Bài tập về trạng từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương Bài tập này giúp học sinh củng cố kiến thức về trạng từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương.
5 Bài tập về giới từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương Bài tập này giúp học sinh củng cố kiến thức về giới từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương.

Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Tổng quan
Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Tổng quan

II. Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Các thì

Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương

Hiện tại đơn Diễn tả một hành động, sự việc đang hoặc thường xuyên diễn ra ở hiện tại
Hiện tại tiếp diễn Đang thực hiện một hành động nào đó
Hiện tại hoàn thành Một hành động đã hoàn thành ở một thời điểm cụ thể trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn Một hành động bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại
Quá khứ đơn Một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ
Quá khứ tiếp diễn Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ
Qúa khứ hoàn thành Hoàn thành một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương

  • Danh từ chung
  • Danh từ riêng
  • Danh từ đếm được
  • Danh từ không đếm được
  • Danh từ trừu tượng
  • Danh từ tập thể

III. Thay đổi trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương hiện đại

Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương hiện đại

  • Hiện tại đơn giản: Dùng để nói về sự thật hiển nhiên, sự thường xuyên, thói quen hàng ngày.
  • Hiện tại tiếp diễn: Dùng để nói về hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, hành động sắp xảy ra trong tương lai gần hoặc hành động dự kiến.
  • Hiện tại hoàn thành: Dùng để nói về hành động đã hoàn thành cho tới một thời điểm nói, hành động hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động đã bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn tiếp tục cho đến thời điểm nói.
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Dùng để nói về hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại, hành động vừa mới hoàn thành hoặc hành động đã diễn ra trong một thời gian dài.
  • Quá khứ đơn: Dùng để nói về hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, sự việc lịch sử, kinh nghiệm trong quá khứ.
  • Quá khứ tiếp diễn: Dùng để nói về hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hành động xảy ra song song với một hành động khác trong quá khứ hoặc hành động làm nền cho một hành động khác xảy ra trong quá khứ.
  • Quá khứ hoàn thành: Dùng để nói về hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ, hành động hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động đã bắt đầu trước đó nhưng vẫn còn tiếp tục đối với một hành động khác trong quá khứ.

Danh từ trọng ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương hiện đại

  • Danh từ số ít thêm “s” trở thành danh từ số nhiều.
  • Các danh từ số nhiều bất quy tắc.
  • Một số danh từ số ít trở thành danh từ số nhiều bằng cách thay đổi nguyên âm gốc.
  • Danh từ không đếm được + much/ many.
  • Sử dụng giới từ đếm được( a/an) và không đếm được( some) đứng trước danh từ.
  • Các danh từ tập thể: family, team, group, band thêm “s” trở thành danh từ số nhiều.

Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Các thì
Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Các thì

IV. Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Câu điều kiện

Trong ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện là một loại câu phức hợp diễn tả mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Mệnh đề điều kiện là mệnh đề chỉ điều kiện để thực hiện hành động ở mệnh đề chính. Mệnh đề chính là mệnh đề chỉ kết quả của hành động ở mệnh đề điều kiện.

Có bốn loại câu điều kiện trong tiếng Anh:

  • Câu điều kiện loại 1: Diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
  • Câu điều kiện loại 2: Diễn tả một điều kiện không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
  • Câu điều kiện loại 3: Diễn tả một điều kiện không thể xảy ra ở quá khứ.
  • Câu điều kiện loại 0: Diễn tả một sự thật hiển nhiên.

Cấu trúc của câu điều kiện như sau:

Loại câu điều kiện Cấu trúc Ví dụ
Câu điều kiện loại 1 If + mệnh đề điều kiện, mệnh đề chính If I study hard, I will pass the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ, tôi sẽ vượt qua kỳ thi.)
Câu điều kiện loại 2 If + mệnh đề điều kiện quá khứ, mệnh đề chính quá khứ If I had studied hard, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ, tôi đã vượt qua kỳ thi.)
Câu điều kiện loại 3 If + mệnh đề điều kiện quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính quá khứ hoàn thành If I had studied harder, I would have gotten a better grade. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đạt điểm cao hơn.)
Câu điều kiện loại 0 If + mệnh đề điều kiện hiện tại, mệnh đề chính hiện tại If you heat ice, it melts. (Nếu bạn đun nóng nước đá, nó sẽ tan chảy.)

Câu điều kiện là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững các loại câu điều kiện sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và chính xác hơn.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết khác về ngữ pháp tiếng Anh trên website của chúng tôi để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

Một số bài viết tham khảo:

Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Câu điều kiện
Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Câu điều kiện

V. Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Câu bị động

Trong ngữ pháp tiếng Anh, câu bị động là một loại câu trong đó chủ ngữ của câu là người hoặc vật chịu tác động của hành động được nêu trong câu. Câu bị động thường được sử dụng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động hơn là chủ thể thực hiện hành động.

Để tạo câu bị động, ta sử dụng trợ động từ “be” (ở thì hiện tại hoặc quá khứ) + phân từ quá khứ của động từ chính. Ví dụ:

  • Active voice: The boy kicked the ball. (Cậu bé đá quả bóng.)
  • Passive voice: The ball was kicked by the boy. (Quả bóng bị cậu bé đá.)

Trong câu bị động, chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động, còn tân ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động. Trong ví dụ trên, “the ball” là chủ ngữ, “the boy” là tân ngữ.

Câu bị động có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Ví dụ:

  • Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động:

The car was damaged in the accident. (Chiếc xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)

  • Khi không biết hoặc không muốn nêu tên chủ thể thực hiện hành động:

The window was broken. (Cửa sổ bị vỡ.)

  • Khi muốn làm cho câu văn mang tính khách quan hơn:

It is believed that the Earth is round. (Người ta tin rằng Trái Đất hình tròn.)

Câu bị động là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng câu bị động sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn bằng tiếng Anh.

Các thì trong câu bị động
Thì Công thức Ví dụ
Hiện tại đơn am/is/are + past participle The book is read by me. (Quyển sách được tôi đọc.)
Quá khứ đơn was/were + past participle The book was read by me. (Quyển sách được tôi đọc.)
Tương lai đơn will be + past participle The book will be read by me. (Quyển sách sẽ được tôi đọc.)
Hiện tại hoàn thành have/has been + past participle The book has been read by me. (Quyển sách đã được tôi đọc.)
Quá khứ hoàn thành had been + past participle The book had been read by me. (Quyển sách đã được tôi đọc.)
Tương lai hoàn thành will have been + past participle The book will have been read by me. (Quyển sách sẽ được tôi đọc.)

Ngoài ra, câu bị động còn có thể được sử dụng với các thì tiếp diễn và hoàn thành tiếp diễn. Ví dụ:

  • Hiện tại tiếp diễn: The book is being read by me. (Quyển sách đang được tôi đọc.)
  • Quá khứ tiếp diễn: The book was being read by me. (Quyển sách đang được tôi đọc.)
  • Tương lai tiếp diễn: The book will be being read by me. (Quyển sách sẽ đang được tôi đọc.)
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: The book has been being read by me. (Quyển sách đã đang được tôi đọc.)
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: The book had been being read by me. (Quyển sách đã đang được tôi đọc.)
  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn: The book will have been being read by me. (Quyển sách sẽ đang được tôi đọc.)

Câu bị động là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng câu bị động sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn bằng tiếng Anh.

VI. Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương: Giới từ

Giới từ là một loại từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Trong tiếng Anh, giới từ thường được đặt trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Có rất nhiều loại giới từ khác nhau, mỗi loại có một chức năng riêng. Một số loại giới từ phổ biến nhất bao gồm:

  • Giới từ chỉ nơi chốn: at, in, on, to, from, by, near, far, above, below, behind, in front of, next to, opposite, around, through, across, along, over, under
  • Giới từ chỉ thời gian: at, in, on, before, after, during, since, until, till, by, past, ago
  • Giới từ chỉ cách thức: by, with, without, in, on, at, through, by means of, according to
  • Giới từ chỉ mục đích: for, to, in order to, so as to
  • Giới từ chỉ nguyên nhân: because of, due to, owing to, on account of, as a result of
  • Giới từ chỉ kết quả: so that, in order that, so as to
  • Giới từ chỉ sự so sánh: like, as, than
  • Giới từ chỉ sự sở hữu: of, ‘s

Giới từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc sử dụng đúng giới từ sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.

Giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ Ý nghĩa Ví dụ
at tại, ở I am at home. (Tôi đang ở nhà.)
in trong, ở trong She is in the kitchen. (Cô ấy đang ở trong bếp.)
on trên, ở trên The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
to đến, tới I am going to school. (Tôi đang đi đến trường.)
from từ, từ … đến I came from Hanoi. (Tôi đến từ Hà Nội.)
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ Ý nghĩa Ví dụ
at vào lúc, tại thời điểm I will meet you at 8 o’clock. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 8 giờ.)
in trong, vào I will see you in the morning. (Tôi sẽ gặp bạn vào buổi sáng.)
on vào ngày, vào I will go to the beach on Sunday. (Tôi sẽ đi biển vào Chủ Nhật.)
before trước, trước khi I need to finish my homework before dinner. (Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)
after sau, sau khi I will go to the movies after work. (Tôi sẽ đi xem phim sau giờ làm việc.)
Giới từ chỉ cách thức
Giới từ Ý nghĩa Ví dụ
by bằng, bằng cách I went to school by bus. (Tôi đi học bằng xe buýt.)
with với, cùng với I went to the movies with my friends. (Tôi đi xem phim với bạn bè.)
without không có, không dùng I went to the store without my wallet. (Tôi đi đến cửa hàng mà không mang theo ví.)
in trong, ở trong I wrote the letter in pen. (Tôi viết thư bằng bút.)
on trên, ở trên I wrote the letter on paper. (Tôi viết thư trên giấy.)

VII. Kết luận

Ngữ pháp tiếng Anh Mai Lan Hương là một hệ thống hướng dẫn vô cùng hữu ích cho những người muốn sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Hệ thống này không chỉ bao gồm những kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh truyền thống mà còn cung cấp những thông tin về những thay đổi trong ngữ pháp tiếng Anh hiện đại. Nhờ đó, người học có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin trong mọi tình huống giao tiếp.

Related Articles

Back to top button