Ngữ Pháp Tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh tiểu học: Nắm vững kiến thức cơ bản, tự tin giao tiếp

Ngữ pháp tiếng anh tiểu học chính là nền tảng giúp các em nắm chắc kiến thức cơ bản để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Với mong muốn giúp các em tự tin trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này, Excelenglish sẽ cung cấp những kiến thức ngữ pháp trọng tâm, dễ hiểu, giúp các em sử dụng tiếng Anh chính xác, lưu loát hơn.

Ngữ pháp tiếng Anh tiểu học: Nắm vững kiến thức cơ bản, tự tin giao tiếp
Ngữ pháp tiếng Anh tiểu học: Nắm vững kiến thức cơ bản, tự tin giao tiếp

I. Các loại từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

Trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học, các từ được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại từ có chức năng và cách dùng riêng. Sau đây là một số loại từ thường gặp:

Danh từ

  • Danh từ là loại từ dùng để gọi tên người, vật, sự vật, địa điểm, khái niệm…
  • Ví dụ: book (sách), dog (chó), happy (vui vẻ), Vietnam (Việt Nam)

Động từ

  • Động từ là loại từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc sự việc xảy ra.
  • Ví dụ: run (chạy), read (đọc), sing (hát), sleep (ngủ)

Tính từ

  • Tính từ là loại từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất của người, vật, sự vật.
  • Ví dụ: big (to), beautiful (đẹp), good (tốt), bad (xấu)

Trạng từ

  • Trạng từ là loại từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
  • Ví dụ: very (rất), quickly (nhanh chóng), carefully (cẩn thận), loudly (to)

Giới từ

  • Giới từ là loại từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ trong câu.
  • Ví dụ: on (trên), in (trong), at (tại), to (đến)

Liên từ

  • Liên từ là loại từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu.
  • Ví dụ: and (và), but (nhưng), or (hoặc), because (bởi vì)

Bảng tóm tắt các loại từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

Loại từ Chức năng Ví dụ
Danh từ Gọi tên người, vật, sự vật, địa điểm, khái niệm… Book (sách), dog (chó), happy (vui vẻ), Vietnam (Việt Nam)
Động từ Chỉ hành động, trạng thái hoặc sự việc xảy ra. Run (chạy), read (đọc), sing (hát), sleep (ngủ)
Tính từ Miêu tả đặc điểm, tính chất của người, vật, sự vật. Big (to), beautiful (đẹp), good (tốt), bad (xấu)
Trạng từ Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Very (rất), quickly (nhanh chóng), carefully (cẩn thận), loudly (to)
Giới từ Chỉ mối quan hệ giữa các từ trong câu. On (trên), in (trong), at (tại), to (đến)
Liên từ Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. And (và), but (nhưng), or (hoặc), because (bởi vì)

Các loại từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Các loại từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

II. Cấu trúc câu đơn trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

Phần 2 của bài này chúng ta sẽ đi vào tìm hiểu về cấu trúc câu đơn trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học. Đó chính là những loại câu đơn thường gặp trong tiếng Anh, đi cùng với những ví dụ và giải thích cụ thể.

1. Câu đơn chủ ngữ – động từ

Cấu trúc này thường áp dụng cho những câu có đầy đủ các yếu tố chủ ngữ, động từ và không cần bổ sung thành phần nào khác. Chủ ngữ có thể là một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, trong khi động từ có thể là động từ chính hoặc động từ khiếm khuyết.

Ví dụ:

  • She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
  • The boy is playing football in the park. (Cậu bé đang chơi bóng đá ở công viên.)
  • The cat is sleeping on the couch. (Chú mèo đang ngủ trên ghế dài.)

2. Câu đơn chủ ngữ – động từ – tân ngữ

Cấu trúc câu đơn này có bổ sung thêm tân ngữ cho động từ. Tân ngữ có thể là một danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ:

  • She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
  • The boy is playing football in the park. (Cậu bé đang chơi bóng đá ở công viên.)
  • The cat is sleeping on the couch. (Chú mèo đang ngủ trên ghế dài.)

3. Câu đơn chủ ngữ – động từ – trạng ngữ

Cấu trúc câu đơn này có bổ sung thêm trạng ngữ cho động từ. Trạng ngữ có thể là một trạng từ, cụm trạng từ, mệnh đề trạng ngữ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ:

  • She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
  • The boy is playing football in the park. (Cậu bé đang chơi bóng đá ở công viên.)
  • The cat is sleeping on the couch. (Chú mèo đang ngủ trên ghế dài.)

4. Câu đơn chủ ngữ – động từ – tân ngữ – trạng ngữ

Cấu trúc câu đơn này có đầy đủ các thành phần chủ ngữ, động từ, tân ngữ và trạng ngữ. Đây là cấu trúc câu đơn hoàn chỉnh và thường gặp nhất trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • She speaks English fluently in front of the class. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy trước lớp.)
  • The boy is playing football with his friends in the park. (Cậu bé đang chơi bóng đá với bạn bè ở công viên.)
  • The cat is sleeping soundly on the couch in the living room. (Chú mèo đang ngủ say trên ghế dài trong phòng khách.)

5. Câu đơn chủ ngữ – động từ khiếm khuyết – động từ chính

Cấu trúc câu đơn này bao gồm một chủ ngữ, một động từ khiếm khuyết và một động từ chính. Động từ khiếm khuyết thường được sử dụng để chỉ thời gian, khả năng, sự cần thiết hoặc sự cho phép.

Ví dụ:

  • She can speak English fluently. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy.)
  • The boy must study hard for the exam. (Cậu bé phải học chăm chỉ cho kỳ thi.)
  • The cat should sleep in the cat bed. (Chú mèo nên ngủ trên giường dành cho mèo.)

6. Câu đơn chủ ngữ – động từ khuyết thiếu – động từ chính + tân ngữ

Cấu trúc câu đơn này bao gồm một chủ ngữ, một động từ khiếm khuyết, một động từ chính và một tân ngữ. Tân ngữ có thể là một danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ:

  • She can speak English fluently to foreigners. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy với người nước ngoài.)
  • The boy must study hard for the exam to get a good score. (Cậu bé phải học chăm chỉ cho kỳ thi để đạt điểm cao.)
  • The cat should sleep in the cat bed to avoid getting sick. (Chú mèo nên ngủ trên giường dành cho mèo để tránh bị bệnh.)

7. Câu đơn chủ ngữ – động từ khuyết thiếu – động từ chính + trạng ngữ

Cấu trúc câu đơn này bao gồm một chủ ngữ, một động từ khuyết thiếu, một động từ chính và một trạng ngữ. Trạng ngữ có thể là một trạng từ, cụm trạng từ, mệnh đề trạng ngữ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ:

  • She can speak English fluently in front of the class. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy trước lớp.)
  • The boy must study hard for the exam in order to get a good score. (Cậu bé phải học chăm chỉ cho kỳ thi để đạt điểm cao.)
  • The cat should sleep in the cat bed at night to avoid getting sick. (Chú mèo nên ngủ trên giường dành cho mèo vào ban đêm để tránh bị bệnh.)

8. Câu đơn chủ ngữ – động từ khuyết thiếu – động từ chính + tân ngữ + trạng ngữ

Cấu trúc câu đơn này bao gồm một chủ ngữ, một động từ khiếm khuyết, một động từ chính, một tân ngữ và một trạng ngữ. Đây là cấu trúc câu đơn hoàn chỉnh nhất và thường gặp nhất trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • She can speak English fluently in front of the class to communicate with foreigners. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy trước lớp để giao tiếp với người nước ngoài.)
  • The boy must study hard for the exam in order to get a good score and make his parents proud. (Cậu bé phải học chăm chỉ cho kỳ thi để đạt điểm cao và làm cho cha mẹ tự hào.)
  • The cat should sleep in the cat bed at night to avoid getting sick and to keep the house clean. (Chú mèo nên ngủ trên giường dành cho mèo vào ban đêm để tránh bị bệnh và để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ.)

Cấu trúc câu đơn trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Cấu trúc câu đơn trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

III. Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

Trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học, các thì được chia thành ba loại chính: thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi loại thì lại được chia thành nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào cách thức diễn tả hành động hoặc sự việc.

  • Thì hiện tại
  • Thì hiện tại đơn: Diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc là sự thật hiển nhiên.
  • Thì hiện tại tiếp diễn: Diễn tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • Thì hiện tại hoàn thành: Diễn tả hành động hoặc sự việc đã hoàn thành trước thời điểm nói.
  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả hành động hoặc sự việc đã bắt đầu trước thời điểm nói và vẫn đang tiếp diễn.

Thì quá khứ

  • Thì quá khứ đơn: Diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Thì quá khứ tiếp diễn: Diễn tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành: Diễn tả hành động hoặc sự việc đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả hành động hoặc sự việc đã bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.

Thì tương lai

  • Thì tương lai đơn: Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
  • Thì tương lai tiếp diễn: Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
  • Thì tương lai hoàn thành: Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn: Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ bắt đầu trước một thời điểm trong tương lai và vẫn đang tiếp diễn.
Bảng tóm tắt các thì trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Thì Cách dùng Ví dụ
Thì hiện tại đơn Diễn tả hành động hoặc sự việc diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc là sự thật hiển nhiên. I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
Thì hiện tại tiếp diễn Diễn tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói. I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh bây giờ.)
Thì hiện tại hoàn thành Diễn tả hành động hoặc sự việc đã hoàn thành trước thời điểm nói. I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn Diễn tả hành động hoặc sự việc đã bắt đầu trước thời điểm nói và vẫn đang tiếp diễn. I have been studying English for two years. (Tôi đã học tiếng Anh được hai năm.)
Thì quá khứ đơn Diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. I went to the park yesterday. (Tôi đã đi công viên hôm qua.)
Thì quá khứ tiếp diễn Diễn tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. I was playing football when you called. (Tôi đang chơi bóng đá khi bạn gọi.)
Thì quá khứ hoàn thành Diễn tả hành động hoặc sự việc đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. I had finished my homework before you came. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi bạn đến.)
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn Diễn tả hành động hoặc sự việc đã bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn. I had been studying English for two years before I moved to the United States. (Tôi đã học tiếng Anh được hai năm trước khi tôi chuyển đến Hoa Kỳ.)
Thì tương lai đơn Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. I will go to the park tomorrow. (Tôi sẽ đi công viên vào ngày mai.)
Thì tương lai tiếp diễn Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai. I will be studying English at this time next year. (Tôi sẽ đang học tiếng Anh vào thời điểm này năm sau.)
Thì tương lai hoàn thành Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. I will have finished my homework by tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào ngày mai.)
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn Diễn tả hành động hoặc sự việc sẽ bắt đầu trước một thời điểm trong tương lai và vẫn đang tiếp diễn. I will have been studying English for two years by the end of next year. (Tôi sẽ học tiếng Anh được hai năm vào cuối năm sau.)

Ngoài ra, trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học còn có một số thì đặc biệt khác, chẳng hạn như thì mệnh lệnh, thì ước muốn, thì giả định, thì tường thuật, v.v…

Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Các thì trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

IV. Cách sử dụng mạo từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

Mạo từ là một loại từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để xác định danh từ đó là danh từ xác định hay không xác định. Trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học, có ba loại mạo từ chính: mạo từ xác định “the”, mạo từ không xác định “a/an” và mạo từ phủ định “no”.

Mạo từ xác định “the”

  • Mạo từ “the” được sử dụng trước danh từ xác định, tức là danh từ đã được nhắc đến trước đó hoặc danh từ được hiểu ngầm trong ngữ cảnh.
  • Ví dụ: “I saw the book that you were reading.” (Tôi đã thấy cuốn sách mà bạn đang đọc.)

Mạo từ không xác định “a/an”

  • Mạo từ “a” được sử dụng trước danh từ đếm được số ít, còn mạo từ “an” được sử dụng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc phụ âm “h” câm.
  • Ví dụ: “I bought a new car.” (Tôi đã mua một chiếc xe mới.)
  • “I saw an interesting movie.” (Tôi đã xem một bộ phim thú vị.)

Mạo từ phủ định “no”

  • Mạo từ “no” được sử dụng trước danh từ để phủ định danh từ đó.
  • Ví dụ: “I have no money.” (Tôi không có tiền.)
Bảng tóm lược cách sử dụng mạo từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Loại mạo từ Cách sử dụng Ví dụ
Mạo từ xác định “the” Trước danh từ xác định “I saw the book that you were reading.”
Mạo từ không xác định “a/an” Trước danh từ đếm được số ít “I bought a new car.”
Mạo từ phủ định “no” Trước danh từ để phủ định danh từ đó “I have no money.”

Ngoài ba loại mạo từ chính trên, còn có một số loại mạo từ khác ít phổ biến hơn, chẳng hạn như mạo từ sở hữu (“my”, “your”, “his”, “her”, “its”, “our”, “their”) và mạo từ số lượng (“some”, “any”, “much”, “many”).

Cách sử dụng mạo từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Cách sử dụng mạo từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

V. Cách sử dụng giới từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

Giới từ là một loại từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học, giới từ được chia thành nhiều loại khác nhau, mỗi loại có cách sử dụng riêng. Dưới đây là một số loại giới từ thường gặp và cách sử dụng của chúng:

  • Giới từ chỉ nơi chốn: Loại giới từ này dùng để chỉ vị trí hoặc hướng của một sự vật, sự việc. Ví dụ:
Giới từ Cách sử dụng Ví dụ
in Chỉ vị trí bên trong một không gian kín. The book is in the bag. (Quyển sách ở trong túi.)
on Chỉ vị trí trên bề mặt của một vật thể. The cat is on the table. (Con mèo ở trên bàn.)
at Chỉ vị trí tại một địa điểm cụ thể. I am at school. (Tôi đang ở trường.)
to Chỉ hướng đến một địa điểm cụ thể. I am going to the park. (Tôi đang đi đến công viên.)
from Chỉ hướng đi từ một địa điểm cụ thể. I came from home. (Tôi đến từ nhà.)
  • Giới từ chỉ thời gian: Loại giới từ này dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian của một sự vật, sự việc. Ví dụ:
Giới từ Cách sử dụng Ví dụ
at Chỉ thời điểm cụ thể. I will meet you at 10 o’clock. (Tôi sẽ gặp bạn lúc 10 giờ.)
on Chỉ ngày cụ thể trong tuần hoặc tháng. I have a meeting on Monday. (Tôi có cuộc họp vào thứ Hai.)
in Chỉ tháng hoặc năm cụ thể. I was born in 2000. (Tôi sinh năm 2000.)
for Chỉ khoảng thời gian. I have been studying English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh trong 5 năm.)
since Chỉ thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian. I have been living in this city since 2010. (Tôi đã sống ở thành phố này từ năm 2010.)
  • Giới từ chỉ sở hữu: Loại giới từ này dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu giữa hai danh từ hoặc cụm danh từ. Ví dụ:
Giới từ Cách sử dụng Ví dụ
of Chỉ mối quan hệ sở hữu giữa hai danh từ hoặc cụm danh từ. This is a book of mine. (Đây là một cuốn sách của tôi.)
‘s Chỉ mối quan hệ sở hữu giữa một danh từ hoặc cụm danh từ với một danh từ hoặc cụm danh từ khác. This is my father’s car. (Đây là xe của bố tôi.)
  • Giới từ chỉ mục đích: Loại giới từ này dùng để chỉ mục đích của một hành động hoặc sự việc. Ví dụ:
Giới từ Cách sử dụng Ví dụ
for Chỉ mục đích của một hành động hoặc sự việc. I am studying English for my job. (Tôi học tiếng Anh để phục vụ cho công việc của mình.)
to Chỉ mục đích của một hành động hoặc sự việc. I went to the store to buy some food. (Tôi đến cửa hàng để mua một ít đồ ăn.)
  • Giới từ chỉ nguyên nhân: Loại giới từ này dùng để chỉ nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc. Ví dụ:
Giới từ Cách sử dụng Ví dụ
because of Chỉ nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc. I was late for school because of the traffic jam. (Tôi đến trường muộn vì kẹt xe.)
due to Chỉ nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc. The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)
  • Giới từ chỉ kết quả: Loại giới từ này dùng để chỉ kết quả của một hành động hoặc sự việc. Ví dụ:
Giới từ Cách sử dụng Ví dụ
as a result of Chỉ kết quả của một hành động hoặc sự việc. As a result of the accident, the road was closed. (Do tai nạn, con đường đã bị đóng.)
because of Chỉ kết quả của một hành động hoặc sự việc. Because of the rain, the picnic was canceled. (Vì trời mưa, buổi dã ngoại đã bị hủy.)

Trên đây là một số loại giới từ thường gặp và cách sử dụng của chúng trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học. Để sử dụng thành thạo giới từ, các em cần thường xuyên luyện tập và áp dụng vào trong các bài viết và bài nói của mình.

VI. Kết luận

Trên đây là những kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh tiểu học. Các em học sinh cần nắm vững những kiến thức này để có thể sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả. Ngoài ra, các em cũng cần thường xuyên luyện tập để có thể sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo. excelenglish chúc các em học tốt!

Related Articles

Back to top button