Phát Âm Tiếng Anh

Những cú pháp vi phạm quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed trong tiếng Anh

Bạn có muốn phát âm tiếng Anh chuẩn xác hơn không? Nếu vậy, hãy cùng Excel English tìm hiểu cách phát âm các đuôi “-s”, “-es” và “-ed” trong tiếng Anh nhé! Đây là những đuôi rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Việc phát âm đúng các đuôi này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói tiếng Anh và tránh được những hiểu lầm không đáng có. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những quy tắc chi tiết, mẹo hữu ích và các bài tập luyện tập để bạn có thể thành thạo cách phát âm các đuôi này.

Những cú pháp vi phạm quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed trong tiếng Anh
Những cú pháp vi phạm quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed trong tiếng Anh

I. Phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

Quy tắc phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

  • Khi “s”, “es”, “ed” đứng sau các phụ âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /h/ thì phát âm là /s/.
  • Khi “s”, “es”, “ed” đứng sau các phụ âm hữu thanh /b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /w/, /j/ thì phát âm là /z/.
  • Khi “s”, “es”, “ed” đứng sau các nguyên âm thì phát âm là /ɪz/.

Cách luyện tập phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

  1. Luyện tập phát âm từng âm một: /s/, /z/, /ɪz/.
  2. Luyện tập phát âm các từ có chứa “s”, “es”, “ed”.
  3. Luyện tập phát âm các câu có chứa “s”, “es”, “ed”.
  4. Luyện tập nghe các từ và câu có chứa “s”, “es”, “ed”.
  5. Luyện tập nói các từ và câu có chứa “s”, “es”, “ed”.

Những lỗi thường gặp khi phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

  • Phát âm “s”, “es”, “ed” giống nhau.
  • Phát âm “s”, “es”, “ed” không đúng theo quy tắc.
  • Phát âm “s”, “es”, “ed” quá nhanh hoặc quá chậm.
  • Phát âm “s”, “es”, “ed” không rõ ràng.

Một số mẹo giúp bạn phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh chuẩn xác hơn:

  • Luyện tập phát âm thường xuyên.
  • Nghe nhiều các bản ghi âm tiếng Anh chuẩn.
  • Nói chuyện với người bản xứ hoặc giáo viên tiếng Anh.
  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ phát âm như từ điển trực tuyến hoặc ứng dụng học tiếng Anh.

Bảng dưới đây tổng hợp một số từ có chứa “s”, “es”, “ed” và cách phát âm của chúng:| Từ | Phát âm ||—|—|| bus | /bʌs/ || buses | /bʌsɪz/ || kissed | /kɪst/ || dogs | /dɒgz/ || cats | /kæts/ || pens | /penz/ || books | /bʊks/ || tables | /teɪbəlz/ || chairs | /tʃeərz/ || glasses | /glɑːsɪz/ |

Phát âm
Phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

II. Quy tắc phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

Quy tắc phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

  • Quy tắc 1: Nếu từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -zz thì phát âm là /s/. Ví dụ: kiss /kɪs/, less /les/, brush /brʌʃ/, march /mɑːrtʃ/, six /sɪks/, buzz /bʌz/./li>
  • Quy tắc 2: Nếu từ kết thúc bằng -e, -o thì phát âm là /z/. Ví dụ: mouse /maʊz/, close /kləʊz/.
  • Quy tắc 3: Nếu từ kết thúc bằng một phụ âm khác (ngoại trừ -s, -ss, -sh, -ch, -x, -zz) thì phát âm là /id/. Ví dụ: played /pleɪd/, stopped /stɑːpt/, walked /wɔːkt/.

Cách luyện tập phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

  1. Lặp lại các từ có chứa âm “s”, “es”, “ed” nhiều lần để luyện tập phát âm chính xác.
  2. Sử dụng các bài tập luyện phát âm trực tuyến hoặc ứng dụng học tiếng Anh để luyện tập kỹ năng phát âm.
  3. Nghe các bản ghi âm của người bản xứ phát âm các từ có chứa âm “s”, “es”, “ed” để học theo cách phát âm chuẩn.
  4. Tham gia các lớp học nói tiếng Anh để được giáo viên hướng dẫn và sửa lỗi phát âm.

Những lỗi thường gặp khi phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

  • Phát âm sai âm “s”, “es”, “ed” do không nắm rõ các quy tắc phát âm.
  • Phát âm sai âm “s”, “es”, “ed” do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ.
  • Phát âm sai âm “s”, “es”, “ed” do không luyện tập thường xuyên.

Một số mẹo giúp bạn phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh chuẩn xác hơn:

  • Quan sát kỹ cách phát âm của người bản xứ để bắt chước theo.
  • Luyện tập phát âm thường xuyên cho đến khi thành thạo.
  • Không ngại sửa lỗi phát âm khi phát hiện ra sai sót.
From To
s /s/, /z/, /id/
es /s/, /z/
ed /id/, /t/, /d/

.

Quy tắc phát âm
Quy tắc phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

III. Cách luyện tập phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

Để phát âm chính xác các đuôi “-s”, “-es” và “-ed” trong tiếng Anh, bạn cần chú ý đến các quy tắc sau:

  • Nếu từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh (p, t, k, f, s, sh, ch, x), ta thêm “-es” vào cuối từ.
  • Nếu từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh (b, d, g, v, z, j, l, m, n, r), ta thêm “-s” vào cuối từ.
  • Nếu từ kết thúc bằng “o”, “s”, “ss”, “sh”, “ch”, “x”, “z”, ta thêm “-es” vào cuối từ.
  • Nếu từ kết thúc bằng “y” trước một nguyên âm, ta đổi “y” thành “i” và thêm “-es” vào cuối từ.
  • Nếu từ kết thúc bằng “y” trước một phụ âm, ta thêm “-s” vào cuối từ.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý đến một số trường hợp đặc biệt sau:

  • Nếu từ kết thúc bằng “f” hoặc “fe”, ta đổi “f” hoặc “fe” thành “v” và thêm “-es” vào cuối từ.
  • Nếu từ kết thúc bằng “o” trước một phụ âm, ta thêm “-es” vào cuối từ.
  • Nếu từ kết thúc bằng “ie”, ta đổi “ie” thành “y” và thêm “-s” vào cuối từ.

Để luyện tập phát âm các đuôi “-s”, “-es” và “-ed” trong tiếng Anh, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

  1. Đọc to các từ có chứa các đuôi này nhiều lần.
  2. Ghi âm giọng nói của mình khi đọc các từ này và sau đó nghe lại để kiểm tra xem mình đã phát âm đúng chưa.
  3. Luyện tập phát âm các từ này trong các câu và đoạn văn.
  4. Yêu cầu bạn bè hoặc giáo viên tiếng Anh của bạn kiểm tra phát âm của mình.

Với sự luyện tập thường xuyên, bạn sẽ có thể phát âm chính xác các đuôi “-s”, “-es” và “-ed” trong tiếng Anh và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của mình.

Bảng tóm tắt các quy tắc phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh
Trường hợp Cách phát âm Ví dụ
Từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh Thêm “-es” vào cuối từ cat → cats
Từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh Thêm “-s” vào cuối từ dog → dogs
Từ kết thúc bằng “o”, “s”, “ss”, “sh”, “ch”, “x”, “z” Thêm “-es” vào cuối từ bus → buses
Từ kết thúc bằng “y” trước một nguyên âm Đổi “y” thành “i” và thêm “-es” vào cuối từ baby → babies
Từ kết thúc bằng “y” trước một phụ âm Thêm “-s” vào cuối từ city → citys
Từ kết thúc bằng “f” hoặc “fe” Đổi “f” hoặc “fe” thành “v” và thêm “-es” vào cuối từ leaf → leaves
Từ kết thúc bằng “o” trước một phụ âm Thêm “-es” vào cuối từ tomato → tomatoes
Từ kết thúc bằng “ie” Đổi “ie” thành “y” và thêm “-s” vào cuối từ tie → ties

Một số mẹo giúp bạn phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh chuẩn xác hơn:

  • Chú ý đến vị trí của lưỡi khi phát âm các âm này. Đối với âm “s”, lưỡi chạm vào phần trên của răng cửa trên. Đối với âm “es”, lưỡi chạm vào phần trên của răng cửa trên và hơi cong về phía sau. Đối với âm “ed”, lưỡi chạm vào phần trên của răng cửa trên và hơi cong về phía trước.
  • Chú ý đến hơi thở khi phát âm các âm này. Đối với âm “s”, hơi thở thoát ra mạnh mẽ. Đối với âm “es”, hơi thở thoát ra nhẹ nhàng hơn. Đối với âm “ed”, hơi thở thoát ra nhẹ nhàng nhất.
  • Luyện tập phát âm các âm này trước gương để có thể quan sát được vị trí của lưỡi và hơi thở khi phát âm.
  • Luyện tập phát âm các âm này trong các từ và câu đơn giản. Sau đó, dần dần tăng độ khó bằng cách luyện tập phát âm các âm này trong các câu và đoạn văn phức tạp hơn.

Với sự luyện tập thường xuyên, bạn sẽ có thể phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh chuẩn xác hơn và cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của mình.

Cách luyện tập phát âm
Cách luyện tập phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

IV. Những lỗi thường gặp khi phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

Khi phát âm các đuôi “-s”, “-es”, “-ed” trong tiếng Anh, nhiều người thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Những lỗi này không chỉ khiến cho cách phát âm của bạn không chuẩn xác mà còn có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp. Dưới đây là một số lỗi thường gặp khi phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh cùng cách khắc phục.

1. Phát âm “s” thành “z”

Đây là lỗi phổ biến nhất khi phát âm các đuôi “-s”, “-es”, “-ed” trong tiếng Anh. Nguyên nhân của lỗi này thường là do người học không phân biệt được sự khác nhau giữa âm “s” và âm “z” trong tiếng Anh. Âm “s” được phát âm là “sờ”, trong khi âm “z” được phát âm là “dờ”. Để khắc phục lỗi này, bạn cần luyện tập phát âm riêng biệt hai âm này, sau đó mới luyện tập phát âm các từ có chứa những âm này.

2. Phát âm “es” thành “is”

Lỗi này thường gặp ở những người học tiếng Anh không có nhiều kinh nghiệm. Nguyên nhân của lỗi này nằm ở việc những người này phát âm “s” và “is” giống nhau. Để khắc phục lỗi này, bạn cần luyện tập phát âm riêng biệt hai âm này, sau đó mới luyện tập phát âm các từ có chứa những âm này.

3. Phát âm “ed” thành “id”

Lỗi này thường gặp ở những người học tiếng Anh không có nhiều kinh nghiệm. Nguyên nhân của lỗi này nằm ở việc những người này phát âm “d” và “id” giống nhau. Để khắc phục lỗi này, bạn cần luyện tập phát âm riêng biệt hai âm này, sau đó mới luyện tập phát âm các từ có chứa những âm này.

4. Không phát âm “s”, “es”, “ed” cuối từ

Trong tiếng Anh, tất cả các từ đều có âm cuối. Khi phát âm sai âm cuối, bạn sẽ khiến cho người nghe không thể hiểu được bạn đang nói gì. Do đó, bạn cần luyện tập phát âm các âm cuối một cách rõ ràng và chính xác.

5. Phát âm “s”, “es”, “ed” quá mạnh

Khi phát âm “s”, “es”, “ed”, bạn không nên phát âm chúng quá mạnh. Điều này sẽ khiến cho cách phát âm của bạn trở nên nặng nề và khó nghe. Thay vào đó, bạn nên phát âm các âm này một cách nhẹ nhàng và tự nhiên.

6. Phát âm “s”, “es”, “ed” không đúng ngữ điệu

Khi phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh, bạn cần chú ý đến ngữ điệu của câu. Nếu bạn phát âm các âm này không đúng ngữ điệu, bạn sẽ khiến cho câu nói của mình trở nên kỳ lạ và khó hiểu. Do đó, bạn cần luyện tập phát âm “s”, “es”, “ed” một cách đúng ngữ điệu.

Trên đây là một số lỗi thường gặp khi phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh cùng cách khắc phục. Hy vọng rằng, những thông tin này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm của mình và giao tiếp hiệu quả hơn bằng tiếng Anh.

Lỗi thường gặp Cách khắc phục
Phát âm “s” thành “z” Luyện tập phát âm riêng biệt hai âm này, sau đó mới luyện tập phát âm các từ có chứa những âm này.
Phát âm “es” thành “is” Luyện tập phát âm riêng biệt hai âm này, sau đó mới luyện tập phát âm các từ có chứa những âm này.
Phát âm “ed” thành “id” Luyện tập phát âm riêng biệt hai âm này, sau đó mới luyện tập phát âm các từ có chứa những âm này.
Không phát âm “s”, “es”, “ed” cuối từ Luyện tập phát âm các âm cuối một cách rõ ràng và chính xác.
Phát âm “s”, “es”, “ed” quá mạnh Phát âm các âm này một cách nhẹ nhàng và tự nhiên.
Phát âm “s”, “es”, “ed” không đúng ngữ điệu Luyện tập phát âm “s”, “es”, “ed” một cách đúng ngữ điệu.

Phát âm chuẩn là một trong những yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh. Do đó, bạn cần luyện tập phát âm thật nhiều để cải thiện khả năng giao tiếp của mình.

Những lỗi thường gặp khi phát âm
Những lỗi thường gặp khi phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

V. Một số mẹo giúp bạn phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh chuẩn xác hơn

Phát âm chuẩn xác các âm cuối “-s”, “-es”, “-ed” là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn cải thiện khả năng nói tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu các quy tắc phát âm của các âm cuối này, cũng như một số mẹo hữu ích để bạn có thể luyện tập và phát âm chúng một cách chính xác hơn.

Quy tắc phát âm của “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

  • Âm “-s”:
  • Khi đứng sau các phụ âm vô thanh (/p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /h/), âm “-s” được phát âm là /s/.
  • Ví dụ: cat /kæt/, cats /kæts/, kiss /kɪs/, bus /bʌs/, laughs /læfs/.
  • Khi đứng sau các nguyên âm và phụ âm hữu thanh (/b/, /d/, /g/, /v/, /ð/, /z/, /ʒ/, /dʒ/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /w/, /j/), âm “-s” được phát âm là /z/.
  • Ví dụ: dog /dɒg/, dogs /dɒgz/, rose /rəʊz/, says /seɪz/, kiss /kɪs/.
  • Âm “-es”:
  • Âm “-es” được phát âm là /ɪz/ khi đứng sau các phụ âm vô thanh.
  • Ví dụ: watches /ˈwɒtʃɪz/, classes /ˈklɑːsɪz/, kisses /ˈkɪsɪz/, buses /ˈbʌsɪz/, laughs /læfs/.
  • Âm “-es” được phát âm là /z/ khi đứng sau các nguyên âm và phụ âm hữu thanh.
  • Ví dụ: dogs /dɒgz/, roses /ˈrəʊzɪz/, kisses /ˈkɪsɪz/, says /seɪz/.
  • Âm “-ed”:
  • Âm “-ed” được phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng /p/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /h/.
  • Ví dụ: stopped /ˈstɑːpt/, kissed /ˈkɪst/, laughed /læft/, wished /wɪʃt/.
  • Âm “-ed” được phát âm là /d/ khi động từ kết thúc bằng các nguyên âm và phụ âm hữu thanh, ngoại trừ /d/ và /t/.
  • Ví dụ: wanted /ˈwɒntɪd/, loved /lʌvd/, played /pleɪd/, kissed /ˈkɪst/.
  • Âm “-ed” được phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng /d/ hoặc /t/.
  • Ví dụ: needed /ˈniːdɪd/, wanted /ˈwɒntɪd/, hated /ˈheɪtɪd/.

Một số mẹo hữu ích để luyện tập phát âm “s”, “es”, “ed” trong tiếng Anh

  • Nghe thật nhiều: Nghe tiếng Anh càng nhiều, bạn càng quen với cách phát âm của các âm cuối này. Hãy cố gắng nghe các bài hát, xem phim, nghe tin tức hoặc các chương trình truyền hình bằng tiếng Anh để rèn luyện khả năng nghe của mình.
  • Nói theo: Sau khi đã nghe nhiều lần, hãy cố gắng nói theo những gì bạn nghe thấy. Lúc đầu, bạn có thể nói chậm và từng từ một. Dần dần, bạn có thể tăng tốc độ nói và nói thành câu hoàn chỉnh.
  • Luyện tập trước gương: Đứng trước gương và tập phát âm các âm cuối này. Nhìn vào miệng của mình trong gương để xem bạn có phát âm đúng hay không. Bạn cũng có thể ghi âm giọng nói của mình để kiểm tra lại.
  • Tham gia các lớp học tiếng Anh: Nếu bạn có thể, hãy tham gia các lớp học tiếng Anh để được hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên. Giáo viên sẽ giúp bạn sửa lỗi phát âm và hướng dẫn bạn cách phát âm chuẩn xác các âm cuối này.

Trên đây là một số quy tắc phát âm và mẹo hữu ích để bạn có thể luyện tập và phát âm chính xác các âm cuối “-s”, “-es”, “-ed” trong tiếng Anh. Hãy kiên trì luyện tập và bạn sẽ sớm thấy được sự tiến bộ trong khả năng phát âm của mình.

VI. Kết luận

Phát âm chính xác các đuôi “-s”, “-es” và “-ed” trong tiếng Anh là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức và kỹ năng cần thiết để phát âm ba đuôi này một cách chuẩn xác. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng phát âm của mình và tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống.

Related Articles

Back to top button