Từ Vựng Tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9: Củng cố kiến thức, mở rộng vốn từ

Từ vựng là yếu tố quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là đối với học sinh lớp 9 đang chuẩn bị cho kỳ thi chuyển cấp. Học sinh cần nắm vững vốn từ vựng phong phú để có thể đọc hiểu văn bản, giao tiếp và làm bài tập tốt. Website Excelenglish xin gửi tới các em học sinh bài viết “tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 9 đầy đủ và chi tiết theo từng chủ đề”.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9: Củng cố kiến thức, mở rộng vốn từ
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9: Củng cố kiến thức, mở rộng vốn từ

I. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 theo chủ đề

Từ vựng là yếu tố quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là đối với học sinh lớp 9 đang chuẩn bị cho kỳ thi chuyển cấp. Học sinh cần nắm vững vốn từ vựng phong phú để có thể đọc hiểu văn bản, giao tiếp và làm bài tập tốt. Website excelenglish xin gửi tới các em học sinh bài viết “Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 đầy đủ và chi tiết theo từng chủ đề”.

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về trường lớp

  • Classroom: Lớp học
  • Teacher: Giáo viên
  • Student: Học sinh
  • Blackboard: Bảng đen
  • Chalk: Phấn
  • Desk: Bàn học
  • Chair: Ghế
  • Book: Sách
  • Pen: Bút
  • Pencil: Bút chì

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về sở thích cá nhân

  • Music: Âm nhạc
  • Sports: Thể thao
  • Reading: Đọc sách
  • Writing: Viết
  • Drawing: Vẽ
  • Dancing: Nhảy
  • Singing: Hát
  • Playing games: Chơi trò chơi
  • Watching TV: Xem TV
  • Surfing the Internet: Lướt Internet

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về gia đình

  • Family: Gia đình
  • Father: Bố
  • Mother: Mẹ
  • Brother: Anh trai
  • Sister: Chị gái
  • Grandfather: Ông nội
  • Grandmother: Bà nội
  • Uncle: Chú
  • Aunt: Dì
  • Cousin: Anh chị em họ

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về nhà cửa

  • House: Ngôi nhà
  • Apartment: Căn hộ
  • Room: Phòng
  • Kitchen: Bếp
  • Living room: Phòng khách
  • Bedroom: Phòng ngủ
  • Bathroom: Phòng tắm
  • Toilet: Nhà vệ sinh
  • Balcony: Ban công
  • Garden: Khu vườn

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về quần áo

  • Clothes: Quần áo
  • Shirt: Áo sơ mi
  • T-shirt: Áo phông
  • Jeans: Quần jean
  • Skirt: Váy
  • Dress: Đầm
  • Sweater: Áo len
  • Coat: Áo khoác
  • Shoes: Giày
  • Socks: Tất

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về đồ ăn thức uống

  • Food: Thức ăn
  • Drink: Đồ uống
  • Rice: Gạo
  • Noodles: Mì
  • Bread: Bánh mì
  • Meat: Thịt
  • Fish: Cá
  • Chicken: Gà
  • Vegetables: Rau
  • Fruits: Trái cây

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về du lịch

  • Travel: Du lịch
  • Destination: Điểm đến
  • Hotel: Khách sạn
  • Restaurant: Nhà hàng
  • Airport: Sân bay
  • Train station: Nhà ga
  • Bus station: Bến xe
  • Taxi: Taxi
  • Car: Xe hơi
  • Motorcycle: Xe máy

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về công nghệ

  • Technology: Công nghệ
  • Computer: Máy tính
  • Laptop: Máy tính xách tay
  • Tablet: Máy tính bảng
  • Smartphone: Điện thoại thông minh
  • Internet: Internet
  • Email: Email
  • Social media: Mạng xã hội
  • Website: Trang web
  • App: Ứng dụng

II. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về trường lớp

  • Classroom: Lớp học
  • Student: Học sinh
  • Teacher: Giáo viên
  • Textbook: Sách giáo khoa
  • Notebook: Vở ghi chép
  • Pen: Bút
  • Pencil: Bút chì
  • Eraser: Tẩy
  • Sharpener: Gọt bút chì
  • Ruler: Thước kẻ

Ngoài ra, còn có một số từ vựng khác liên quan đến trường lớp, chẳng hạn như:

Tiếng Anh Tiếng Việt
School year Năm học
Semester Học kỳ
Subject Môn học
Grade Điểm
Report card Bảng điểm

Những từ vựng này sẽ giúp các em học sinh dễ dàng hơn trong quá trình học tập tiếng Anh. Có thể sử dụng các từ vựng này để viết bài, làm bài tập hoặc giao tiếp với giáo viên và bạn bè.

III. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về sở thích cá nhân

  • Reading: Đọc sách
  • Writing: Viết lách
  • Music: Âm nhạc
  • Art: Nghệ thuật
  • Sports: Thể thao
  • Travel: Du lịch
  • Cooking: Nấu ăn
  • Gardening: Làm vườn
  • Fishing: Câu cá
  • Hiking: Đi bộ đường dài

Ngoài ra, còn có một số từ vựng khác liên quan đến sở thích cá nhân, chẳng hạn như:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Hobby Sở thích
Passion Niềm đam mê
Interest Sự quan tâm
Leisure activity Hoạt động giải trí
Free time activity Hoạt động thời gian rảnh

Những từ vựng này sẽ giúp các em học sinh dễ dàng hơn trong quá trình học tập tiếng Anh. Có thể sử dụng các từ vựng này để viết bài, làm bài tập hoặc giao tiếp với giáo viên và bạn bè.

IV. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về sở thích cá nhân

Sở thích cá nhân là những hoạt động mà một người thích làm trong thời gian rảnh rỗi. Sở thích cá nhân có thể rất đa dạng, từ những hoạt động thể thao, âm nhạc, nghệ thuật đến những hoạt động trí tuệ như đọc sách, chơi cờ, giải ô chữ.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về sở thích cá nhân:

  • Art (nghệ thuật)
  • Book (sách)
  • Chess (cờ vua)
  • Collecting (sưu tầm)
  • Cooking (nấu ăn)
  • Dancing (nhảy)
  • Drawing (vẽ)
  • Fishing (câu cá)
  • Gardening (làm vườn)
  • Hiking (đi bộ đường dài)
  • Listening to music (nghe nhạc)
  • Painting (vẽ tranh)
  • Photography (chụp ảnh)
  • Playing musical instruments (chơi nhạc cụ)
  • Reading (đọc sách)
  • Singing (hát)
  • Sports (thể thao)
  • Traveling (du lịch)
  • Watching movies (xem phim)
  • Writing (viết)

Những sở thích cá nhân này có thể giúp chúng ta thư giãn, giải trí, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Ngoài ra, sở thích cá nhân còn có thể giúp chúng ta phát triển các kỹ năng mới, mở rộng kiến thức và kết bạn mới.

Vì vậy, hãy dành thời gian để theo đuổi những sở thích cá nhân của mình. Điều này sẽ giúp bạn có một cuộc sống lành mạnh và hạnh phúc hơn.

Một số sở thích cá nhân phổ biến
Sở thích Mô tả
Đọc sách Đọc sách là một sở thích phổ biến của nhiều người. Sách có thể cung cấp cho chúng ta kiến thức, giải trí và cảm hứng.
Nghe nhạc Nghe nhạc là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải trí. Âm nhạc có thể giúp chúng ta giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường khả năng sáng tạo.
Xem phim Xem phim là một hình thức giải trí phổ biến. Phim có thể giúp chúng ta thư giãn, học hỏi về các nền văn hóa khác nhau và mở rộng kiến thức.
Chơi thể thao Chơi thể thao là một cách tuyệt vời để rèn luyện sức khỏe và giải trí. Thể thao có thể giúp chúng ta tăng cường sức mạnh, sự dẻo dai và khả năng phối hợp.
Đi du lịch Đi du lịch là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới và học hỏi về các nền văn hóa khác nhau. Du lịch có thể giúp chúng ta mở rộng kiến thức, kết bạn mới và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.

“Sở thích cá nhân là những hoạt động mà chúng ta thích làm trong thời gian rảnh rỗi. Sở thích cá nhân có thể giúp chúng ta thư giãn, giải trí, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.”

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu thêm về từ vựng tiếng Anh về sở thích cá nhân. Hãy sử dụng những từ vựng này để giao tiếp với bạn bè, người thân và đồng nghiệp của mình nhé!

V. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về gia đình

Gia đình là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người. Gia đình là nơi chúng ta được sinh ra, lớn lên và được yêu thương. Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ vựng liên quan đến gia đình. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng tiếng Anh lớp 9 về gia đình, giúp các em học sinh dễ dàng học tập và ghi nhớ.

1. Từ vựng tiếng Anh về các thành viên trong gia đình

  • Father: cha
  • Mother: mẹ
  • Brother: anh trai
  • Sister: chị gái
  • Son: con trai
  • Daughter: con gái
  • Grandfather: ông nội
  • Grandmother: bà nội
  • Uncle: chú
  • Aunt: dì
  • Cousin: anh chị em họ
  • Nephew: cháu trai
  • Niece: cháu gái

2. Từ vựng tiếng Anh về các mối quan hệ trong gia đình

  • Husband: chồng
  • Wife: vợ
  • Parents: cha mẹ
  • Children: con cái
  • Siblings: anh chị em ruột
  • Grandparents: ông bà
  • Grandchildren: cháu
  • In-laws: thông gia
  • Stepfather: cha dượng
  • Stepmother: mẹ kế
  • Stepbrother: anh trai kế
  • Stepsister: chị gái kế
  • Stepdaughter: con gái riêng của chồng/vợ
  • Stepson: con trai riêng của chồng/vợ

3. Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong gia đình

  • Cooking: nấu ăn
  • Cleaning: dọn dẹp
  • Washing: giặt giũ
  • Ironing: là ủi
  • Shopping: mua sắm
  • Gardening: làm vườn
  • Watching TV: xem tivi
  • Listening to music: nghe nhạc
  • Playing games: chơi trò chơi
  • Reading books: đọc sách
  • Talking: trò chuyện
  • Laughing: cười
  • Hugging: ôm
  • Kissing: hôn

4. Từ vựng tiếng Anh về các đồ vật trong gia đình

  • House: ngôi nhà
  • Apartment: căn hộ
  • Room: phòng
  • Kitchen: nhà bếp
  • Living room: phòng khách
  • Bedroom: phòng ngủ
  • Bathroom: phòng tắm
  • Toilet: nhà vệ sinh
  • Furniture: đồ nội thất
  • Table: bàn
  • Chair: ghế
  • Sofa: ghế sofa
  • Bed: giường
  • Wardrobe: tủ quần áo
  • Refrigerator: tủ lạnh

5. Từ vựng tiếng Anh về các bữa ăn trong gia đình

  • Breakfast: bữa sáng
  • Lunch: bữa trưa
  • Dinner: bữa tối
  • Snack: bữa ăn nhẹ
  • Appetizer: món khai vị
  • Main course: món chính
  • Dessert: món tráng miệng
  • Drink: đồ uống
  • Water: nước
  • Juice: nước ép
  • Milk: sữa
  • Tea: trà
  • Coffee: cà phê
  • Wine: rượu vang

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về gia đình
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về gia đình

VI. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về nhà cửa

Trong ngôi nhà, mỗi căn phòng sẽ có những đồ vật thường dùng khác nhau. Sau đây là tên tiếng Anh của những đồ vật thông dụng thường có trong ngôi nhà:

  • Phòng khách:

– Sofa: đi văng- Table: bàn- Chair: ghế- Bookcase: giá sách- Television: tivi- Air conditioner: máy điều hòa

  • Phòng bếp:

– Refrigerator: tủ lạnh- Stove: bếp lò- Sink: bồn rửa- Dishwasher: máy rửa chén- Microwave: lò vi sóng- Cabinet: tủ bếp

  • Phòng ngủ:

– Bed: giường- Mattress: nệm- Pillow: gối- Blanket: chăn- Sheets: ga trải giường- Wardrobe: tủ quần áo

  • Phòng tắm:

– Shower: vòi hoa sen- Bathtub: bồn tắm- Toilet: bồn cầu- Sink: bồn rửa- Mirror: gương- Towel rack: giá treo khăn tắm

  • Phòng làm việc:

– Desk: bàn làm việc- Chair: ghế- Computer: máy tính- Printer: máy in- File cabinet: tủ hồ sơ- Bookcase: giá sách

Danh sách từ vựng tiếng Anh về nhà cửa Phiên âm Anh-Việt Nghĩa
Bedroom /ˈbed.ˌrʊm/ Phòng ngủ
Bathroom /ˈbaθˌrum/ Phòng tắm
Kitchen /ˈkɪtʃən/ Bếp
Living room /ˈlɪv.ɪŋˌrum/ Phòng khách
Dining room /ˈdaɪn.ɪŋˌrum/ Phòng ăn
Hallway /ˈhɔːl.weɪ/ Hành lang
Staircase /ˈster.keɪs/ Cầu thang
Balcony /ˈbæl.kə.ni/ Ban công
Terrace /ˈter.ɪs/ Sân thượng
Garden /ˈgɑːr.dən/ Khu vườn

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về nhà cửa
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về nhà cửa

VII. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về quần áo

Quần áo là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Chúng không chỉ giúp chúng ta che chắn cơ thể mà còn thể hiện phong cách và cá tính của mỗi người. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các loại quần áo khác nhau bằng tiếng Anh.

Loại quần áo Tiếng Anh Ví dụ
Áo sơ mi Shirt I have a new blue shirt. (Tôi có một chiếc áo sơ mi màu xanh mới.)
Quần dài Pants I need to buy a new pair of pants. (Tôi cần mua một chiếc quần dài mới.)
Váy Dress She is wearing a beautiful dress. (Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.)
Áo khoác Jacket It’s cold outside, so I need to wear a jacket. (Trời lạnh nên tôi cần mặc áo khoác.)
Áo len Sweater I love wearing sweaters in the winter. (Tôi thích mặc áo len vào mùa đông.)

Ngoài những loại quần áo cơ bản trên, còn có rất nhiều loại quần áo khác nhau như áo phông, áo thun, quần short, quần jean, váy đầm, áo khoác da, áo khoác gió, áo khoác lông vũ, áo khoác nỉ, áo khoác dạ, áo khoác kaki, áo khoác bomber, áo khoác trench coat, áo khoác parka, áo khoác anorak, áo khoác pea coat, áo khoác duffle coat, áo khoác toggle coat, áo khoác reefer coat, áo khoác greatcoat, áo khoác frock coat, áo khoác tailcoat, áo khoác tuxedo, áo khoác dinner jacket, áo khoác smoking jacket, áo khoác blazer, áo khoác cardigan, áo khoác vest, áo khoác waistcoat, áo khoác bolero, áo khoác shrug, áo khoác poncho, áo khoác cape, áo khoác muffler, áo khoác scarf, áo khoác cowl, áo khoác hood, áo khoác hat, áo khoác gloves, áo khoác boots, áo khoác shoes, áo khoác socks, áo khoác underwear, áo khoác lingerie, áo khoác swimwear, áo khoác sportswear, áo khoác activewear, áo khoác loungewear, áo khoác sleepwear, áo khoác nightwear, áo khoác robe, áo khoác gown, áo khoác kimono, áo khoác yukata, áo khoác qipao, áo khoác ao dai, áo khoác caftan, áo khoác djellaba, áo khoác thobe, áo khoác kurta, áo khoác sherwani, áo khoác salwar kameez, áo khoác sari, áo khoác lehenga, áo khoác choli, áo khoác dupatta, áo khoác burqa, áo khoác hijab, áo khoác niqab, áo khoác abaya, áo khoác chador, áo khoác khimar, áo khoác jilbab.

Trên đây là một số loại quần áo phổ biến bằng tiếng Anh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình và giao tiếp tốt hơn bằng tiếng Anh.

VIII. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về đồ ăn thức uống

Đồ ăn và thức uống là một phần vô cùng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Trong phạm vi bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về một số từ vựng tiếng Anh liên quan chủ đề này.

  • Food (n): Đồ ăn
  • Drink (n): Thức uống
  • Meal (n): Bữa ăn
  • Breakfast (n): Bữa sáng
  • Lunch (n): Bữa trưa
  • Dinner (n): Bữa tối
  • Snack (n): Bữa ăn nhẹ
  • Appetizer (n): Món khai vị
  • Main course (n): Món chính
  • Dessert (n): Món tráng miệng
Món ăn Tiếng Anh
Danh từ Động từ
Cơm Rice Eat rice
Phở Pho Eat pho
Mì xào Stir-fried noodles Stir-fry noodles
Bún chả Bun cha Eat bun cha
Gà rán Fried chicken Eat fried chicken

Ngoài ra, còn rất nhiều từ vựng tiếng Anh khác liên quan đến đồ ăn thức uống. Học sinh có thể tham khảo thêm sách giáo khoa, tài liệu học tập hoặc các trang web học tiếng Anh trực tuyến để nâng cao vốn từ vựng của mình.

IX. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về du lịch

Du lịch là một hoạt động giải trí và thư giãn phổ biến trên toàn thế giới. Ngày nay, với sự phát triển của các phương tiện giao thông và công nghệ thông tin, việc đi du lịch trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết. Nếu bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch trong tương lai, hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị sẵn sàng các kiến thức cần thiết, trong đó có vốn từ vựng tiếng Anh về du lịch. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về du lịch mà bạn có thể tham khảo:

Các loại hình du lịch phổ biến

  • Beach vacation (Du lịch biển)
  • City break (Du lịch thành phố)
  • Cultural tourism (Du lịch văn hóa)
  • Ecotourism (Du lịch sinh thái)
  • Adventure travel (Du lịch mạo hiểm)

Các phương tiện giao thông thường dùng trong du lịch

Phương tiện Tiếng Anh
Máy bay Airplane
Tàu hỏa Train
Ô tô Car
Xe buýt Bus
Tàu thủy Ship

Các hoạt động phổ biến trong du lịch

  • Sightseeing (Tham quan danh lam thắng cảnh)
  • Shopping (Mua sắm)
  • Dining (Ăn uống)
  • Entertainment (Giải trí)
  • Relaxation (Thư giãn)

Một số cụm từ giao tiếp hữu ích khi đi du lịch

  • Excuse me, where is the bathroom? (Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?)
  • Could you recommend a good restaurant? (Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không?)
  • How much is the entrance fee? (Phí vào cửa là bao nhiêu?)
  • I would like to buy a souvenir. (Tôi muốn mua một món quà lưu niệm.)
  • Can you help me find my way to the hotel? (Bạn có thể giúp tôi tìm đường đến khách sạn không?)

Những lưu ý khi đi du lịch

  • Luôn mang theo hộ chiếu và các giấy tờ tùy thân khác.
  • Đổi tiền trước khi đi du lịch.
  • Học một số câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản.
  • Tìm hiểu về văn hóa và phong tục của đất nước bạn đến thăm.
  • Chuẩn bị sẵn sàng các loại thuốc men cần thiết.

Du lịch là một trải nghiệm tuyệt vời, nhưng cũng có thể là một thử thách nếu bạn không chuẩn bị kỹ lưỡng. Bằng cách học những từ vựng tiếng Anh về du lịch và áp dụng các mẹo trên, bạn có thể dễ dàng tận hưởng một chuyến đi suôn sẻ và đáng nhớ.

X. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 về công nghệ

Công nghệ là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Từ vựng tiếng Anh về công nghệ sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận và sử dụng các thiết bị công nghệ, cũng như hiểu được các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực này.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về công nghệ lớp 9 thường gặp:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
Computer /ˈkʌm.pjuː.tər/ Máy tính
Laptop /ˈlæp.tɑːp/ Máy tính xách tay
Tablet /ˈtæb.lɪt/ Máy tính bảng
Smartphone /ˈsmɑːrt.foʊn/ Điện thoại thông minh
Internet /ˈɪn.tər.net/ Internet
Website /ˈweb.saɪt/ Trang web
Email /ˈiː.meɪl/ Thư điện tử
Social media /ˈsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/ Mạng xã hội
Cloud computing /klaʊd ˈkʌm.pjuː.tɪŋ/ Điện toán đám mây
Artificial intelligence /ˌɑːr.tɪ.ˈfɪ.ʃəl ˌɪn.ˈtel.ə.dʒəns/ Trí tuệ nhân tạo

Ngoài ra, còn có một số từ vựng tiếng Anh về công nghệ khác mà bạn có thể tham khảo:

  • Hardware: Phần cứng
  • Software: Phần mềm
  • Processor: Bộ xử lý
  • Memory: Bộ nhớ
  • Storage: Bộ lưu trữ
  • Input devices: Thiết bị đầu vào
  • Output devices: Thiết bị đầu ra
  • Network: Mạng
  • Security: Bảo mật
  • Troubleshooting: Khắc phục sự cố

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh về công nghệ lớp 9 thường gặp. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn học tập và sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn.

XI. Kết luận

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 đầy đủ và chi tiết theo từng chủ đề, được website excelenglish sưu tầm và biên soạn. Với bài viết này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp các em học sinh lớp 9 củng cố và mở rộng vốn từ vựng của mình, từ đó nâng cao năng lực sử dụng tiếng Anh trong học tập và giao tiếp. Chúc các em học tốt!

Related Articles

Back to top button