Ngữ Pháp Tiếng Anh

Tổng ôn ngữ pháp tiếng Anh cô Trang Anh PDF – Tài liệu học tập hữu ích

Bạn đang tìm kiếm tài liệu ôn tập ngữ pháp tiếng Anh chất lượng để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình? Hãy tham khảo ngay bộ tài liệu “Tổng ôn ngữ pháp tiếng anh cô trang anh pdf” được biên soạn bởi cô Trang Anh, giáo viên tiếng Anh giàu kinh nghiệm tại trung tâm Excelenglish. Bộ tài liệu này được thiết kế khoa học, dễ hiểu, với nhiều ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng nắm bắt và áp dụng ngữ pháp tiếng Anh vào thực tế.

Tổng ôn ngữ pháp tiếng Anh cô Trang Anh PDF - Tài liệu học tập hữu ích
Tổng ôn ngữ pháp tiếng Anh cô Trang Anh PDF – Tài liệu học tập hữu ích

I. Ngữ pháp tiếng Anh cần thiết

Ngữ pháp tiếng Anh là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là đối với những người muốn sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày hoặc cho mục đích học tập và làm việc. Hiểu và sử dụng đúng ngữ pháp tiếng Anh sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách chính xác và hiệu quả.

Có rất nhiều tài liệu ôn tập ngữ pháp tiếng Anh khác nhau, trong đó bộ tài liệu ôn tập ngữ pháp tiếng Anh cô Trang Anh được nhiều người đánh giá cao và tin dùng. Tài liệu này được biên soạn bởi cô Trang Anh, một giáo viên tiếng Anh giàu kinh nghiệm, người đã có nhiều năm giảng dạy tiếng Anh cho học sinh ở mọi trình độ. Tài liệu được trình bày một cách khoa học, logic, dễ hiểu và có nhiều ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng nắm bắt và áp dụng vào thực tế.

Bộ tài liệu này bao gồm các bài học về các thì trong tiếng Anh, danh từ và động từ, tính từ và trạng từ, giới từ và liên từ, cách sử dụng mạo từ, câu hỏi và câu trả lời trong tiếng Anh, cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành, cách sử dụng câu điều kiện, cách sử dụng câu bị động.

Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu ôn tập ngữ pháp tiếng Anh chất lượng, thì bộ tài liệu ôn tập ngữ pháp tiếng Anh cô Trang Anh là một lựa chọn tuyệt vời. Tài liệu này sẽ giúp bạn nắm vững các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cần thiết và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và hiệu quả.

STT Tên bài học Nội dung chính
1 Các thì trong tiếng Anh Bài học này giới thiệu về các thì trong tiếng Anh, bao gồm thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi thì được giải thích chi tiết với các ví dụ minh họa cụ thể.
2 Danh từ và động từ Bài học này giới thiệu về danh từ và động từ trong tiếng Anh. Danh từ là những từ dùng để chỉ người, vật, sự vật, khái niệm. Động từ là những từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại.
3 Tính từ và trạng từ Bài học này giới thiệu về tính từ và trạng từ trong tiếng Anh. Tính từ là những từ dùng để mô tả danh từ. Trạng từ là những từ dùng để mô tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
4 Giới từ và liên từ Bài học này giới thiệu về giới từ và liên từ trong tiếng Anh. Giới từ là những từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ hoặc cụm từ trong câu. Liên từ là những từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu.
5 Cách sử dụng mạo từ Bài học này giới thiệu về cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh. Mạo từ là những từ dùng để xác định danh từ là danh từ xác định hay danh từ không xác định.
6 Câu hỏi và câu trả lời trong tiếng Anh Bài học này giới thiệu về cách đặt câu hỏi và trả lời trong tiếng Anh. Câu hỏi trong tiếng Anh thường bắt đầu bằng một từ nghi vấn, chẳng hạn như who, what, where, when, why, how. Câu trả lời trong tiếng Anh thường bắt đầu bằng một chủ ngữ và một động từ.
7 Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành Bài học này giới thiệu về cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh. Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại, hoặc một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và có kết quả ở hiện tại.
8 Cách sử dụng câu điều kiện Bài học này giới thiệu về cách sử dụng câu điều kiện trong tiếng Anh. Câu điều kiện là những câu dùng để diễn tả một điều kiện và kết quả của điều kiện đó. Có ba loại câu điều kiện chính: câu điều kiện loại 1, câu điều kiện loại 2 và câu điều kiện loại 3.
9 Cách sử dụng câu bị động Bài học này giới thiệu về cách sử dụng câu bị động trong tiếng Anh. Câu bị động là những câu trong đó chủ ngữ chịu tác động của hành động chứ không phải là tác nhân gây ra hành động. Câu bị động được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động, hoặc khi không biết hoặc không muốn nêu tên tác nhân gây ra hành động.

II. Các thì trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, thì là một phạm trù ngữ pháp chỉ thời gian diễn ra của sự việc, hành động được nói đến trong câu. Có 3 loại thì chính trong tiếng Anh là thì hiện tại, thì quá khứ và thì tương lai. Mỗi loại thì lại được chia thành nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào hoàn cảnh và mục đích sử dụng.

Bảng dưới đây tóm tắt các thì trong tiếng Anh:

Loại thì Tên thì Công thức Cách dùng
Thì hiện tại Thì hiện tại đơn S + V (s/es) Diễn tả sự việc, hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại ở hiện tại.
Thì hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Thì hiện tại hoàn thành S + have/has + V3 Diễn tả sự việc, hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói.
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + V-ing Diễn tả sự việc, hành động đã bắt đầu trước thời điểm nói và vẫn đang tiếp diễn.
Thì quá khứ Thì quá khứ đơn S + V2/ed Diễn tả sự việc, hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Thì quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing Diễn tả sự việc, hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Thì quá khứ hoàn thành S + had + V3 Diễn tả sự việc, hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
Thì tương lai Thì tương lai đơn S + will + V Diễn tả sự việc, hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Thì tương lai tiếp diễn S + will be + V-ing Diễn tả sự việc, hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
Thì tương lai hoàn thành S + will have + V3 Diễn tả sự việc, hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.

Ngoài ra, trong tiếng Anh còn có một số thì đặc biệt khác, chẳng hạn như thì tương lai gần, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, thì tương lai hoàn thành tiếp diễn, v.v. Các thì này được sử dụng trong những trường hợp cụ thể và có cách dùng riêng.

Việc sử dụng đúng các thì trong tiếng Anh là rất quan trọng để diễn đạt chính xác thời gian diễn ra của sự việc, hành động được nói đến trong câu. Nếu sử dụng sai thì, câu có thể bị hiểu sai hoặc không chính xác.

Để học tốt các thì trong tiếng Anh, bạn cần nắm vững lý thuyết và luyện tập thường xuyên. Bạn có thể luyện tập bằng cách đọc sách, báo, truyện, xem phim, nghe nhạc, v.v. bằng tiếng Anh. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham gia các lớp học tiếng Anh hoặc tìm kiếm các tài liệu học tập trực tuyến để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

Các thì trong tiếng Anh
Các thì trong tiếng Anh

III. Danh từ và động từ

Danh từ và động từ là hai loại từ quan trọng nhất trong tiếng Anh. Danh từ là những từ dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật hoặc khái niệm. Động từ là những từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình. Trong câu, danh từ thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ, còn động từ thường đóng vai trò谓语.

Có nhiều loại danh từ và động từ khác nhau. Danh từ có thể là danh từ riêng hoặc danh từ chung, danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được. Động từ có thể là động từ chính hoặc động từ phụ, động từ có quy tắc hoặc động từ bất quy tắc. Trong tiếng Anh, danh từ và động từ phải chia theo số và thì.

Loại danh từ Ví dụ
Danh từ riêng John, London, Eiffel Tower
Danh từ chung book, table, car
Danh từ đếm được book, table, chair
Danh từ không đếm được water, air, love
Loại động từ Ví dụ
Động từ chính eat, sleep, walk
Động từ phụ be, have, do
Động từ có quy tắc walk, talk, study
Động từ bất quy tắc go, see, come

Danh từ và động từ là hai loại từ quan trọng nhất trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng danh từ và động từ là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh. Để học tốt danh từ và động từ, người học cần phải học thuộc các loại danh từ và động từ khác nhau, cũng như cách chia danh từ và động từ theo số và thì.

  • Danh từ là những từ dùng để chỉ người, địa điểm, sự vật hoặc khái niệm.
  • Động từ là những từ dùng để chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình.
  • Danh từ có thể là danh từ riêng hoặc danh từ chung, danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được.
  • Động từ có thể là động từ chính hoặc động từ phụ, động từ có quy tắc hoặc động từ bất quy tắc.
  • Trong tiếng Anh, danh từ và động từ phải chia theo số và thì.
  • Việc nắm vững cách sử dụng danh từ và động từ là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh.
  • Để học tốt danh từ và động từ, người học cần phải học thuộc các loại danh từ và động từ khác nhau, cũng như cách chia danh từ và động từ theo số và thì.

Danh từ và động từ
Danh từ và động từ

IV. Tính từ và trạng từ

Tính từ là một nhóm các từ được sử dụng để mô tả đặc điểm, phẩm chất hoặc trạng thái của người, sự vật, nơi chốn hoặc thứ gì đó. Trạng từ là một nhóm các từ dùng để mô tả cách thức, mức độ, nơi chốn hoặc phương thức

Ví dụ:

Tính từ Trạng từ
đẹp rất
thông minh chậm
lớn ở đây

Tính từ và trạng từ thường đi cùng nhau để tạo thành các cụm từ tính từ. Ví dụ, bạn có thể nói “một người đàn ông cao lớn” hoặc “một chiếc xe nhanh”.

Cụm tính từ
một người đàn ông cao lớn
một chiếc xe nhanh

Một số tính từ và trạng từ phổ biến nhất trong tiếng Anh là:

Tính từ Trạng từ
tốt tốt
xấu xấu
cao cao
thấp thấp
già già
trẻ trẻ
lớn lớn
nhỏ nhỏ
dễ thương dễ thương

Tính từ và trạng từ là những thành phần quan trọng trong bất kỳ ngôn ngữ nào, tiếng Anh cũng không ngoại lệ. Bằng cách sử dụng đúng các tính từ và trạng từ, bạn có thể làm cho bài viết của bạn trở nên sống động và hấp dẫn hơn.

V. Cách sử dụng tính từ và trạng từ

Tính từ và trạng từ có thể được sử dụng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu.

Tính từ thường được đặt trước danh từ mà chúng mô tả. Ví dụ:

Tính từ
một người đàn ông cao lớn
một chiếc xe nhanh

Trạng từ có thể được đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, nhưng thường được đặt sau động từ mà chúng mô tả. Ví dụ:

Trạng từ
anh ấy chạy nhanh
cô ấy hát hay

Tuy nhiên, trạng từ cũng có thể được đặt trước động từ hoặc sau danh từ để nhấn mạnh ý nghĩa của chúng. Ví dụ:

Trạng từ
anh ấy rất nhanh
cô ấy hát rất hay

Tính từ và trạng từ là những thành phần quan trọng trong bất kỳ ngôn ngữ nào, tiếng Anh cũng không ngoại lệ. Bằng cách sử dụng đúng các tính từ và trạng từ, bạn có thể làm cho bài viết của bạn trở nên sống động và hấp dẫn hơn.

VI. Một số mẹo để sử dụng tính từ và trạng từ hiệu quả trong bài viết

  • Sử dụng nhiều loại tính từ và trạng từ khác nhau. Đừng chỉ sử dụng một hoặc hai tính từ và trạng từ lặp đi lặp lại. Thay vào đó, hãy sử dụng nhiều loại tính từ và trạng từ khác nhau để làm cho bài viết của bạn trở nên thú vị hơn.
  • Sử dụng tính từ và trạng từ ở đúng vị trí. Đặt tính từ trước danh từ mà chúng mô tả và đặt trạng từ sau động từ mà chúng mô tả. Tuy nhiên, trạng từ cũng có thể được đặt trước động từ hoặc sau danh từ để nhấn mạnh ý nghĩa của chúng.
  • Sử dụng tính từ và trạng từ một cách vừa phải. Đừng lạm dụng tính từ và trạng từ. Chỉ sử dụng chúng khi cần thiết để làm cho bài viết của bạn trở nên sống động và hấp dẫn hơn.

Bằng cách làm theo những mẹo này, bạn có thể sử dụng tính từ và trạng từ một cách hiệu quả trong bài viết của mình để làm cho chúng trở nên thú vị và hấp dẫn.

Tính từ và trạng từ
Tính từ và trạng từ

VII. Giới từ và liên từ

Giới từ và liên từ là hai loại từ chức quan trọng trong tiếng Anh. Giới từ được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. Liên từ được dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau.

Có nhiều loại giới từ khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng. Một số giới từ thông dụng bao gồm:

  • Of: chỉ sự sở hữu, nguồn gốc, nguyên nhân, chất liệu, chủ đề, v.v.
  • To: chỉ hướng đến, mục đích, người nhận, thời gian, v.v.
  • From: chỉ hướng đi, nguồn gốc, nguyên nhân, thời gian, v.v.
  • In: chỉ nơi chốn, thời gian, tình trạng, v.v.
  • On: chỉ nơi chốn, thời gian, tình trạng, v.v.
  • At: chỉ nơi chốn, thời gian, tình trạng, v.v.
  • By: chỉ phương tiện, cách thức, nguyên nhân, thời gian, v.v.
  • With: chỉ phương tiện, cách thức, nguyên nhân, thời gian, v.v.
  • For: chỉ mục đích, thời gian, nguyên nhân, v.v.
  • Against: chỉ sự đối lập, chống lại, v.v.

Có nhiều loại liên từ khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng. Một số liên từ thông dụng bao gồm:

  • And: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa tương đương hoặc bổ sung cho nhau.
  • But: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa trái ngược nhau.
  • Or: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa lựa chọn.
  • So: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa kết quả.
  • Because: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa nguyên nhân.
  • Although: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa nhượng bộ.
  • Unless: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa điều kiện.
  • Until: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa thời gian.
  • While: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa thời gian.
  • After: nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có nghĩa thời gian.

Giới từ và liên từ là hai loại từ chức quan trọng trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng giới từ và liên từ sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.

Bảng tóm tắt các loại giới từ và liên từ
Loại từ Chức năng Ví dụ
Giới từ Chỉ mối quan hệ giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
Liên từ Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. I went to the store and bought some milk. (Tôi đã đến cửa hàng và mua một ít sữa.)

Giới từ và liên từ là hai loại từ chức quan trọng trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng giới từ và liên từ sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.

Giới từ và liên từ
Giới từ và liên từ

VIII. Cách sử dụng mạo từ

Mạo từ là một loại từ dùng trước danh từ để xác định danh từ đó là danh từ chỉ định hay danh từ chung, danh từ số ít hay số nhiều. Trong tiếng Anh, có ba loại mạo từ: mạo từ xác định (the), mạo từ bất định (a/an) và mạo từ phủ định (no).

Mạo từ xác định (the)

  • Dùng trước danh từ chỉ người, vật, sự vật, địa điểm cụ thể, đã được xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó.
  • Dùng trước danh từ chỉ những thứ duy nhất trên thế giới, chẳng hạn như mặt trời, mặt trăng, trái đất.
  • Dùng trước danh từ chỉ những thứ chỉ có một trên thế giới, chẳng hạn như tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới, con sông dài nhất thế giới.
  • Dùng trước danh từ chỉ những thứ là duy nhất đối với người nói, chẳng hạn như chiếc xe của tôi, ngôi nhà của tôi.

Mạo từ bất định (a/an)

  • Dùng trước danh từ chỉ người, vật, sự vật, địa điểm không xác định, chưa được xác định hoặc chưa được nhắc đến trước đó.
  • Dùng trước danh từ chỉ một người, vật, sự vật, địa điểm bất kỳ trong số nhiều người, vật, sự vật, địa điểm cùng loại.
  • Dùng trước danh từ chỉ một phần của một cái gì đó.

Mạo từ phủ định (no)

  • Dùng trước danh từ để phủ định sự tồn tại của người, vật, sự vật, địa điểm đó.
  • Dùng trước danh từ để chỉ sự không có gì cả.
Loại mạo từ Cách dùng Ví dụ
Mạo từ xác định (the) Dùng trước danh từ chỉ người, vật, sự vật, địa điểm cụ thể, đã được xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó. The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
Mạo từ bất định (a/an) Dùng trước danh từ chỉ người, vật, sự vật, địa điểm không xác định, chưa được xác định hoặc chưa được nhắc đến trước đó. I saw a bird in the tree. (Tôi thấy một con chim trên cây.)
Mạo từ phủ định (no) Dùng trước danh từ để phủ định sự tồn tại của người, vật, sự vật, địa điểm đó. There is no milk in the fridge. (Không có sữa trong tủ lạnh.)

Cách sử dụng mạo từ
Cách sử dụng mạo từ

IX. Câu hỏi và câu trả lời trong tiếng Anh

Câu hỏi và câu trả lời là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Khi bạn luyện tập trả lời các câu hỏi, bạn sẽ cải thiện khả năng nghe, hiểu và nói tiếng Anh. Dưới đây chúng tôi đã sưu tầm một số câu hỏi và câu trả lời thông dụng để bạn có thể luyện tập:

  • What’s your name? – My name is [Your name].
  • Where are you from? – I’m from [Your country].
  • How old are you? – I’m [Your age] years old.
  • What do you do for a living? – I’m a [Your profession].
  • What are your hobbies? – I enjoy [Your hobbies].
  • What’s your favorite food? – My favorite food is [Your favorite food].
  • What’s your favorite movie? – My favorite movie is [Your favorite movie].
  • What’s your favorite book? – My favorite book is [Your favorite book].
  • What’s your favorite song? – My favorite song is [Your favorite song].
  • What’s your favorite place to travel? – My favorite place to travel is [Your favorite place to travel].

Ngoài ra, bạn có thể luyện tập trả lời các câu hỏi phỏng vấn bằng tiếng Anh. Những câu hỏi này thường xoay quanh các chủ đề như kinh nghiệm làm việc, kỹ năng, điểm mạnh, điểm yếu, mục tiêu nghề nghiệp, v.v. Bạn nên chuẩn bị trước các câu trả lời cho những câu hỏi này để có thể trả lời lưu loát và tự tin khi đi phỏng vấn.

Câu hỏi và câu trả lời trong tiếng Anh
Câu hỏi và câu trả lời trong tiếng Anh

X. Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại.

Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành:

  • Đối với câu khẳng định: Chủ ngữ + have/has + been + V-ing
  • Đối với câu phủ định: Chủ ngữ + have/has not + been + V-ing
  • Đối với câu nghi vấn: Have/Has + chủ ngữ + been + V-ing?

Một số ví dụ về cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành:

  • I have been studying English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh trong 5 năm.)
  • She has not been to the cinema for a long time. (Cô ấy đã không đến rạp chiếu phim trong một thời gian dài.)
  • Have you ever been to Ha Long Bay? (Bạn đã bao giờ đến Vịnh Hạ Long chưa?)

Thì hiện tại hoàn thành còn được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại. Trong trường hợp này, ta sử dụng cấu trúc:

  • Đối với câu khẳng định: Chủ ngữ + have/has + V-ed/V3
  • Đối với câu phủ định: Chủ ngữ + have/has not + V-ed/V3
  • Đối với câu nghi vấn: Have/Has + chủ ngữ + V-ed/V3?

Một số ví dụ về cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại:

  • I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
  • She has not eaten breakfast yet. (Cô ấy vẫn chưa ăn sáng.)
  • Have you ever seen a ghost? (Bạn đã bao giờ nhìn thấy ma chưa?)

Thì hiện tại hoàn thành là một thì quan trọng trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để diễn tả nhiều loại hành động và trạng thái khác nhau. Hiểu và biết cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn bằng tiếng Anh.

Bảng tóm tắt cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành
Cấu trúc Cách dùng
Chủ ngữ + have/has + been + V-ing Diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại.
Chủ ngữ + have/has not + been + V-ing Phủ định của cách dùng thứ nhất.
Have/Has + chủ ngữ + been + V-ing? Nghi vấn của cách dùng thứ nhất.
Chủ ngữ + have/has + V-ed/V3 Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại.
Chủ ngữ + have/has not + V-ed/V3 Phủ định của cách dùng thứ tư.
Have/Has + chủ ngữ + V-ed/V3? Nghi vấn của cách dùng thứ tư.

XI. Cách sử dụng câu điều kiện

Câu điều kiện là một loại câu phức kết hợp hai mệnh đề lại với nhau, một mệnh đề chứa điều kiện và một mệnh đề chứa kết quả. Câu điều kiện được sử dụng để diễn tả mối quan hệ giữa hai sự kiện hoặc hành động, trong đó sự kiện thứ nhất là điều kiện cần thiết để sự kiện thứ hai xảy ra.

Câu điều kiện được chia thành ba loại: câu điều kiện loại 1, 2 và 3. Mỗi loại câu điều kiện đều có cấu trúc và cách dùng khác nhau.

Loại câu điều kiện Cấu trúc Cách dùng
Câu điều kiện loại 1 If + mệnh đề điều kiện + , + mệnh đề kết quả. Câu điều kiện loại 1 được sử dụng để diễn tả một tình huống có thể xảy ra trong tương lai và có thể thực hiện được.
Câu điều kiện loại 2 If + mệnh đề điều kiện + , + mệnh đề kết quả. Câu điều kiện loại 2 được sử dụng để diễn tả một tình huống không thể xảy ra trong thực tế hoặc không thể thực hiện được.
Câu điều kiện loại 3 If + mệnh đề điều kiện + , + mệnh đề kết quả. Câu điều kiện loại 3 được sử dụng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra trong thực tế.

Ngoài ra, còn có một số loại câu điều kiện đặc biệt khác, chẳng hạn như câu điều kiện hỗn hợp và câu điều kiện không thật. Các loại câu điều kiện này được sử dụng trong những trường hợp đặc biệt và có cấu trúc khác với các loại câu điều kiện thông thường.

Câu điều kiện là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững các loại câu điều kiện và cách dùng của chúng sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn bằng tiếng Anh.

XII. Cách sử dụng câu bị động

Câu bị động là loại câu trong đó chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động, chứ không phải là người hoặc vật thực hiện hành động. Câu bị động được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, chẳng hạn như:

  • Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động.
  • Khi muốn che giấu hoặc không muốn nêu tên người hoặc vật thực hiện hành động.
  • Khi muốn diễn tả một sự kiện hoặc hành động khách quan, không liên quan đến người hoặc vật thực hiện hành động.

Để tạo câu bị động, chúng ta cần sử dụng trợ động từ “be” và quá khứ phân từ của động từ chính. Cấu trúc của câu bị động như sau:

Thời Cấu trúc Ví dụ
Hiện tại đơn am/is/are + [quá khứ phân từ] The book is being read by me.
Quá khứ đơn was/were + [quá khứ phân từ] The book was read by me.
Tương lai đơn will be + [quá khứ phân từ] The book will be read by me.

Ngoài ra, chúng ta còn có thể sử dụng các thì khác của trợ động từ “be” và quá khứ phân từ để tạo thành các thì khác của câu bị động. Ví dụ:

Thời Cấu trúc Ví dụ
Hiện tại hoàn thành have/has been + [quá khứ phân từ] The book has been read by me.
Quá khứ hoàn thành had been + [quá khứ phân từ] The book had been read by me.
Tương lai hoàn thành will have been + [quá khứ phân từ] The book will have been read by me.

Câu bị động là một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh. Việc nắm vững cách dùng câu bị động sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn bằng tiếng Anh.

XIII. Cách dùng giới từ và liên từ

Giờ giới và liên từ là hai loại từ dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau. Giới từ được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các danh từ hoặc đại từ trong câu, trong khi liên từ được dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp tương đương nhau.

Các giới từ thường dùng trong tiếng Anh bao gồm:

  • of (của)
  • to (đến)
  • from (từ)
  • by (bởi)
  • with (với)
  • at (tại)
  • in (trong)
  • on (trên)
  • over (trên)
  • under (dưới)

Các liên từ thường dùng trong tiếng Anh bao gồm:

  • and (và)
  • but (nhưng)
  • or (hoặc)
  • so (vì vậy)
  • because (bởi vì)
  • although (mặc dù)
  • however (tuy nhiên)
  • moreover (hơn nữa)
  • in addition (ngoài ra)
  • finally (cuối cùng)

Việc sử dụng đúng giới từ và liên từ sẽ giúp câu văn trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn. Do đó, bạn cần nắm vững cách dùng các giới từ và liên từ thường dùng trong tiếng Anh.

Cách sử dụng câu điều kiện
Cách sử dụng câu điều kiện

XIV. Cách sử dụng câu bị động

Câu bị động là một loại câu trong đó chủ ngữ chịu tác động của hành động được nêu trong động từ. Câu bị động thường được sử dụng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động, hoặc để tránh nêu tên người hoặc vật gây ra hành động.

Để tạo câu bị động, ta sử dụng trợ động từ “be” (là, được, bị) và phân từ quá khứ của động từ chính. Ví dụ:

  • The book is read by me. (Quyển sách được tôi đọc.)
  • The car was washed by him. (Chiếc xe được anh ấy rửa.)
  • The house will be built by them. (Ngôi nhà sẽ được họ xây dựng.)

Câu bị động có thể được sử dụng ở tất cả các thì. Ví dụ:

  • Present simple: The book is read by me. (Quyển sách được tôi đọc.)
  • Present continuous: The book is being read by me. (Quyển sách đang được tôi đọc.)
  • Present perfect: The book has been read by me. (Quyển sách đã được tôi đọc.)
  • Past simple: The book was read by me. (Quyển sách được tôi đọc.)
  • Past continuous: The book was being read by me. (Quyển sách đang được tôi đọc.)
  • Past perfect: The book had been read by me. (Quyển sách đã được tôi đọc.)
  • Future simple: The book will be read by me. (Quyển sách sẽ được tôi đọc.)
  • Future continuous: The book will be being read by me. (Quyển sách sẽ đang được tôi đọc.)
  • Future perfect: The book will have been read by me. (Quyển sách sẽ được tôi đọc.)

Câu bị động có thể được sử dụng với tất cả các loại động từ, bao gồm cả động từ khuyết thiếu, động từ tình thái và động từ tiếp diễn. Ví dụ:

  • Can the book be read by me? (Quyển sách có thể được tôi đọc không?)
  • Must the book be read by me? (Quyển sách phải được tôi đọc không?)
  • The book is being read by me. (Quyển sách đang được tôi đọc.)

Câu bị động là một công cụ hữu ích để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và súc tích. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng câu bị động không nên được sử dụng quá nhiều, vì có thể khiến văn bản trở nên khó hiểu và rườm rà.

XV. Kết luận

Trên đây là những nội dung chính trong bộ tài liệu ôn tập ngữ pháp tiếng Anh cô Trang Anh. Hy vọng rằng với bộ tài liệu này, các bạn sẽ có thể củng cố và nâng cao kiến thức ngữ pháp tiếng Anh của mình, từ đó giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn. Chúc các bạn học tập tốt!

Related Articles

Back to top button