Từ Vựng Tiếng Anh

Từ vựng toán tiếng Anh: Cẩm nang toàn diện cho người học

từ vựng toán tiếng anh là một phần thiết yếu trong việc học toán bằng tiếng Anh. Học sinh cần nắm vững từ vựng toán tiếng Anh để có thể hiểu được các bài giảng, giải được các bài toán và giao tiếp hiệu quả với giáo viên và bạn bè. Excel English cung cấp tài liệu học tập từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học gồm các danh sách từ vựng toán học thông dụng và một số mẹo học từ vựng giúp học sinh ghi nhớ từ vựng hiệu quả.

Từ vựng toán tiếng Anh: Cẩm nang toàn diện cho người học
Từ vựng toán tiếng Anh: Cẩm nang toàn diện cho người học

I. Từ vựng toán tiếng anh lớp 2

Trong quá trình học toán, trẻ thường hay gặp rất nhiều các khái niệm toán. Mỗi khái niệm lại có những thuật ngữ tiếng anh khác nhau. Để giúp con tiếp cận thú vị hơn với môn học này cũng như đạt kết quả tốt, cha mẹ nên trang bị cho con vốn từ vựng toán bằng tiếng Anh liên quan đến các phép toán, hình dạng, thời gian, đo lường, … từ sớm.

Một số từ vựng toán tiếng Anh lớp 2 thường gặp

Tiếng Anh Tiếng Việt
Sum Tổng
Difference Hiệu
Product Tích
Quotient Thương
Equals Bằng
Greater than Lớn hơn
Less than Bé hơn
Greater than or equal to Lớn hơn hoặc bằng
Less than or equal to Bé hơn hoặc bằng
Plus Cộng
Minus Trừ
Multiplied by Nhân
Divided by Chia

Một số mẹo giúp trẻ học từ vựng toán tiếng Anh lớp 2 hiệu quả

  • Sử dụng hình ảnh: Trẻ em thường bị thu hút bởi hình ảnh, vì vậy hãy sử dụng hình ảnh để minh họa cho các từ vựng toán tiếng Anh. Điều này sẽ giúp trẻ nhớ từ vựng dễ dàng hơn.
  • Chơi trò chơi: Trò chơi là một cách tuyệt vời để giúp trẻ học tập. Có rất nhiều trò chơi có thể giúp trẻ học toán, chẳng hạn như trò chơi ghép hình, trò chơi đếm số, trò chơi so sánh số lượng, …
  • Đọc sách: Đọc sách là một cách tuyệt vời để giúp trẻ học từ vựng toán tiếng Anh. Có rất nhiều cuốn sách thiếu nhi có nội dung liên quan đến toán học. Hãy chọn những cuốn sách phù hợp với trình độ của con và đọc cùng con mỗi ngày.
  • Sử dụng flashcards: Flashcards là một công cụ học tập rất hiệu quả. Hãy tạo các flashcards có hình ảnh và từ vựng toán tiếng Anh, sau đó sử dụng chúng để ôn tập với trẻ mỗi ngày.

Trên đây là một số từ vựng toán tiếng Anh lớp 2 thường gặp và một số mẹo giúp trẻ học từ vựng toán tiếng Anh hiệu quả. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp cha mẹ hỗ trợ con học tốt môn toán.

II. Từ vựng toán tiếng Anh lớp 3

Số đếm

Số Tiếng Anh
Một One
Hai Two
Ba Three
Bốn Four
Năm Five
Sáu Six
Bảy Seven
Tám Eight
Chín Nine
Mười Ten

Số thứ tự

Số thứ tự Tiếng Anh
Thứ nhất First
Thứ hai Second
Thứ ba Third
Thứ tư Fourth
Thứ năm Fifth
Thứ sáu Sixth
Thứ bảy Seventh
Thứ tám Eighth
Thứ chín Ninth
Thứ mười Tenth

Hoạt động toán học

  • Cộng – Addition
  • Trừ – Subtraction
  • Nhân – Multiplication
  • Chia – Division
  • Bằng – Equal
  • Không bằng – Not equal
  • Lớn hơn – Greater than
  • Nhỏ hơn – Less than
  • Lớn hơn hoặc bằng – Greater than or equal to
  • Nhỏ hơn hoặc bằng – Less than or equal to

Đơn vị đo lường

Tên đơn vị Tiếng Anh Ký hiệu
Mi-li-mét Millimeter mm
Centi-mét Centimeter cm
Đề-xi-mét Decimeter dm
Mét Meter m
Ki-lô-mét Kilometer km
Gram Gram g
Ki-lô-gam Kilogram kg
Tấn Ton t
Lít Liter l
Milliliter Milliliter ml

Hình dạng

Hình dạng Tiếng Anh
Hình tròn Circle
Hình vuông Square
Hình chữ nhật Rectangle
Hình tam giác Triangle
Hình thoi Diamond
Hình lục giác Hexagon
Hình bát giác Octagon
Hình thập giác Decagon
Hình đa giác Polygon
Hình cầu Sphere

Từ vựng toán tiếng anh lớp 3
Từ vựng toán tiếng anh lớp 3

III. Từ vựng toán tiếng Anh lớp 4

Từ vựng toán bằng tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh hiểu và giải các bài toán hiệu quả. Những từ vựng toán tiếng Anh lớp 4 cơ bản bao gồm:

  • 100 (one hundred): một trăm
  • 1000 (one thousand): một nghìn
  • 10,000 (ten thousand): mười nghìn
  • 100,000 (one hundred thousand): một trăm nghìn
  • 1,000,000 (one million): một triệu
  • + (plus): cộng
  • – (minus): trừ
  • x (times): nhân
  • / (divided by): chia
  • = (equals): bằng
  • < (less than): bé hơn
  • > (greater than): lớn hơn
  • ≤ (less than or equal to): nhỏ hơn hoặc bằng
  • ≥ (greater than or equal to): lớn hơn hoặc bằng
  • Square (hình vuông)
  • Circle (hình tròn)
  • Triangle (hình tam giác)
Ordinal numbers (số thứ tự) Cardinal numbers (số đếm)
first (thứ nhất) one (một)
second (thứ hai) two (hai)
third (thứ ba) three (ba)
fourth (thứ tư) four (bốn)
fifth (thứ năm) five (năm)
Hoạt động toán học (Mathematical Operations) Đơn vị đo lường (Units of Measurement) Hình dạng (Shapes)
addition (phép cộng) meter (mét) square (hình vuông)
subtraction (phép trừ) kilometer (kilômét) circle (hình tròn)
multiplication (phép nhân) centimeter (xentimét) triangle (hình tam giác)
division (phép chia) gram (gam) rectangle (hình chữ nhật)
average (giá trị trung bình) kilogram (kilôgam) cube (hình lập phương)

Ngoài ra, còn có một số từ vựng toán tiếng Anh lớp 4 khác mà học sinh cần nắm vững như:

  • Sum (tổng)
  • Difference (hiệu)
  • Product (tích)
  • Quotient (thương)
  • Remainder (số dư)
  • Fraction (phân số)
  • Decimal (số thập phân)
  • Percentage (phần trăm)
  • Equation (phương trình)
  • Inequality (bất phương trình)

Để học tốt từ vựng toán tiếng Anh lớp 4, học sinh cần thường xuyên ôn luyện và sử dụng các từ vựng này trong quá trình học tập. Ngoài ra, các em cũng có thể tham khảo các tài liệu học tập từ vựng toán tiếng Anh lớp 4 để củng cố kiến thức.

Một số tài liệu tham khảo hữu ích:

Từ vựng toán tiếng anh lớp 4
Từ vựng toán tiếng anh lớp 4

IV. Từ vựng toán tiếng anh lớp 5

Tài liệu học tập từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học gồm các danh sách từ vựng toán học thông dụng và một số mẹo học từ vựng giúp học sinh ghi nhớ từ vựng hiệu quả.

Số đếm

  • One/Một: 1
  • Two/Hai: 2
  • Three/Ba: 3
  • Four/Bốn: 4
  • Five/Năm: 5
  • Six/Sáu: 6
  • Seven/Bảy: 7
  • Eight/Tám: 8
  • Nine/Chín: 9
  • Ten/Mười: 10

Số thứ tự

  • First/Thứ nhất: 1
  • Second/Thứ hai: 2
  • Third/Thứ ba: 3
  • Fourth/Thứ tư: 4
  • Fifth/Thứ năm: 5
  • Sixth/Thứ sáu: 6
  • Seventh/Thứ bảy: 7
  • Eighth /Thứ tám: 8
  • Ninth/Thứ chín: 9
  • Tenth/Thứ mười: 10

Hoạt động toán học

  • Addition/Cộng
  • Subtraction/Trừ
  • Multiplication/Nhân
  • Division/Chia
  • Calculation/Tính toán
  • Estimation/Ước tính
  • Measurement/Đo lường
  • Geometry/Hình học
  • Algebra/Đại số
  • Statistics/Thống kê

Đơn vị đo lường

  • Meter/Mét: m
  • Centimeter/Xentimét: cm
  • Kilometer/Kilômét: km
  • Millimeter/Millimét: mm
  • Gram/Gam: g
  • Kilogram/Kilôgam: kg
  • Liter/Lít: l
  • Milliliter/Millilít: ml
  • Hour/Giờ: h
  • Minute/Phút: min

Hình dạng

  • Circle/Hình tròn
  • Square/Hình vuông
  • Triangle/Hình tam giác
  • Rectangle/Hình chữ nhật
  • Pentagon/Hình ngũ giác
  • Hexagon/Hình lục giác
  • Heptagon/Hình thất giác
  • Octagon/Hình bát giác
  • Nonagon/Hình cửu giác
  • Decagon/Hình thập giác

V. Cách ghi nhớ từ vựng toán tiếng Anh lớp 5

  • Học từ vựng trong ngữ cảnh:
  • Sử dụng từ vựng trong các bài tập toán, trò chơi hoặc tình huống thực tế để giúp học sinh hiểu và ghi nhớ từ mới.

  • Sử dụng hình ảnh và đồ họa:
  • Sử dụng hình ảnh, biểu đồ và đồ họa để minh họa các khái niệm toán học giúp học sinh dễ hiểu hơn.

  • Tạo thẻ nhớ:
  • Tạo thẻ nhớ với mặt trước là từ vựng và mặt sau là nghĩa của từ để học sinh ôn tập.

  • Chơi trò chơi:
  • Chơi các trò chơi như ô chữ, trò chơi ghép hình hoặc trò chơi đố vui để giúp học sinh củng cố kiến thức từ vựng.

  • Đọc sách và truyện toán học:
  • Đọc sách và truyện toán học giúp học sinh tiếp xúc với các từ vựng toán học trong ngữ cảnh thú vị, giúp việc học trở nên dễ dàng hơn.

VI. Từ vựng toán tiếng anh lớp 6

Các loại từ vựng toán

Từ loại Ví dụ
Số đếm One, two, three, four, five, …
Số thứ tự First, second, third, fourth, fifth, …
Hoạt động toán học Add, subtract, multiply, divide, solve, calculate
Đơn vị đo lường Meter, kilometer, centimeter, liter, kilogram, gram
Hình dạng Circle, square, rectangle, triangle, cube, sphere

Cách ghi nhớ từ vựng toán tiếng anh

  • Học từ vựng qua ngữ cảnh
  • Sử dụng hình ảnh và biểu đồ
  • Tạo các câu chuyện và bài hát
  • Chơi trò chơi
  • Sử dụng các công cụ học tập trực tuyến

Một số mẹo học từ vựng toán tiếng anh

  • Học từ vựng thường xuyên
  • Sử dụng từ vựng trong các bài tập toán
  • Đọc sách và truyện toán tiếng anh
  • Xem phim và chương trình truyền hình toán học tiếng anh
  • Tham gia các câu lạc bộ toán học

VII. Kết luận

Từ vựng toán tiếng Anh là một phần thiết yếu trong việc học toán bằng tiếng Anh. Học sinh cần nắm vững từ vựng toán tiếng Anh để có thể hiểu được các bài giảng, giải được các bài toán và giao tiếp hiệu quả với giáo viên và bạn bè. Bài viết này đã tổng hợp các từ vựng toán tiếng Anh thông dụng, giúp học sinh củng cố kiến thức và cải thiện khả năng học toán bằng tiếng Anh. Hy vọng rằng, với những kiến thức này, học sinh sẽ tự tin hơn trong việc học toán bằng tiếng Anh và đạt được kết quả tốt.

Related Articles

Back to top button